đầu trang

Giá bán của Sony ILCE-7 tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất: 22.150.000 đ
từ Điện Máy Bình Minh
1 ưu đãi tại 1 cửa hàng có giá từ 22.150.000 đ - 22.150.000 đ

So sánh giá

    Hình Thức Thanh Toán:

    Bank Transfer
    Cash on Delivery
    Third Party Transfer
Xem chi tiết Ẩn chi tiết

Đánh giá

skyit.vn
Reviewed on 2013-11-13
Kính ngắm quang chất lượng tốt, nhiều tùy chỉnh bằng tay phong phú, dải ISO rộng, ít nhiễu ở ISO cao, chất lượng ảnh rất tốt, dải tần nhạy sáng rộng, hỗ trợ microphone ngoài, kích thước nhỏ gọn...Màn hình chỉ lật lên xuống, không xoay ngang được, không có cổng A/V out để kết nối TV, hệ thống điều khiển phức tạp, ít nút truy cập trực tiếp
Sony NEX-7 có dạng hình chữ nhật với các cạnh khá sắc nét, dày lên ở phần tay cầm tráng cao su, phần còn lại bằng kim loại, gắn ống kính APS-C, tất cả kết hợp tạo thành một máy ảnh có phong cách khác biệt với các đối thủ như Olympus PEN và Panasonic GX-se...
Read More >

Bình luận từ người dùng

Bộ nhớ

Thẻ nhớ tương thích

MS PRO Duo, MS Pro-HG Duo, MS XC-HG Duo, SD, SDHC, SDXC

Khe cắm bộ nhớ

1

Màn hình

Màn hình hiển thị

LCD

Kích thước màn hình

7,62 cm (3")

Độ nét màn hình máy ảnh

921600 pixels

Màn hình tinh thể lỏng đa góc
Trường ngắm

100 phần trăm

Màn hình cảm ứng
Màn hình phụ

Âm thanh

Micrô gắn kèm
Hệ thống âm thanh

Âm thanh nổi

Giảm tiếng ồn

Cổng giao tiếp

Phiên bản USB

2.0

HDMI
Kiểu kết nối HDMI

Micro

Giắc cắm đầu vào DC
Đầu ra tai nghe

1

Hệ thống ống kính

Zoom số

8x

Giao diện khung ống kính

Sony E

Kiểu khung

Bayonet

Trọng lượng & Kích thước

Chiều rộng

126,9 mm

Độ dày

48,2 mm

Chiều cao

94,4 mm

Trọng lượng

416 g

Trọng lượng (bao gồm cả pin)

474 g

Phơi sáng

Kiểu phơi sáng

Aperture priority AE, Xe ôtô, Thủ công, Shutter priority AE

Kiểm soát độ phơi sáng

Chương trình AE

Chỉnh sửa độ phơi sáng

± 3 EV (1/2 EV; 1/3EV step)

Đo độ sáng

đo sáng điểm, Toàn khung hình (Đa mẫu), Điểm

Khóa Tự động Phơi sáng (AE)
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)

50

Độ nhạy sáng ISO (tối đa)

25600

Chất lượng ảnh

Megapixel

24,3 MP

Loại máy ảnh

MILC Body

Loại cảm biến

CMOS

Độ phân giải hình ảnh tối đa

6000 x 4000 pixels

Độ phân giải ảnh tĩnh

3936 x 2624, 3008 x 2000, 1968 x 1312

Chụp ảnh chống rung
Vị trí bộ phận ổn định hình ảnh

Ống kính

Tỉ lệ khung hình hỗ trợ

3:2

Tổng số megapixel

24,7 MP

Kích thước cảm biến hình ảnh (Rộng x Cao)

35,8 x 23,9 mm

Định dạng cảm biến

Full-frame

Hỗ trợ định dạng hình ảnh

EXIF, JPEG XR, JPG, RAW

hệ thống mạng

Wi-Fi
Công nghệ Kết nối không dây trong Tầm ngắn (NFC)

Phim

Quay video
Độ phân giải video tối đa

1920 x 1080 pixels

Kiểu HD

Full HD

Độ phân giải video

640 x 480,1280 x 720,1440 x 1080,1920 x 1080 pixels

Tốc độ khung JPEG chuyển động

30 fps

Độ nét khi chụp nhanh

1280x720@30fps, 1440x1080@25fps, 1920x1080@25fps, 1920x1080@30fps, 1920x1080@50fps, 1920x1080@60fps, 1920x810@24fps

Hỗ trợ định dạng video

AVC, AVCHD, H.264, MP4, MPEG4

Lấy nét

Tiêu điểm

TTL

Điều chỉnh lấy nét

Thủ công/Tự động

Chế độ tự động lấy nét (AF)

Tự động lấy nét ưu tiên vùng trung tâm, Lấy nét tự động liên tục, Contrast Detection Auto Focus, Flexible Spot Auto Focus

Khoảng căn nét

0.3 - 3

Các điểm Tự Lấy nét (AF)

117

Lựa chọn điểm Tự động Lấy nét (AF)

Xe ôtô

Đèn nháy

Các chế độ flash

Xe ôtô, Ánh sáng ban ngày, Tắt đèn flash, Flash on, Hi-speed sync, Pre-flash, Giảm mắt đỏ, Slow synchronization

Giắc kết nối flash bên ngoài
Đồng bộ tốc độ đèn flash

1/250

Bù độ phơi sáng đèn flash
Điều chỉnh độ phơi sáng đèn flash

±3EV (1/2, 1/3, 1 EV step)

Chế độ đo tia sáng

Wireless triggering

Trước khi chớp
Ngàm lắp đèn flash

Máy ảnh

Cân bằng trắng

Xe ôtô, Có mây, Chế độ tùy chỉnh, Ánh sáng ban ngày, Flash, Huỳnh quang, Ánh đèn huỳnh quang H, Ánh đèn huỳnh quang L, Sợi đốt, Shade, Dưới nước

Chế độ chụp cảnh

Chế độ chụp chân dung, Phong cảnh, Sunset, Chế độ chụp chân dung ban đêm

Chế độ chụp

Ưu tiên khẩu độ, Xe ôtô, Thủ công, Điện ảnh, Chương trình, Scene, Sensitivity priority, Shutter priority

Hiệu ứng hình ảnh

Vivid, Neutral, Sepia

Tự bấm giờ

3 giây

Chế độ xem lại

Highlights, Điện ảnh, Single image, Slide show

Hoành đồ
In trực tiếp
GPS
Chế độ phát lại

Slideshow

Pin

Loại nguồn năng lượng

Dòng điện xoay chiều, Pin

Tuổi thọ pin (tiêu chuẩn CIPA)

340 ảnh chụp

Loại pin

NP-FW50

Màn trập

Tốc độ màn trập camera nhanh nhất

1/8000 giây

Tốc độ màn trập camera chậm nhất

0,25 giây

Thiết kế

Màu sắc sản phẩm

Màu đen

Xin chào! Chúng tôi mong muốn lắng nghe chia sẻ của bạn
Bỏ qua
Cảm ơn