Sony Vaio NB SVF1421PSGW E1 & Thông số

So sánh giá Sony Vaio NB SVF1421PSGW E1

Sony Vaio NB SVF1421PSGW E1 Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 9.990.000 đ

Bạn có thể mua Sony Vaio NB SVF1421PSGW E1 với mức giá rẻ nhất 9.990.000 đ tại trongtincomputer.com.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào June 2020.

Thông số kỹ thuật Sony Vaio NB SVF1421PSGW E1

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuSVF1421PSG
NgàyFeb 2014
Bộ xử lý
Họ bộ xử lýIntel® Pentium®
Hãng sản xuất bộ xử lýIntel
Model vi xử lý2117U
Tốc độ bộ xử lý1,8 GHz
Số lõi bộ xử lý2
Các luồng của bộ xử lý2
Tốc độ bus hệ thống5 GT/s
Bộ nhớ cache của bộ xử lý2 MB
Dòng bộ nhớ cache CPUSmart Cache
Đầu cắm bộ xử lýBGA 1023
Bộ xử lý quang khắc (lithography)22 nm
Các chế độ vận hành của bộ xử lý64-bit
Dòng vi xử lýIntel Pentium 2000 series for Mobile
Tên mã bộ vi xử lýIvy Bridge
Loại busDMI
Phát hiện lỗi FSB ParityKhông
Chia bậcP0
Chipset bo mạch chủIntel® HM70 Express
Công suất thoát nhiệt TDP17 W
Tjunction105 °C
Số lượng tối đa đường PCI Express1
Phiên bản PCI Express2.0
Cấu hình PCI Express1x16,2x8,1x8+2x4
Tỷ lệ Bus/Nhân18
ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lýKhông
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong2 GB
Loại bộ nhớ trongDDR3-SDRAM
Bộ nhớ trong tối đa8 GB
Tốc độ xung nhịp bộ nhớ1600 MHz
Bố cục bộ nhớ1 x 2 GB
Màn hình
Kích thước màn hình35,6 cm (14")
Độ phân giải màn hình1366 x 768 pixels
Màn hình cảm ứngKhông
Kiểu HDHD
Tỉ lệ màn hình16:9
Đèn LED phía sau
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng USB 2.02
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1)Type-A2
Số lượng cổng HDMI1
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)1
Cổng DVIKhông
Đầu ra tai nghe1
Cổng ra S/PDIFKhông
Giắc cắm micro
Bộ nối trạmKhông
Loại cổng sạcĐầu cắm DC-in
Khe cắm ExpressCardKhông
Loại khe cắm CardBus PCMCIAKhông
Khe cắm SmartCardKhông
Chức năng Ngủ và Sạc USB
Cổng Ngủ và Sạc USB1
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng2,2 kg
Chiều rộng342 mm
Độ dày242,5 mm
Chiều cao24,9 mm
Bàn phím
Bàn phím sốKhông
Thiết bị chỉ điểmChuột cảm ứng
Số phím của bàn phím82
hệ thống mạng
Bluetooth
Chuẩn Wi-Fi802.11b,802.11g,Wi-Fi 4 (802.11n)
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Wi-Fi
Tốc độ truyền dữ liệu mạng Wifi (tối đa)150 Mbit/s
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet10,100,1000 Mbit/s
Phiên bản Bluetooth4.0
Dung lượng
Tổng dung lượng lưu trữ500 GB
Phương tiện lưu trữHDD
Loại ổ đĩa quangDVD Super Multi
Đầu đọc thẻ được tích hợp
Số lượng ổ cứng được cài đặt1
Dung lượng ổ đĩa cứng500 GB
Giao diện ổ cứngSATA
Tốc độ ổ cứng5400 RPM
Thẻ nhớ tương thíchSD,SDHC,SDXC
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵnWindows 8
Cấu trúc hệ điều hành64-bit
Thiết kế
Sản PhẩmNotebook
Màu sắc sản phẩmMàu trắng
Hệ số hình dạngLoại gấp
Đồ họa
Card đồ họa on-board
Card đồ họa rờiKhông
Model card đồ họa rờiKhông có
Model card đồ họa on-boardIntel® HD Graphics
Họ card đồ họa on-boardIntel® HD Graphics
Tần số cơ bản card đồ họa on-board350 MHz
Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)1000 MHz