Giá bán của Sony S5000 tại Việt Nam

So sánh giá Sony S5000

Thông số Sony S5000

Sony S5000 Thông số

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuDSC-S5000
NgàyJan 2012
Bộ nhớ
Thẻ nhớ tương thíchmicroSD (TransFlash),microSDHC,MS Duo,MS Micro (M2),MS PRO Duo,MS PRO Duo HS,MS Pro-HG Duo,SD,SDHC
Màn hình
Màn hình hiển thịTFT
Kích thước màn hình6,6 cm (2.6")
Độ nét màn hình máy ảnh230400 pixels
Cổng giao tiếp
PicBridge
Hệ thống ống kính
Zoom quang5x
Zoom số10x
Tiêu cự5 - 25 mm
Độ dài tiêu cự tối thiểu (tương đương phim 35mm)28 mm
Độ dài tiêu cự tối đa (tương đương phim 35mm)140 mm
Độ mở tối thiểu3,2
Độ mở tối đa6,5
Siêu phóng ảnh/Phóng ảnh thông minh5,9x
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng97,5 mm
Độ dày61 mm
Chiều cao29,6 mm
Trọng lượng172 g
Phơi sáng
Độ nhạy ISO100, 200, 400, 800, 1600, 3200, Xe ôtô
Chỉnh sửa độ phơi sáng± 2EV (1/3EV step)
Đo độ sángđo sáng điểm, Toàn khung hình (Đa mẫu), Điểm
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)100
Độ nhạy sáng ISO (tối đa)3200
Chất lượng ảnh
Loại máy ảnhMáy ảnh nhỏ gọn
Megapixel14,1 MP
Kích cỡ cảm biến hình ảnh1/2.3"
Loại cảm biếnCCD
Độ phân giải hình ảnh tối đa4320 x 3240 pixels
Độ phân giải ảnh tĩnh640 x 480,1920 x 1080,2592 x 1944,3648 x 2736,4320 x 2432,4320 x 3240
Chụp ảnh chống rung
Hỗ trợ định dạng hình ảnhJPG
Tỉ lệ khung hình hỗ trợ16:9
Phim
Quay video
Độ phân giải video tối đa640 x 480 pixels
Kiểu HDKhông hỗ trợ
Độ phân giải video640 x 480 pixels
Lấy nét
Điều chỉnh lấy nétXe ôtô
Chế độ tự động lấy nét (AF)Tự động lấy nét ưu tiên vùng trung tâm, Phát hiện khuôn mặt, Multi Point Auto Focus
Khoảng căn nét macro (ống tele)1 - ∞
Khoảng căn nét macro (ống wide)0.1 - ∞
Khoảng căn nét Chế độ Tự động (ống tele)1 - ∞
Khoảng căn nét Chế độ Tự động (ống wide)0.1 - ∞
Nhận diện nụ cười
Đèn nháy
Các chế độ flashXe ôtô, Tắt đèn flash, Flash on, Giảm mắt đỏ, Slow synchronization
Tầm đèn flash (ống wide)0,5 - 3 m
Tầm đèn flash (ống tele)0,5 - 1,5 m
Máy ảnh
Cân bằng trắngXe ôtô, Có mây, Ánh sáng ban ngày, Flash, Huỳnh quang, Ánh đèn huỳnh quang H, Ánh đèn huỳnh quang L, Sợi đốt
Chế độ chụp cảnhBãi biển, Phong cảnh, Chế độ ban đêm, Chế độ chụp chân dung ban đêm, PET, Self-portrait, Tuyết
Hiệu ứng hình ảnhMàu da
Chế độ xem lạiSingle image, Slide show
Nhiều chế độ burst
Zoom phát lại8x
Chỉnh sửa hình ảnhTrimming
Các ngôn ngữ hiển thị trên màn hình (OSD)BUL, CZE, DAN, Tiếng Đức, Tiếng Hà Lan, Tiếng Anh, Tiếng Tây Ban Nha, FIN, Tiếng Pháp, GRE, HUN, Tiếng Ý, NOR, POL, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Nga, SWE, TUR
Máy ảnh hệ thống tập tinDCF,DPOF 1.1
Pin
Loại nguồn năng lượngPin
Công nghệ pinKiềm
Tuổi thọ pin (tiêu chuẩn CIPA)190 ảnh chụp
Tuổi thọ pin (tối đa)1,35 h
Loại pinAA
Màn trập
Tốc độ màn trập camera nhanh nhất1/2000 giây
Tốc độ màn trập camera chậm nhất2 giây
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen

Bình luận từ người dùng

Máy ảnh có giá tương tự

Máy ảnh phổ biến của Sony

Danh mục sản phẩm