đầu trang

Giá bán của Sony KDL48R550C tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất: 12.100.000 đ
từ Điện Máy Bình Minh
5 ưu đãi tại 5 cửa hàng có giá từ 12.100.000 đ - 13.500.000 đ

So sánh giá

    Hình Thức Thanh Toán:

    Bank Transfer
    Cash on Delivery
    Third Party Transfer
Xem chi tiết Ẩn chi tiết

    Hình Thức Thanh Toán:

    Bank Transfer
    Cash on Delivery
Xem chi tiết Ẩn chi tiết

    Hình Thức Thanh Toán:

    Bank Transfer
    Cash on Delivery
    Internet Banking
Xem chi tiết Ẩn chi tiết

    Hình Thức Thanh Toán:

    Credit/Debit Card
    Bank Transfer
    Cash on Delivery
Xem chi tiết Ẩn chi tiết

    Hình Thức Thanh Toán:

    Bank Transfer
    Cash on Delivery
    Third Party Transfer
Xem chi tiết Ẩn chi tiết

Bình luận từ người dùng

Màn hình

Kích thước màn hình

121,9 cm (48")

Kiểu HD

Full HD

Độ phân giải màn hình

1920 x 1080 pixels

Tỉ lệ màn hình

16:9

Điều chỉnh định dạng màn hình

16:9

Độ phân giải đồ họa được hỗ trợ

1920 x 1080 (HD 1080)

Hỗ trợ các chế độ video

1080i, 1080p, 480i, 480p, 576i, 576p, 720p

Loại đèn nền LED

Edge-LED

Góc nhìn: Ngang:

178°

Góc nhìn: Dọc:

178°

Tần số chuyển động

100 Hz

Công nghệ chuyển động

Motionflow XR

Kích thước màn hình (theo hệ mét)

120,9 cm

Hình dạng màn hình

Phẳng

Âm thanh

Gắn kèm (các) loa
Số lượng loa

2

Công suất định mức RMS

16 W

Chế độ âm thanh

Game, Điện ảnh, Âm nhạc, Thể thao, Standard

Bộ giải mã âm thanh gắn liền

Dolby Digital

Công nghệ giải mã âm thanh

Dolby Digital Plus, Dolby Digital Pulse

Hệ thống âm thanh

NICAM/A2

Cổng giao tiếp

Số lượng cổng HDMI

2

Đầu vào máy tính (D-Sub)
HDCP
Cổng DVI
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)

1

Số lượng cổng USB 2.0

2

Thành phần video (YPbPr/YCbCr) vào

1

Đầu vào video bản tổng hợp

1

Cổng quang âm thanh kỹ thuật số

1

Đầu ra tai nghe

1

Số lượng cổng RF

1

Giao diện thông thường
Khe cắm CI+

Trọng lượng & Kích thước

Chiều rộng

1089 mm

Độ dày

65 mm

Chiều cao

638 mm

Trọng lượng

10,4 kg

Chiều rộng (với giá đỡ)

1089 mm

Chiều sâu (với giá đỡ)

201 mm

Chiều cao (với giá đỡ)

672 mm

Trọng lượng tính cả kệ đỡ

11 kg

Điện

Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ)

0,5 W

Tiêu thụ năng lượng

75 W

Lớp hiệu quả năng lượng

Unspecified

hệ thống mạng

Wi-Fi
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Công nghệ Wi-Fi Direct

Bộ chuyển kênh TV

Loại bộ điều chỉnh

Analog & Digital

Analog signal format system

NTSC 3.58, NTSC 4.43, PAL, SECAM

Hệ thống định dạng tín hiệu số

DVB-T, DVB-T2

Số bộ điều chỉnh

1

Công thái học

Công tắc bật/tắt

Thiết kế

Màu sắc sản phẩm

Màu đen

Hiệu suất

Làm tối cục bộ
Chức năng teletext
Hỗ trợ định dạng video

AVCHD, AVI, M-JPEG, MKV, MP4, MPEG1, MPEG2, MPEG4-SP, WEBM, WMV9, XVID

Hỗ trợ định dạng âm thanh

MP3, WMA

Hỗ trợ định dạng hình ảnh

JPG

Kiểm soát của phụ huynh
Hỗ trợ 24p
Xin chào! Chúng tôi mong muốn lắng nghe chia sẻ của bạn
Bỏ qua
Cảm ơn