đầu trang

Giá bán của Sony NEX-C3 tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật

So sánh giá

Đánh giá

vnexpress.net
Reviewed on 2011-08-17
Giá bán hấp dẫn cho máy mirrorless, Thiết kế mềm mại cho người dùng nữ giới, Chất lượng ảnh tốt so với máy compact cùng tầm tiềnChưa có sự đột phá về chế độ chụp, Màn hình không cảm ứng
Nex-C3 bên phải so sánh với NEX-5 bên trái. Ảnh: Hiển Xăm.Nếu như NEX-5 có thiết kế gồ ghề với phần báng cầm khá lớn và vuông vức, NEX-C3 được làm mềm mại hơn với phần báng thon nhỏ và đường cong ôm theo bàn tay khi cầm máy. Ngoài ra, phần cạnh máy của NE...
Read More >

Bình luận từ người dùng

Bộ nhớ

Thẻ nhớ tương thích

MS PRO Duo, MS Pro-HG Duo, SD, SDHC, SDXC

Màn hình

Màn hình hiển thị

LCD

Kích thước màn hình

7,62 cm (3")

Độ nét màn hình máy ảnh

921600 pixels

Màn hình tinh thể lỏng đa góc
Trường ngắm

100 phần trăm

Màn hình cảm ứng

Âm thanh

Micrô gắn kèm

Cổng giao tiếp

PicBridge

Hệ thống ống kính

Zoom số

10x

Trọng lượng & Kích thước

Chiều rộng

109,6 mm

Độ dày

33 mm

Chiều cao

60 mm

Trọng lượng

225 g

Trọng lượng (bao gồm cả pin)

283 g

Phơi sáng

Độ nhạy ISO

200, 1600, Xe ôtô

Kiểu phơi sáng

Aperture priority AE, Thủ công, Shutter priority AE

Kiểm soát độ phơi sáng

Chương trình AE

Chỉnh sửa độ phơi sáng

± 2EV (1/3EV step)

Đo độ sáng

đo sáng điểm, Điểm

Khóa Tự động Phơi sáng (AE)

Chất lượng ảnh

Megapixel

16,2 MP

Loại máy ảnh

MILC

Loại cảm biến

CMOS

Độ phân giải hình ảnh tối đa

4912 x 3264 pixels

Độ phân giải ảnh tĩnh

4912 x 3264

Chụp ảnh chống rung
Tỉ lệ khung hình hỗ trợ

3:2, 16:9

Tổng số megapixel

16,5 MP

Kích thước cảm biến hình ảnh (Rộng x Cao)

23,5 x 15,6 mm

Hỗ trợ định dạng hình ảnh

JPG

Phim

Quay video
Độ phân giải video tối đa

1280 x 720 pixels

Kiểu HD

HD

Độ phân giải video

640 x 480,1280 x 720 pixels

Hỗ trợ định dạng video

MP4

Lấy nét

Chế độ tự động lấy nét (AF)

Tự động lấy nét ưu tiên vùng trung tâm, Lấy nét tự động liên tục, Flexible Spot Auto Focus, Multi Point Auto Focus, Single Auto Focus

Đèn nháy

Các chế độ flash

Xe ôtô, Ánh sáng ban ngày, Tắt đèn flash, Slow synchronization

Số hướng dẫn đèn flash

7 m

Thời gian sạc đèn flash

4 giây

Máy ảnh

Cân bằng trắng

Xe ôtô, Có mây, Ánh sáng ban ngày, Huỳnh quang, Sợi đốt, Shade

Chế độ chụp cảnh

Cận cảnh (macro), Phong cảnh, Chế độ ban đêm, Chế độ chụp chân dung ban đêm, Chế độ chụp chân dung, Thể thao, Sunset

Hiệu ứng hình ảnh

Màu đen&Màu trắng, Vivid

Tự bấm giờ

2,10 giây

Điều chỉnh độ tương phản
Nhiều chế độ burst
Hỗ trợ 3D
Máy ảnh hệ thống tập tin

DCF 2.0, Exif 2.3

Pin

Công nghệ pin

Lithium-Ion (Li-Ion)

Điện áp pin

8,4 V

Tuổi thọ pin (tiêu chuẩn CIPA)

440 ảnh chụp

Dung lượng pin

1080 mAh

Thiết kế

Màu sắc sản phẩm

Màu hồng

Chống bụi
Xin chào! Chúng tôi mong muốn lắng nghe chia sẻ của bạn
Bỏ qua
Cảm ơn