Sản phẩm
Mã giảm giá
Xu hướng
Cách hoạt động
x

Giá bán của Sony DSC-W800SC

So sánh giá Sony DSC-W800SC

Thông số Sony DSC-W800SC

Sony DSC-W800SC Thông số

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuDSC-W800
NgàyFeb 2014
Bộ nhớ
Thẻ nhớ tương thíchMicroSD (TransFlash),MicroSDHC,MicroSDXC,MS Duo,MS Micro (M2),MS PRO Duo,MS Pro-HG Duo,MS XC-HG Duo,SD,SDHC,SDXC
Bộ nhớ trong (RAM)29 MB
Màn hình
Màn hình hiển thịLCD
Kích thước màn hình6,86 cm (2.7")
Độ nét màn hình máy ảnh230400 pixels
Cổng giao tiếp
HDMI
Hệ thống ống kính
Zoom quang5x
Zoom số40x
Tiêu cự4,6 - 23 mm
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng96,8 mm
Độ dày20,8 mm
Chiều cao55,5 mm
Trọng lượng109 g
Trọng lượng (bao gồm cả pin)125 g
Phơi sáng
Độ nhạy ISOXe ôtô
Chỉnh sửa độ phơi sáng± 2EV (1/3EV step)
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)100
Độ nhạy sáng ISO (tối đa)3200
Chất lượng ảnh
Loại máy ảnhMáy ảnh nhỏ gọn
Megapixel20,1 MP
Kích cỡ cảm biến hình ảnh1/2.3"
Loại cảm biếnCCD
Độ phân giải hình ảnh tối đa5152 x 3864 pixels
Độ phân giải ảnh tĩnh5152 x 3864\n3648 x 2736\n2592 x 1944\n5152 x 2896\n1920 x 1080
Chụp ảnh chống rung
Phim
Quay video
Độ phân giải video tối đa640 x 480 pixels
Kiểu HDKhông hỗ trợ
Độ phân giải video320 x 240,640 x 480 pixels
Tốc độ khung JPEG chuyển động30 fps
Lấy nét
Chế độ tự động lấy nét (AF)Tự động lấy nét ưu tiên vùng trung tâm, Nhận diện khuôn mặt, Multi Point Auto Focus, Tracking Auto Focus
Đèn nháy
Các chế độ flashXe ôtô, Tắt đèn flash, Flash on, Slow synchronization
Máy ảnh
Cân bằng trắngXe ôtô, Có mây, Ánh sáng ban ngày, Flash, Sợi đốt
Chế độ chụp cảnhBãi biển, Phong cảnh, Chế độ chụp chân dung ban đêm, Chế độ chụp chân dung, Tuyết
Pin
Loại nguồn năng lượngPin
Tuổi thọ pin (tiêu chuẩn CIPA)200 ảnh chụp
Loại pinNP-BN
Màn trập
Tốc độ màn trập camera nhanh nhất1/1500 giây
Tốc độ màn trập camera chậm nhất2 giây
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen

Bình luận từ người dùng

Bạn không thể đăng tải với ô bình luận trống Gửi

Anonymous

Anonymous

Danh mục sản phẩm