Sony Vaio SVF14328SGW & Thông số

So sánh giá Sony Vaio SVF14328SGW

Sony Vaio SVF14328SGW Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 15.900.000 đ

Bạn có thể mua Sony Vaio SVF14328SGW với mức giá rẻ nhất 15.900.000 đ tại F5CORP đây là mức giá thấp hơn 6% so với Sony Vaio SVF14328SGW được bán tại trongtincomputer.com với giá 16.990.000 đ.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào November 2019.

Thông số kỹ thuật Sony Vaio SVF14328SGW

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuSVF14328SG
NgàyJan 2014
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý1,6 GHz
Họ bộ xử lýIntel® Core™ i5 thế hệ thứ 4
Model vi xử lýi5-4200U
Tần số turbo tối đa2,6 GHz
Số lõi bộ xử lý2
Các luồng của bộ xử lý4
Bộ nhớ cache của bộ xử lý3 MB
Dòng bộ nhớ cache CPUSmart Cache
Đầu cắm bộ xử lýBGA 1168
Bộ xử lý quang khắc (lithography)22 nm
Các chế độ vận hành của bộ xử lý64-bit
Dòng vi xử lýIntel Core i5-4200 Mobile series
Tên mã bộ vi xử lýHaswell
Loại busDMI2
Phát hiện lỗi FSB ParityKhông
Chia bậcC0
Công suất thoát nhiệt TDP15 W
Tjunction100 °C
Số lượng tối đa đường PCI Express12
Phiên bản PCI Express2.0
Cấu hình PCI Express1x4,2x4
ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lýKhông
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong4 GB
Loại bộ nhớ trongDDR3-SDRAM
Bộ nhớ trong tối đa16 GB
Tốc độ xung nhịp bộ nhớ1600 MHz
Hệ số bộ nhớ tiêu chuẩnSO-DIMM
Bố cục bộ nhớ1 x 4 GB
Khe cắm bộ nhớ2x SO-DIMM
Ổ quang
Loại ổ đĩa quangDVD Super Multi
Công nghệ ghi đĩa quang LightscribeKhông
Loại đĩa được hỗ trợCD-R,CD-ROM,CD-RW,DVD+R,DVD+R DL,DVD+RW,DVD-R,DVD-R DL,DVD-RAM,DVD-RW
Tốc độ đọc CD-R24x
Tốc độ ghi CD-R24x
Tốc độ đọc CD-RW24x
Tốc độ ghi CD-RW10x
Tốc độ đọc DVD-R8x
Tốc độ ghi DVD-R8x
Tốc độ đọc hai lớp DVD-R8x
Tốc độ ghi hai lớp DVD-R6x
Tốc độ đọc DVD-RW8x
Tốc độ ghi DVD-RW6x
Tốc độ đọc DVD+R8x
Tốc độ ghi DVD+R8x
Tốc độ đọc hai lớp DVD+R8x
Tốc độ ghi hai lớp DVD+R6x
Tốc độ đọc DVD+RW8x
Tốc độ ghi DVD+RW8x
Tốc độ đọc DVD-RAM5x
Tốc độ ghi DVD-RAM5x
Màn hình
Kích thước màn hình35,6 cm (14")
Độ phân giải màn hình1366 x 768 pixels
Màn hình cảm ứngKhông
Kiểu HDHD
Tỉ lệ màn hình16:9
Đèn LED phía sau
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng USB 2.02
Số lượng cổng USB 3.0 (3.1 Gen 1) Type-A2
Số lượng cổng HDMI1
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)1
Cổng DVIKhông
Đầu ra tai nghe1
Cổng ra S/PDIFKhông
Giắc cắm micro
Charging port typeĐầu cắm DC-in
Khe cắm ExpressCardKhông
Loại khe cắm CardBus PCMCIAKhông
Khe cắm SmartCardKhông
Tổng số đầu nối SATA4
Số lượng cổng kết nối SATA III4
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng2,2 kg
Chiều rộng342 mm
Độ dày242,5 mm
Chiều cao24,9 mm
Bàn phím
Bàn phím sốKhông
Số phím của bàn phím82
Các phím Windows
hệ thống mạng
Bluetooth
3GKhông
4GKhông
Tiêu chuẩn Wi-FiWi-Fi 4 (802.11n)
Wi-Fi
Chuẩn Wi-Fi802.11b,802.11g,Wi-Fi 4 (802.11n)
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Tốc độ truyền dữ liệu mạng Wifi (tối đa)150 Mbit/s
Phiên bản Bluetooth4.0+HS
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet10,100,1000 Mbit/s
Công nghệ Kết nối không dây trong Tầm ngắn (NFC)
Dung lượng
Tổng dung lượng lưu trữ500 GB
Phương tiện lưu trữHDD
Đầu đọc thẻ được tích hợp
Số lượng ổ cứng được cài đặt1
Dung lượng ổ đĩa cứng500 GB
Giao diện ổ cứngSATA
Tốc độ ổ cứng5400 RPM
Thẻ nhớ tương thíchSD,SDHC,SDXC
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵnWindows 8.1
Cấu trúc hệ điều hành64-bit
Phần mềm dùng thửMicrosoft Office, Trend Micro Titanium Maximum Security
Phần mềm tích gộpSkype, Socialife, Music app, Imagination Studio VAIO Edition, Media Go, PowerDVD, Imagination Studio VAIO Edition, Adobe Photoshop Elements 12, VAIO Creation, PlayMemories Home, Album app, VAIO Control Center, VAIO Gesture Control, Xperia Link, Adobe Reader XI, Norton Online Backup, Power2Go, Intel AppUp, VAIO Care, VAIO Update
Máy ảnh
Camera trước
Độ phân giải camera trước0,92 MP
Độ phân giải camera trước1280 x 720 pixels
Webcam có khớp khuyênKhông
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu trắng
Sản PhẩmNotebook
Hệ số hình dạngLoại gấp
Đồ họa
Card đồ họa on-board
Card đồ họa rời
Model card đồ họa on-boardIntel® HD Graphics 4400
Model card đồ họa rờiNVIDIA GeForce GT 740M
Họ card đồ họa on-boardIntel® HD Graphics
Tần số cơ bản card đồ họa on-board200 MHz
Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)1000 MHz
Bộ nhớ tối đa của card đồ họa on-board1,74 GB
Phiên bản DirectX của card đồ họa on-board12
ID card đồ họa on-board0xA16
Loại bộ nhớ card đồ họa rờiGDDR3
Số lượng card đồ hoạ có sẵn1