Giá Sony DSC WX100 và Thông số

Giá tốt nhất tại Lazada
Khuyến mãi 11.11
4.500.000 đ
3.900.000 đ

So sánh giá Sony DSC WX100

Sony DSC WX100 Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 3.900.000 đ

Bạn có thể mua Sony DSC WX100 với mức giá rẻ nhất 3.900.000 đ tại F5CORP đây là mức giá thấp hơn 0% so với Sony DSC WX100 được bán tại Lazada với giá 3.900.000 đ.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào November 2018.

Thông số kỹ thuật Sony DSC WX100

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuDSC-WX100
NgàyFeb 2012
Bộ nhớ
Thẻ nhớ tương thíchMS Duo,MS PRO,MS PRO Duo,MS PRO Duo HS,MS Pro-HG Duo,SD,SDHC,SDXC
Khe cắm bộ nhớ2
Màn hình
Màn hình hiển thịLCD
Kích thước màn hình6,86 cm (2.7")
Độ nét màn hình máy ảnh460800 pixels
Cổng giao tiếp
PicBridgeKhông
Phiên bản USB2.0
HDMIKhông
Đầu nối USBMicro-USB A
Giắc cắm đầu vào DC
Hệ thống ống kính
Zoom quang10x
Zoom số153x
Tiêu cự4,45 - 44,5 mm
Độ dài tiêu cự tối thiểu (tương đương phim 35mm)25 mm
Độ dài tiêu cự tối đa (tương đương phim 35mm)250 mm
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng92,3 mm
Độ dày21,6 mm
Chiều cao52,4 mm
Trọng lượng108 g
Phơi sáng
Độ nhạy ISO100, 1600, 3200, 12800
Kiểu phơi sángXe ôtô, Thủ công
Chỉnh sửa độ phơi sáng± 2EV (1/3EV step)
Đo độ sángđo sáng điểm, Điểm
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)100
Độ nhạy sáng ISO (tối đa)12800
Chất lượng ảnh
Loại máy ảnhMáy ảnh nhỏ gọn
Megapixel18,2 MP
Kích cỡ cảm biến hình ảnh1/2.3"
Loại cảm biếnCMOS
Độ phân giải hình ảnh tối đa4896 x 3672 pixels
Độ phân giải ảnh tĩnh640 x 480,1920 x 1080,2592 x 1944,3648 x 2736
Chụp ảnh chống rungKhông
Hỗ trợ định dạng hình ảnhJPG
Tỉ lệ khung hình hỗ trợ3:2, 16:9
Phim
Quay video
Độ phân giải video tối đa1920 x 1080 pixels
Kiểu HDFull HD
Độ phân giải video640 x 480,1280 x 720,1440 x 1080,1920 x 1080 pixels
Tốc độ khung JPEG chuyển động30 fps
Hỗ trợ định dạng videoAVCHD,MPEG
Lấy nét
Điều chỉnh lấy nétXe ôtô
Chế độ tự động lấy nét (AF)Tự động lấy nét ưu tiên vùng trung tâm, Phát hiện khuôn mặt, Lấy nét tự động đa điểm, Lấy nét tự động điểm
Khoảng căn nét Chế độ Tự động (ống tele)1.5 - ∞
Khoảng căn nét Chế độ Tự động (ống wide)0.05 - ∞
Khoảng cách căn nét gần nhất0,05 m
Nhận diện nụ cười
Khóa nét tự động (AF)
Đèn nháy
Các chế độ flashXe ôtô, Tắt đèn flash, Flash on, Giảm mắt đỏ, Slow synchronization
Tầm đèn flash (ống wide)0,2 - 3,7 m
Tầm đèn flash (ống tele)1,5 - 2,2 m
Khóa phơi sáng đèn flash
Điều chỉnh độ phơi sáng đèn flash±2EV (1/2, 1/3 EV step)
Máy ảnh
Cân bằng trắngXe ôtô, Ánh sáng ban ngày, Flash, Huỳnh quang, Sợi đốt, Dưới nước
Chế độ chụp cảnhCông nghệ đèn nền, Bãi biển, Pháo hoa, Chế độ ban đêm, Chế độ chụp chân dung ban đêm, Tuyết, Landscape (scenery)
Chế độ xem lạiĐiện ảnh, Single image, Slide show
Hoành đồ
Hỗ trợ 3D
Chỉnh sửa hình ảnhCrop, Resizing, Xoay
Các ngôn ngữ hiển thị trên màn hình (OSD)BUL, Tiếng Séc, Tiếng Đan Mạch, Tiếng Đức, Tiếng Hà Lan, Tiếng Anh, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Phần Lan, Tiếng Pháp, Tiếng Hy Lạp, Tiếng Hungary, Tiếng Ý, Tiếng Na Uy, Tiếng Ba Lan, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Nga, Tiếng Thụy Điển, Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Máy ảnh hệ thống tập tinDCF 2.0
Bộ xử lý hình ảnhBionz
Pin
Loại nguồn năng lượngDòng điện xoay chiều, Pin
Công nghệ pinLithium
Tuổi thọ pin (tối đa)4 h
Số lượng pin sạc/lần1
Màn trập
Tốc độ màn trập camera nhanh nhất1/1600 giây
Tốc độ màn trập camera chậm nhất4 giây
Kiểu màn trập cameraĐiện tử
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu nâu
Không thấm nướcKhông
Chứng nhận Energy StarKhông