Sony Vaio SVP13219PGB & Thông số

So sánh giá Sony Vaio SVP13219PGB

Thông số kỹ thuật Sony Vaio SVP13219PGB

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuSVP13219PG
NgàySep 2013
Bộ xử lý
Họ bộ xử lý4th gen Intel® Core™ i7
Hãng sản xuất bộ xử lýIntel
Model vi xử lýi7-4500U
Tốc độ bộ xử lý1,8 GHz
Tần số turbo tối đa3 GHz
Số lõi bộ xử lý2
Các luồng của bộ xử lý4
Bộ nhớ cache của bộ xử lý4 MB
Dòng bộ nhớ cache CPUSmart Cache
Đầu cắm bộ xử lýBGA 1168
Bộ xử lý quang khắc (lithography)22 nm
Các chế độ vận hành của bộ xử lý64-bit
Dòng vi xử lýIntel Core i7-4500 Mobile series
Tên mã bộ vi xử lýHaswell
Loại busDMI2
Phát hiện lỗi FSB ParityKhông
Chia bậcC0
Công suất thoát nhiệt TDP15 W
Tjunction100 °C
Số lượng tối đa đường PCI Express12
Phiên bản PCI Express2.0
Cấu hình PCI Express2x4
ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lýKhông
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong8 GB
Bộ nhớ trong tối đa8 GB
Loại bộ nhớ trongDDR3-SDRAM
Tốc độ xung nhịp bộ nhớ1600 MHz
Hệ số bộ nhớ tiêu chuẩnOn-board
Màn hình
Kích thước màn hình33,8 cm (13.3")
Độ phân giải màn hình1920 x 1080 pixels
Màn hình cảm ứng
Loại màn hình cảm ứngĐiện dung
Kiểu HDFull HD
Đèn LED phía sau
Tỉ lệ khung hình thực16:9
Màn hình képKhông
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1)Type-A2
Số lượng cổng HDMI1
Cổng DVIKhông
Đầu ra tai nghe1
Cổng ra S/PDIFKhông
Giắc cắm micro
Bộ nối trạmKhông
Loại cổng sạcĐầu cắm DC-in
Khe cắm ExpressCardKhông
Loại khe cắm CardBus PCMCIAKhông
Khe cắm SmartCardKhông
Tổng số đầu nối SATA4
Số lượng cổng kết nối SATA III4
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng1,06 kg
Chiều rộng322 mm
Độ dày216 mm
Chiều cao (phía trước)1,28 cm
Chiều cao (phía sau)1,72 cm
Bàn phím
Bàn phím sốKhông
Thiết bị chỉ điểmChuột cảm ứng
Bàn phím có đèn nền
Bàn phím nổi
Số phím của bàn phím82
Dung lượng
Tổng dung lượng lưu trữ256 GB
Phương tiện lưu trữSSD
Loại ổ đĩa quangKhông
Số lượng ổ SSD được trang bị1
Dung lượng ổ cứng thể rắn (SSD)256 GB
Chuẩn giao tiếp ổ cứng thể rắn (SSD)PCI Express
Đầu đọc thẻ được tích hợp
Thẻ nhớ tương thíchSD,SDHC,SDXC
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵnWindows 8 Pro
Cấu trúc hệ điều hành64-bit
Thiết kế
Sản PhẩmNotebook
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Hệ số hình dạngLoại gấp
Đồ họa
Card đồ họa on-board
Card đồ họa rờiKhông
Model card đồ họa rờiKhông có
Model card đồ họa on-boardIntel® HD Graphics 4400
Họ card đồ họa on-boardIntel® HD Graphics
Tần số cơ bản card đồ họa on-board200 MHz
Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)1100 MHz
Bộ nhớ tối đa của card đồ họa on-board1,74 GB
Phiên bản DirectX của card đồ họa on-board12
ID card đồ họa on-board0xA16