Sony DSC-N1 & Thông số

So sánh giá Sony DSC-N1

Thông số kỹ thuật Sony DSC-N1

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuDSC-N1
NgàyNov 2005
Bộ nhớ
Thẻ nhớ tương thíchMS Duo,MS PRO Duo
Khe cắm bộ nhớ1
Màn hình
Màn hình hiển thịLCD
Kích thước màn hình7,62 cm (3")
Màn hình cảm ứng
Độ nét màn hình máy ảnh230400 pixels
Trường ngắm100 phần trăm
Cổng giao tiếp
PicBridge
Phiên bản USB2.0
Hệ thống ống kính
Zoom quang3x
Zoom số6x
Tiêu cự7,9 - 23,7 mm
Siêu phóng ảnh/Phóng ảnh thông minh15x
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng96,7 mm
Độ dày22,7 mm
Chiều cao61,1 mm
Trọng lượng151 g
Trọng lượng (bao gồm cả pin)185 g
Phơi sáng
Độ nhạy ISO64, 100, 200, 400, 800, Xe ôtô
Kiểu phơi sángXe ôtô
Chỉnh sửa độ phơi sáng± 2EV (1/3EV step)
Đo độ sángđo sáng điểm, Điểm
Kiểm soát độ phơi sángChương trình AE
Khóa Tự động Phơi sáng (AE)Không
Chất lượng ảnh
Loại máy ảnhMáy ảnh nhỏ gọn
Megapixel8,1 MP
Kích cỡ cảm biến hình ảnh1/1.8"
Loại cảm biếnCCD
Độ phân giải hình ảnh tối đa3264 x 2448 pixels
Độ phân giải ảnh tĩnh640 x 480,1280 x 960,2048 x 1536,2592 x 1944,3264 x 2176,3264 x 2448
Chụp ảnh chống rungKhông
Hỗ trợ định dạng hình ảnhJPG
Tỉ lệ khung hình hỗ trợ3:2
Phim
Quay video
Độ phân giải video tối đa640 x 480 pixels
Độ phân giải video640 x 480 pixels
Tốc độ khung JPEG chuyển động30 fps
Hỗ trợ định dạng videoMPEG1
Lấy nét
Điều chỉnh lấy nétXe ôtô
Chế độ tự động lấy nét (AF)Tự động lấy nét ưu tiên vùng trung tâm, Flexible Spot Auto Focus, Giám sát lấy nét tự động, Lấy nét tự động đa điểm, Single Auto Focus
Đèn nháy
Các chế độ flashXe ôtô, Tắt đèn flash, Flash on, Tắt dùng lực, Bật dùng lực, Pre-flash, Giảm mắt đỏ, Slow synchronization
Tầm đèn flash (ống wide)0,2 - 5 m
Tầm đèn flash (ống tele)0,36 - 2,6 m
Máy ảnh
Cân bằng trắngXe ôtô, Có mây, Ánh sáng ban ngày, Flash, Huỳnh quang, Sợi đốt
Chế độ chụp cảnhBãi biển, Ánh sáng nến, Pháo hoa, Chế độ chụp chân dung, Self-portrait, Tuyết, Chạng vạng, Phong cảnh
Chế độ xem lạiĐiện ảnh, Single image, Slide show
Nhiều chế độ burst
Thời gian khởi động1500 ms
Zoom phát lại5x
Hoành đồ
Chỉnh sửa hình ảnhResizing,Trimming
Các ngôn ngữ hiển thị trên màn hình (OSD)Tiếng Séc, Tiếng Đan Mạch, Tiếng Đức, Tiếng Hà Lan, Tiếng Anh, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Phần Lan, Tiếng Pháp, Tiếng Hungary, Tiếng Ý, Tiếng Na Uy, Tiếng Ba Lan, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Nga, Tiếng Thụy Điển
Máy ảnh hệ thống tập tinDCF 2.0,DPOF 1.1
Điều chỉnh chất lượng ảnhTương phản, Độ bão hòa màu, Độ nét
Pin
Loại nguồn năng lượngPin
Công nghệ pinLithium-Ion (Li-Ion)
Tuổi thọ pin (tiêu chuẩn CIPA)300 ảnh chụp
Tuổi thọ pin (tối đa)2,3 h
Loại pinNP-BG1
Số lượng pin sạc/lần1
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmBạc