Danh mục sản phẩm

Giá Sony Cybershot DSC-QX30 và Thông số

So sánh giá Sony Cybershot DSC-QX30

Thông số kỹ thuật Sony Cybershot DSC-QX30

DSC-QX30 Thông số

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuDSC-QX30
NgàySep 2014
Bộ nhớ
Thẻ nhớ tương thíchMicroSD (TransFlash),MicroSDHC,MicroSDXC,MS Micro (M2)
Màn hình
Màn hình hiển thịLCD
Cổng giao tiếp
PicBridgeKhông
Phiên bản USB2.0
HDMIKhông
Đầu nối USBMicro-USB
Hệ thống ống kính
Zoom quang30x
Tiêu cự4,3 - 129 mm
Độ mở tối thiểu3,5
Độ mở tối đa6,3
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng68,4 mm
Độ dày57,6 mm
Chiều cao65,1 mm
Trọng lượng178 g
Trọng lượng (bao gồm cả pin)193 g
Phơi sáng
Độ nhạy ISO80, 12800
Kiểu phơi sángAperture priority AE, Shutter priority AE
Chất lượng ảnh
Megapixel20,4 MP
Kích cỡ cảm biến hình ảnh1/2.3"
Loại cảm biếnCMOS
Độ phân giải hình ảnh tối đa5184 x 3888 pixels
Độ phân giải ảnh tĩnh3:2 mode: 18M (5184×3456) / 8.9M (3648×2432) / 4.5M (2592×1728); 4:3 mode: 20M (5184×3888) / 10M (3648×2736) / 5M (2592×1944) /0.3M (640x480); 16:9 mode: 15M (5184×2920) / 7.5M (3648×2056) / 2.1M (1920×1080); 1:1 mode: 15M (3888×3888) / 7.5M (2736×2736) / 3.7M (1920×1920)
Chụp ảnh chống rung
hệ thống mạng
Wi-Fi
Công nghệ Kết nối không dây trong Tầm ngắn (NFC)
Phim
Quay video
Độ phân giải video tối đa1920 x 1080 pixels
Kiểu HDFull HD
Tốc độ khung JPEG chuyển động60 fps
Hỗ trợ định dạng videoMP4
Lấy nét
Chế độ tự động lấy nét (AF)Single Auto Focus
Máy ảnh
Cân bằng trắngXe ôtô, Ánh sáng ban ngày, Có mây, Sợi đốt
Chế độ chụpƯu tiên khẩu độ
Tự bấm giờ2,10 giây
Pin
Loại nguồn năng lượngPin
Tuổi thọ pin (tiêu chuẩn CIPA)200 ảnh chụp
Loại pinNP-BN
Màn trập
Tốc độ màn trập camera nhanh nhất1/1600 giây
Tốc độ màn trập camera chậm nhất30 giây
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen