Danh mục sản phẩm
Sản phẩm
Mã giảm giá
Xu hướng
Yêu thích
Tiết kiệm ngay!
Danh mục
×
×
Thích gì được nấy!
Hãy trở thành người đầu tiên sử dụng tính năng Yêu thích sắp được ra mắt của chúng tôi:
Chúng tôi sẽ đem lại trải nghiệm mua sắm tuyệt vời cho bạn. Hứa đó!

Giá bán của Sony DSC DSC-W690BC

So sánh giá Sony DSC DSC-W690BC

Thông số kỹ thuật Sony DSC DSC-W690BC

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuDSC-W690
NgàyOct 2013
Bộ nhớ
Thẻ nhớ tương thíchMS Duo,MS PRO Duo,MS Pro-HG Duo,SD,SDHC,SDXC
Khe cắm bộ nhớ1
Màn hình
Màn hình hiển thịLCD
Kích thước màn hình7,62 cm (3")
Màn hình cảm ứng
Độ nét màn hình máy ảnh230000 pixels
Trường ngắm100 phần trăm
Âm thanh
Micrô gắn kèm
Hệ thống âm thanhĐơn
Bộ lọc gió
Hỗ trợ định dạng âm thanhMP3
Giảm tiếng ồn
Cổng giao tiếp
Phiên bản USB2.0
Hệ thống ống kính
Zoom quang10x
Zoom số40x
Độ dài tiêu cự tối thiểu (tương đương phim 35mm)33,5 mm
Độ dài tiêu cự tối đa (tương đương phim 35mm)335 mm
Cấu trúc ống kính9/7
Siêu phóng ảnh/Phóng ảnh thông minh12x
Số lượng các yếu tố phi cầu3
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng94,3 mm
Độ dày21,7 mm
Chiều cao56,1 mm
Trọng lượng124 g
Trọng lượng (bao gồm cả pin)142 g
Phơi sáng
Độ nhạy ISO80, 100, 200, 400, 800, 1600, 3200, Xe ôtô
Chỉnh sửa độ phơi sáng± 2EV (1/3EV step)
Đo độ sángđo sáng điểm, Toàn khung hình (Đa mẫu), Điểm
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)80
Độ nhạy sáng ISO (tối đa)3200
Kiểm soát độ phơi sángChương trình AE
Chất lượng ảnh
Loại máy ảnhMáy ảnh nhỏ gọn
Megapixel16,1 MP
Kích cỡ cảm biến hình ảnh1/2.3"
Loại cảm biếnCCD
Độ phân giải hình ảnh tối đa4608 x 3456 pixels
Độ phân giải ảnh tĩnh4608 x 3456, 3648 x 2736, 2592 x 1944, 4608 x 2592, 1920 x 1080
Chụp ảnh chống rung
Hỗ trợ định dạng hình ảnhJPEG XR
Tỉ lệ khung hình hỗ trợ4:3, 16:9
Tổng số megapixel16,4 MP
Phim
Quay video
Độ phân giải video tối đa1280 x 720 pixels
Kiểu HDHD
Độ phân giải video640 x 480,1280 x 720 pixels
Tốc độ khung JPEG chuyển động30 fps
Lấy nét
Điều chỉnh lấy nétXe ôtô
Chế độ tự động lấy nét (AF)Tự động lấy nét ưu tiên vùng trung tâm, Nhận diện khuôn mặt, Multi Point Auto Focus, Spot Auto Focus, Tracking Auto Focus
Khoảng căn nét0.05 - ∞
Nhận diện nụ cười
Đèn nháy
Các chế độ flashXe ôtô, Tắt đèn flash, Flash on, Slow synchronization
Tầm đèn flash (ống wide)0,2 - 3,7 m
Tầm đèn flash (ống tele)1 - 1,5 m
Máy ảnh
Cân bằng trắngXe ôtô, Có mây, Ánh sáng ban ngày, Flash, Huỳnh quang, Sợi đốt
Chế độ chụp cảnhNấu ăn, Pháo hoa, Phong cảnh, Chế độ chụp cảnh ban đêm, Chế độ chụp chân dung ban đêm, PET, Tuyết
Tự bấm giờ2,10 giây
Điều chỉnh độ sáng
Nhiều chế độ burst
Chỉnh sửa hình ảnhTrimming
Điều chỉnh chất lượng ảnhĐộ sáng
Bộ xử lý hình ảnhBIONZ
Pin
Loại nguồn năng lượngPin
Công nghệ pinLithium-Ion (Li-Ion)
Điện áp pin3,6 V
Tuổi thọ pin (tiêu chuẩn CIPA)220 ảnh chụp
Dung lượng pin630 mAh
Loại pinNP-BN
Số lượng pin sạc/lần1
Màn trập
Tốc độ màn trập camera nhanh nhất1/1600 giây
Tốc độ màn trập camera chậm nhất2 giây
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmBạc
Chứng nhận Energy Star

Đánh giá từ nguời dùng

Bạn không thể đăng tải với ô bình luận trống
Anonymous
Anonymous
Trả lời Hôm nay