đầu trang

Giá bán của Sony ILCE-7RM2 tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất: 59.500.000 đ
từ Điện Máy Bình Minh
1 ưu đãi tại 1 cửa hàng có giá từ 59.500.000 đ - 59.500.000 đ

So sánh giá

    Hình Thức Thanh Toán:

    Bank Transfer
    Cash on Delivery
    Third Party Transfer
Xem chi tiết Ẩn chi tiết

Bình luận từ người dùng

Bộ nhớ

Thẻ nhớ tương thích

MS Micro (M2), MS PRO Duo, MS Pro-HG Duo, SD, SDHC, SDXC

Khe cắm bộ nhớ

1

Màn hình

Màn hình hiển thị

TFT

Kích thước màn hình

7,62 cm (3")

Độ nét màn hình máy ảnh

1228800 pixels

Màn hình tinh thể lỏng đa góc
Màn hình cảm ứng

Âm thanh

Micrô gắn kèm
Hỗ trợ định dạng âm thanh

AC3, LC-AAC, MP4

Giảm tiếng ồn

Cổng giao tiếp

Phiên bản USB

2.0

Đầu nối USB

Micro-USB B

HDMI
Kiểu kết nối HDMI

Micro

Giắc cắm micro
Đầu ra tai nghe

1

Hệ thống ống kính

Zoom số

4x

Siêu phóng ảnh/Phóng ảnh thông minh

2x

Giao diện khung ống kính

Sony E

Trọng lượng & Kích thước

Chiều rộng

126,9 mm

Độ dày

60,3 mm

Chiều cao

95,7 mm

Trọng lượng

582 g

Trọng lượng (bao gồm cả pin)

625 g

Phơi sáng

Độ nhạy ISO

102400, 50, 100, 6400, 25600, Xe ôtô

Kiểu phơi sáng

Aperture priority AE, Xe ôtô, Thủ công, Shutter priority AE

Kiểm soát độ phơi sáng

Chương trình AE

Chỉnh sửa độ phơi sáng

±5EV (1/2; 1/3 EV step)

Đo độ sáng

đo sáng điểm, Toàn khung hình (Đa mẫu), Điểm

Khóa Tự động Phơi sáng (AE)
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)

50

Độ nhạy sáng ISO (tối đa)

102400

Chất lượng ảnh

Megapixel

42,4 MP

Loại máy ảnh

MILC Body

Loại cảm biến

CMOS

Độ phân giải hình ảnh tối đa

7952 x 5304 pixels

Độ phân giải ảnh tĩnh

[3:2]L: 7952 x 5304 (42M), M: 5168 x 3448 (18M), S: 3984 x 2656 (11M)APS-C L: 5168 x 3448 (18M), M: 3984 x 2656 (11M), S: 2592 x 1728 (4.5M)[16:9]L: 7952 x 4472 (36M), M: 5168 x 2912 (15M), S: 3984 x 2240 (8.9M)APS-C L: 5168 x 2912 (15M), M: 3984 x 2240 (8.9M), S: 2592 x 1456 (3.8M)

Chụp ảnh chống rung
Tỉ lệ khung hình hỗ trợ

3:2, 16:9

Tổng số megapixel

43,6 MP

Kích thước cảm biến hình ảnh (Rộng x Cao)

35,9 x 24 mm

Định dạng cảm biến

Full-frame

Hỗ trợ định dạng hình ảnh

JPG, RAW

hệ thống mạng

Wi-Fi
Chuẩn Wi-Fi

802.11b, 802.11g, 802.11n

Công nghệ Kết nối không dây trong Tầm ngắn (NFC)

Phim

Quay video
Độ phân giải video tối đa

3840 x 2160 pixels

Kiểu HD

4K Ultra HD

Độ phân giải video

1280 x 720,1920 x 1080,3840 x 2160 pixels

Analog signal format system

NTSC, PAL

Hỗ trợ định dạng video

AVC, H.264, MPEG4

Lấy nét

Điều chỉnh lấy nét

Thủ công/Tự động

Chế độ tự động lấy nét (AF)

Lấy nét tự động liên tục, Phát hiện khuôn mặt, Single Auto Focus

Các điểm Tự Lấy nét (AF)

399

Khóa nét tự động (AF)
Hỗ trợ (AF)

Đèn nháy

Các chế độ flash

Xe ôtô, Ánh sáng ban ngày, Flash on, Hi-speed sync, Giảm mắt đỏ, Second curtain synchro, Slow synchronization

Khóa phơi sáng đèn flash
Đồng bộ tốc độ đèn flash

1/250

Bù độ phơi sáng đèn flash
Điều chỉnh độ phơi sáng đèn flash

±3EV (1/2; 1/3 EV step)

Trước khi chớp
Ngàm lắp đèn flash

Máy ảnh

Cân bằng trắng

Xe ôtô, Có mây, Chế độ tùy chỉnh, Ánh sáng ban ngày, Flash, Huỳnh quang, Sợi đốt, Shade, Dưới nước

Chế độ chụp cảnh

Phong cảnh, Chế độ chụp chân dung ban đêm, Chế độ chụp chân dung, Thể thao, Sunset, Chạng vạng

Chế độ chụp

Ưu tiên khẩu độ, Xe ôtô, Thủ công, Điện ảnh, Chương trình, Scene, Shutter priority

Hiệu ứng hình ảnh

Màu đen&Màu trắng, Neutral, Sepia, Vivid

Tự bấm giờ

5,10 giây

Điều chỉnh độ tương phản
Điều chỉnh độ bão hòa
Chế độ xem lại

Single image, Slide show

Nhiều chế độ burst
Hoành đồ
GPS
Máy ảnh hệ thống tập tin

DCF 2.0, MPF, RAW

Điều chỉnh đi-ốp
Chức năng chống bụi
Điều chỉnh độ tụ quang học (D-D)

-4 - 3

Khoảng cách đặt mắt

2,3 cm

Pin

Loại nguồn năng lượng

Pin

Tuổi thọ pin (tiêu chuẩn CIPA)

340 ảnh chụp

Loại pin

NP-FW50

Màn trập

Tốc độ màn trập camera nhanh nhất

1/8000 giây

Tốc độ màn trập camera chậm nhất

30 giây

Kiểu màn trập camera

Điện tử

Thiết kế

Màu sắc sản phẩm

Màu đen

Xin chào! Chúng tôi mong muốn lắng nghe chia sẻ của bạn
Bỏ qua
Cảm ơn