đầu trang

Giá bán của Sony S5000 tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất: 1.490.000 đ
từ F5CORP
2 ưu đãi tại 2 cửa hàng có giá từ 1.490.000 đ - 1.990.000 đ

So sánh giá

    Hình Thức Thanh Toán:

    Bank Transfer
    Cash on Delivery
    Third Party Transfer
Xem chi tiết Ẩn chi tiết

    Hình Thức Thanh Toán:

    Credit/Debit Card
    Cash on Delivery
Xem chi tiết Ẩn chi tiết

Bình luận từ người dùng

Bộ nhớ

Thẻ nhớ tương thích

microSD (TransFlash), microSDHC, MS Duo, MS Micro (M2), MS PRO Duo, MS PRO Duo HS, MS Pro-HG Duo, SD, SDHC

Màn hình

Màn hình hiển thị

TFT

Kích thước màn hình

6,6 cm (2.6")

Độ nét màn hình máy ảnh

230400 pixels

Cổng giao tiếp

PicBridge

Hệ thống ống kính

Zoom quang

5x

Zoom số

10x

Tiêu cự

5 - 25 mm

Độ dài tiêu cự tối thiểu (tương đương phim 35mm)

2,8 cm

Độ dài tiêu cự tối đa (tương đương phim 35mm)

14 cm

Độ mở tối thiểu

3,2

Độ mở tối đa

6,5

Siêu phóng ảnh/Phóng ảnh thông minh

5,9x

Trọng lượng & Kích thước

Chiều rộng

97,5 mm

Độ dày

61 mm

Chiều cao

29,6 mm

Trọng lượng

172 g

Phơi sáng

Độ nhạy ISO

100, 200, 400, 800, 1600, 3200, Xe ôtô

Chỉnh sửa độ phơi sáng

± 2EV (1/3EV step)

Đo độ sáng

đo sáng điểm, Toàn khung hình (Đa mẫu), Điểm

Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)

100

Độ nhạy sáng ISO (tối đa)

3200

Chất lượng ảnh

Megapixel

14,1 MP

Loại máy ảnh

Máy ảnh nhỏ gọn

Kích cỡ cảm biến hình ảnh

1/2.3"

Loại cảm biến

CCD

Độ phân giải hình ảnh tối đa

4320 x 3240 pixels

Độ phân giải ảnh tĩnh

640 x 480,1920 x 1080,2592 x 1944,3648 x 2736,4320 x 2432,4320 x 3240

Chụp ảnh chống rung
Tỉ lệ khung hình hỗ trợ

16:9

Hỗ trợ định dạng hình ảnh

JPG

Phim

Quay video
Độ phân giải video tối đa

640 x 480 pixels

Kiểu HD

Không hỗ trợ

Độ phân giải video

640 x 480 pixels

Lấy nét

Điều chỉnh lấy nét

Xe ôtô

Chế độ tự động lấy nét (AF)

Tự động lấy nét ưu tiên vùng trung tâm, Phát hiện khuôn mặt, Multi Point Auto Focus

Khoảng căn nét macro (ống tele)

1 - ∞

Khoảng căn nét macro (ống wide)

0.1 - ∞

Khoảng căn nét Chế độ Tự động (ống tele)

1 - ∞

Khoảng căn nét Chế độ Tự động (ống wide)

0.1 - ∞

Nhận diện nụ cười

Đèn nháy

Các chế độ flash

Xe ôtô, Tắt đèn flash, Flash on, Giảm mắt đỏ, Slow synchronization

Tầm đèn flash (ống wide)

0,5 - 3 m

Tầm đèn flash (ống tele)

0,5 - 1,5 m

Máy ảnh

Cân bằng trắng

Xe ôtô, Có mây, Ánh sáng ban ngày, Flash, Huỳnh quang, Ánh đèn huỳnh quang H, Ánh đèn huỳnh quang L, Sợi đốt

Chế độ chụp cảnh

Bãi biển, Phong cảnh, Chế độ ban đêm, Chế độ chụp chân dung ban đêm, PET, Self-portrait, Tuyết

Hiệu ứng hình ảnh

Màu da

Chế độ xem lại

Single image, Slide show

Nhiều chế độ burst
Zoom phát lại

8x

Chỉnh sửa hình ảnh

Trimming

Các ngôn ngữ hiển thị trên màn hình (OSD)

BUL, CZE, DAN, DEU, DUT, ENG, ESP, FIN, Tiếng Pháp, GRE, HUN, ITA, NOR, POL, POR, RUM, SWE, TUR

Máy ảnh hệ thống tập tin

DCF, DPOF 1.1

Pin

Loại nguồn năng lượng

Pin

Công nghệ pin

Kiềm

Tuổi thọ pin (tiêu chuẩn CIPA)

190 ảnh chụp

Tuổi thọ pin (tối đa)

1,35 h

Loại pin

AA

Màn trập

Tốc độ màn trập camera nhanh nhất

1/2000 giây

Tốc độ màn trập camera chậm nhất

2 giây

Thiết kế

Màu sắc sản phẩm

Màu đen

Xin chào! Chúng tôi mong muốn lắng nghe chia sẻ của bạn
Bỏ qua
Cảm ơn