đầu trang

Giá bán của Sony DSC-RX10M2 tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất: 27.490.000 đ
từ Bình Minh Digital
3 ưu đãi tại 3 cửa hàng có giá từ 27.490.000 đ - 30.990.000 đ

So sánh giá

    Hình Thức Thanh Toán:

    Bank Transfer
    Cash on Delivery
    Third Party Transfer
Xem chi tiết Ẩn chi tiết

    Hình Thức Thanh Toán:

    Credit/Debit Card
    Cash on Delivery
    Third Party Transfer
    Internet Banking
Xem chi tiết Ẩn chi tiết

    Hình Thức Thanh Toán:

    Bank Transfer
    Cash on Delivery
    Third Party Transfer
Xem chi tiết Ẩn chi tiết

Bình luận từ người dùng

Bộ nhớ

Thẻ nhớ tương thích

MS Duo, MS Micro (M2), MS PRO Duo, MS PRO Duo HS, MS Pro-HG Duo, MS XC-HG Duo, MicroSD (TransFlash), MicroSDHC, MicroSDXC, SD, SDHC, SDXC

Màn hình

Màn hình hiển thị

TFT

Kích thước màn hình

7,62 cm (3")

Độ nét màn hình máy ảnh

1228800 pixels

Màn hình tinh thể lỏng đa góc
Màn hình cảm ứng

Âm thanh

Micrô gắn kèm

Cổng giao tiếp

Phiên bản USB

2.0

Đầu nối USB

Micro-USB

HDMI
Kiểu kết nối HDMI

Micro

Giắc cắm micro
Đầu ra tai nghe

1

Hệ thống ống kính

Zoom quang

8,3x

Zoom số

33x

Tiêu cự

8,8 - 73,3 mm

Độ dài tiêu cự tối thiểu (tương đương phim 35mm)

2,4 cm

Độ dài tiêu cự tối đa (tương đương phim 35mm)

46 cm

Trọng lượng & Kích thước

Chiều rộng

129 mm

Độ dày

102,2 mm

Chiều cao

88,1 mm

Trọng lượng

770 g

Trọng lượng (bao gồm cả pin)

813 g

Phơi sáng

Độ nhạy ISO

100, 125, 160, 200, 250, 320, 400, 500, 640, 800, 1000, 1250, 1600, 2000, 2500, 3200, 4000, 5000, 6400, 8000, 10000, 12800, 25600

Kiểu phơi sáng

Aperture priority AE, Xe ôtô, Thủ công, Shutter priority AE

Chỉnh sửa độ phơi sáng

± 3EV (1/3EV step)

Đo độ sáng

đo sáng điểm, Toàn khung hình (Đa mẫu), Điểm

Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)

100

Độ nhạy sáng ISO (tối đa)

25600

Chất lượng ảnh

Megapixel

20,2 MP

Loại máy ảnh

Máy ảnh compact cao cấp (Bridge camera)

Kích cỡ cảm biến hình ảnh

1"

Loại cảm biến

CMOS

Độ phân giải hình ảnh tối đa

5472 x 3648 pixels

Độ phân giải ảnh tĩnh

5472 x 30803648 x 20562720 x 1528

Chụp ảnh chống rung
Tỉ lệ khung hình hỗ trợ

1:1, 3:2, 4:3, 16:9

Kích thước cảm biến hình ảnh (Rộng x Cao)

13,2 x 8,8 mm

hệ thống mạng

Bluetooth
Wi-Fi
Chuẩn Wi-Fi

IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n

Công nghệ Kết nối không dây trong Tầm ngắn (NFC)

Phim

Quay video
Độ phân giải video tối đa

3840 x 2160 pixels

Kiểu HD

4K Ultra HD

Độ phân giải video

1280 x 720,1920 x 1080,3840 x 2160 pixels

Analog signal format system

NTSC, PAL

Lấy nét

Điều chỉnh lấy nét

Thủ công/Tự động

Chế độ tự động lấy nét (AF)

Lấy nét tự động liên tục, Single Auto Focus

Khoảng căn nét Chế độ Tự động (ống wide)

2.5 - ∞

Khoảng căn nét bằng tay (ống tele)

0.3 - ∞

Đèn nháy

Các chế độ flash

Xe ôtô, Tắt đèn flash, Flash on, Slow synchronization

Tầm đèn flash (ống wide)

1 - 10,2 m

Tầm đèn flash (ống tele)

0 - 20,4 m

Máy ảnh

Cân bằng trắng

Xe ôtô, Có mây, Chế độ tùy chỉnh, Ánh sáng ban ngày, Huỳnh quang, Sợi đốt, Shade

Chế độ chụp cảnh

Phong cảnh, Chế độ chụp chân dung ban đêm, Chế độ chụp chân dung, Sunset

Chế độ chụp

Xe ôtô, Điện ảnh, Chương trình, Scene

Hiệu ứng hình ảnh

Màu đen&Màu trắng

Tự bấm giờ

2,5,10 giây

GPS

Pin

Loại nguồn năng lượng

Pin

Công nghệ pin

Lithium-Ion (Li-Ion)

Tuổi thọ pin (tiêu chuẩn CIPA)

340 ảnh chụp

Tuổi thọ pin (tối đa)

2,8 h

Loại pin

NP-FW50

Màn trập

Tốc độ màn trập camera nhanh nhất

1/3200 giây

Tốc độ màn trập camera chậm nhất

4 giây

Kiểu màn trập camera

Điện tử

Thiết kế

Màu sắc sản phẩm

Màu đen

Xin chào! Chúng tôi mong muốn lắng nghe chia sẻ của bạn
Bỏ qua
Cảm ơn