Sony VAIO Fit 14 inch & Thông số

So sánh giá Sony VAIO Fit 14 inch

Thông số kỹ thuật Sony VAIO Fit 14 inch

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuSVF14N22SA
NgàyOct 2014
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý1,7 GHz
Họ bộ xử lýIntel® Core™ i3 thế hệ thứ 4
Model vi xử lýi3-4005U
Số lõi bộ xử lý2
Các luồng của bộ xử lý4
Tốc độ bus hệ thống5 GT/s
Bộ nhớ cache của bộ xử lý3 MB
Dòng bộ nhớ cache CPUSmart Cache
Đầu cắm bộ xử lýBGA 1168
Bộ xử lý quang khắc (lithography)22 nm
Các chế độ vận hành của bộ xử lý64-bit
Dòng vi xử lýIntel® Core™ i3-4000 Mobile Series
Tên mã bộ vi xử lýHaswell
Loại busDMI
Phát hiện lỗi FSB ParityKhông
Công suất thoát nhiệt TDP15 W
Tjunction100 °C
Số lượng tối đa đường PCI Express10
Phiên bản PCI Express2.0
Cấu hình PCI Express4x1,1x4
ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lýKhông
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong4 GB
Loại bộ nhớ trongDDR3L-SDRAM
Tốc độ xung nhịp bộ nhớ1600 MHz
Bố cục bộ nhớ1 x 4 GB
Khe cắm bộ nhớ1x SO-DIMM
Ổ quang
Loại ổ đĩa quangKhông
Công nghệ ghi đĩa quang LightscribeKhông
Màn hình
Kích thước màn hình35,6 cm (14")
Độ phân giải màn hình1920 x 1080 pixels
Màn hình cảm ứng
Loại màn hình cảm ứngĐiện dung
Kiểu HDFull HD
Tỉ lệ màn hình16:9
Đèn LED phía sau
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng USB 3.0 (3.1 Gen 1) Type-A2
Số lượng cổng HDMI1
Chức năng Ngủ và Sạc USB
Cổng Ngủ và Sạc USB1
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)1
Cổng DVIKhông
Đầu ra tai nghe1
Cổng ra S/PDIFKhông
Bộ nối trạmKhông
Charging port typeĐầu cắm DC-in
Khe cắm ExpressCardKhông
Loại khe cắm CardBus PCMCIAKhông
Khe cắm SmartCardKhông
Tổng số đầu nối SATA2
Số lượng cổng kết nối SATA III2
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng1,96 kg
Chiều rộng336,1 mm
Độ dày234,9 mm
Chiều cao (phía trước)1,8 cm
Chiều cao (phía sau)1,98 cm
Bàn phím
Bàn phím sốKhông
Thiết bị chỉ điểmChuột cảm ứng
Bàn phím có đèn nền
Số phím của bàn phím82
hệ thống mạng
Bluetooth
3GKhông
4GKhông
Wi-Fi
Chuẩn Wi-Fi802.11b,802.11g,Wi-Fi 4 (802.11n)
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Tốc độ truyền dữ liệu mạng Wifi (tối đa)300 Mbit/s
Phiên bản Bluetooth4.0+HS
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet10,100,1000 Mbit/s
Công nghệ Kết nối không dây trong Tầm ngắn (NFC)
Dung lượng
Tổng dung lượng lưu trữ500 GB
Phương tiện lưu trữHDD
Đầu đọc thẻ được tích hợp
Số lượng ổ cứng được cài đặt1
Dung lượng ổ đĩa cứng500 GB
Giao diện ổ cứngSerial ATA III
Tốc độ ổ cứng5400 RPM
Thẻ nhớ tương thíchSD,SDHC,SDXC
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵnWindows 8.1
Cấu trúc hệ điều hành64-bit
Máy ảnh
Camera trước
Độ phân giải camera trước0,92 MP
Độ phân giải camera trước1280 x 720 pixels
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Sản PhẩmHybrid (2-trong-1)
Hệ số hình dạngCó thể chuyển đổi được (Rãnh trượt)
Đồ họa
Card đồ họa on-board
Card đồ họa rờiKhông
Model card đồ họa on-boardIntel® HD Graphics 4400
Model card đồ họa rờiKhông có
Họ card đồ họa on-boardIntel® HD Graphics
Tần số cơ bản card đồ họa on-board200 MHz
Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)950 MHz
Bộ nhớ tối đa của card đồ họa on-board2 GB
Phiên bản DirectX của card đồ họa on-board12
ID card đồ họa on-board0xA16