Giá Sony Vaio NB SVF13N17PGB và Thông số

So sánh giá Sony Vaio NB SVF13N17PGB

Sony Vaio NB SVF13N17PGB Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 39.990.000 đ

Bạn có thể mua Sony Vaio NB SVF13N17PGB với mức giá rẻ nhất 39.990.000 đ tại trongtincomputer.com.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào October 2018.

Thông số kỹ thuật Sony Vaio NB SVF13N17PGB

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuSVF13N17PG
NgàyMar 2014
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý1,8 GHz
Họ bộ xử lýIntel® Core™ i7 thế hệ thứ 4
Model vi xử lýi7-4500U
Tần số turbo tối đa3 GHz
Số lõi bộ xử lý2
Các luồng của bộ xử lý4
Bộ nhớ cache của bộ xử lý4 MB
Dòng bộ nhớ cache CPUSmart Cache
Đầu cắm bộ xử lýBGA 1168
Bộ xử lý quang khắc (lithography)22 nm
Các chế độ vận hành của bộ xử lý64-bit
Dòng vi xử lýIntel Core i7-4500 Mobile series
Tên mã bộ vi xử lýHaswell
Loại busDMI2
Phát hiện lỗi FSB ParityKhông
Chia bậcC0
Công suất thoát nhiệt TDP15 W
Tjunction100 °C
Số lượng tối đa đường PCI Express12
Phiên bản PCI Express2.0
Cấu hình PCI Express2x4
ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lýKhông
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong8 GB
Loại bộ nhớ trongDDR3-SDRAM
Bộ nhớ trong tối đa8 GB
Tốc độ xung nhịp bộ nhớ1600 MHz
Ổ quang
Loại ổ đĩa quangKhông
Công nghệ ghi đĩa quang LightscribeKhông
Màn hình
Kích thước màn hình33,8 cm (13.3")
Độ phân giải màn hình1920 x 1080 pixels
Màn hình cảm ứng
Loại màn hình cảm ứngĐiện dung
Kiểu HDFull HD
Tỉ lệ màn hình16:9
Đèn LED phía sau
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng USB 3.0 (3.1 Gen 1) Type-A2
Số lượng cổng HDMI1
Cổng DVIKhông
Cổng ra S/PDIFKhông
Giắc cắm microKhông
Cổng kết hợp tai nghe/mic
Bộ nối trạmKhông
Giắc cắm đầu vào DC
Khe cắm ExpressCardKhông
Loại khe cắm CardBus PCMCIAKhông
Khe cắm SmartCardKhông
Tổng số đầu nối SATA4
Số lượng cổng kết nối SATA III4
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng1,31 kg
Chiều rộng325,4 mm
Độ dày223,4 mm
Chiều cao (phía trước)1,43 cm
Chiều cao (phía sau)1,79 cm
Bàn phím
Bàn phím sốKhông
Thiết bị chỉ điểmChuột cảm ứng
Bàn phím có đèn nền
Bàn phím nổi
Số phím của bàn phím82
hệ thống mạng
Bluetooth
3GKhông
4GKhông
Wi-Fi
Chuẩn Wi-FiIEEE 802.11a,IEEE 802.11b,IEEE 802.11g,IEEE 802.11n
Kết nối mạng Ethernet / LANKhông
Công nghệ Kết nối không dây trong Tầm ngắn (NFC)
Dung lượng
Tổng dung lượng lưu trữ256 GB
Phương tiện lưu trữSSD
Đầu đọc thẻ được tích hợp
Số lượng ổ SSD được trang bị1
Dung lượng ổ cứng thể rắn (SSD)256 GB
Chuẩn giao tiếp ổ cứng thể rắn (SSD)SATA
Thẻ nhớ tương thíchSD,SDHC,SDXC
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵnWindows 8 Pro
Cấu trúc hệ điều hành64-bit
Máy ảnh
Camera trước
Độ phân giải camera trước0,92 MP
Độ phân giải camera trước1280 x 720 pixels
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Sản PhẩmNotebook
Hệ số hình dạngCó thể chuyển đổi được (Rãnh trượt)
Đồ họa
Card đồ họa on-board
Model card đồ họa on-boardIntel HD Graphics 4400
Họ card đồ họa on-boardIntel® HD Graphics
Tần số cơ bản card đồ họa on-board200 MHz
Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)1100 MHz
Bộ nhớ tối đa của card đồ họa on-board1,74 GB
Số hiển thị được hỗ trợ (đồ họa on-board)3
Phiên bản DirectX của card đồ họa on-board12
ID card đồ họa on-board0xA16