Danh mục sản phẩm
Sản phẩm
Mã giảm giá
Xu hướng
Yêu thích
Tiết kiệm ngay!
Danh mục
×
×
Thích gì được nấy!
Hãy trở thành người đầu tiên sử dụng tính năng Yêu thích sắp được ra mắt của chúng tôi:
Chúng tôi sẽ đem lại trải nghiệm mua sắm tuyệt vời cho bạn. Hứa đó!

So sánh giá Sony Vaio SVF15328SGB

Sony Vaio SVF15328SGB Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 15.900.000 đ

Bạn có thể mua Sony Vaio SVF15328SGB với mức giá rẻ nhất 15.900.000 đ tại F5CORP đây là mức giá thấp hơn 6% so với Sony Vaio SVF15328SGB được bán tại Lazada với giá 17.000.000 đ, hoặc bạn còn có thể mua tại trongtincomputer.comLazada.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào 22 June 2018, 19:11.

Thông số kỹ thuật Sony Vaio SVF15328SGB

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuSVF15328SG
NgàyMar 2014
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý1,6 GHz
Họ bộ xử lýIntel Core i5-4xxx
Model vi xử lýi5-4200U
Tần số turbo tối đa2,6 GHz
Số lõi bộ xử lý2
Các luồng của bộ xử lý4
Bộ nhớ cache của bộ xử lý3 MB
Dòng bộ nhớ cache CPUSmart Cache
Đầu cắm bộ xử lýBGA 1168
Bộ xử lý quang khắc (lithography)22 nm
Các chế độ vận hành của bộ xử lý64-bit
Dòng vi xử lýIntel Core i5-4200 Mobile series
Tên mã bộ vi xử lýHaswell
Loại busDMI2
Phát hiện lỗi FSB Parity
Chia bậcC0
Công suất thoát nhiệt TDP15 W
Tjunction100 °C
Số lượng tối đa đường PCI Express12
Phiên bản PCI Express2.0
Cấu hình PCI Express1x4,2x4
ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong4 GB
Loại bộ nhớ trongDDR3-SDRAM
Bộ nhớ trong tối đa16 GB
Tốc độ xung nhịp bộ nhớ1600 MHz
Hệ số bộ nhớ tiêu chuẩnSO-DIMM
Bố cục bộ nhớ1 x 4 GB
Ổ quang
Loại ổ đĩa quangDVD Super Multi
Tốc độ đọc CD-R24x
Tốc độ ghi CD-R24x
Tốc độ đọc CD-RW24x
Tốc độ ghi CD-RW10x
Tốc độ đọc DVD-R8x
Tốc độ ghi DVD-R8x
Tốc độ đọc hai lớp DVD-R8x
Tốc độ ghi hai lớp DVD-R6x
Tốc độ đọc DVD-RW8x
Tốc độ ghi DVD-RW6x
Tốc độ đọc DVD+R8x
Tốc độ ghi DVD+R8x
Tốc độ đọc hai lớp DVD+R8x
Tốc độ ghi hai lớp DVD+R6x
Tốc độ đọc DVD+RW8x
Tốc độ ghi DVD+RW8x
Tốc độ đọc DVD-RAM5x
Tốc độ ghi DVD-RAM5x
Màn hình
Kích thước màn hình39,4 cm (15.5")
Độ phân giải màn hình1366 x 768 pixels
Màn hình cảm ứng
Tỉ lệ màn hình16:9
Đèn LED phía sau
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng USB 2.02
Số lượng cổng USB 3.0 (3.1 Gen 1) Type-A2
Số lượng cổng HDMI1
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)1
Cổng DVI
Đầu ra tai nghe1
Cổng ra S/PDIF
Giắc cắm micro
Bộ nối trạm
Giắc cắm đầu vào DC
Khe cắm ExpressCard
Loại khe cắm CardBus PCMCIA
Khe cắm SmartCard
Tổng số đầu nối SATA4
Số lượng cổng kết nối SATA III4
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng2,5 kg
Chiều rộng380,3 mm
Độ dày260,3 mm
Chiều cao25,1 mm
Bàn phím
Bàn phím số
Thiết bị chỉ điểmChuột cảm ứng
Bàn phím nổi
Số phím của bàn phím103
hệ thống mạng
Bluetooth
3G
4G
Wi-Fi
Chuẩn Wi-FiIEEE 802.11b,IEEE 802.11g,IEEE 802.11n
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Tốc độ truyền dữ liệu mạng Wifi (tối đa)150 Mbit/s
Phiên bản Bluetooth4.0+HS
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet10,100,1000 Mbit/s
Công nghệ Kết nối không dây trong Tầm ngắn (NFC)
Dung lượng
Tổng dung lượng lưu trữ500 GB
Phương tiện lưu trữHDD
Đầu đọc thẻ được tích hợp
Số lượng ổ cứng được cài đặt1
Dung lượng ổ đĩa cứng500 GB
Giao diện ổ cứngSATA
Tốc độ ổ cứng5400 RPM
Thẻ nhớ tương thíchSD,SDHC,SDXC
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵnWindows 8.1
Cấu trúc hệ điều hành64-bit
Máy ảnh
Camera trước
Độ phân giải camera trước0,92 MP
Độ phân giải camera trước1280 x 720 pixels
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Sản PhẩmNotebook
Hệ số hình dạngLoại gấp
Đồ họa
Card đồ họa on-board
Card đồ họa rời
Model card đồ họa on-boardIntel HD Graphics 4400
Model card đồ họa rờiNVIDIA GeForce GT 740M
Họ card đồ họa on-boardIntel HD Graphics
Tần số cơ bản card đồ họa on-board200 MHz
Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)1000 MHz
Bộ nhớ tối đa của card đồ họa on-board1,74 GB
Số hiển thị được hỗ trợ (đồ họa on-board)3
Phiên bản DirectX của card đồ họa on-board12
ID card đồ họa on-board0xA16

Đánh giá từ nguời dùng

Bạn không thể đăng tải với ô bình luận trống
Anonymous
Anonymous
Trả lời Hôm nay