Danh mục sản phẩm
Sản phẩm
Mã giảm giá
Xu hướng
Yêu thích
Tiết kiệm ngay!
Danh mục
×
×
Thêm sản phẩm bạn yêu thích vào danh sách chỉ với
một cú nhấp
Bạn sẽ nhận được bản cập nhật mới ngay sau khi tính năng Danh sách yêu thích ra mắt
Chúng tôi sẽ đem lại trải nghiệm mua sắm tuyệt vời cho bạn. Hứa đó!

So sánh giá Sony WX220

Thanh toán khi nhận hàng
Thẻ tín dụng/Thẻ ghi nợ
Thẻ ATM nội địa
Trả góp qua thẻ tín dụng

Sony WX220 Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 3.480.000 đ

Bạn có thể mua Sony WX220 với mức giá rẻ nhất 3.480.000 đ tại Lazada đây là mức giá thấp hơn 13% so với Sony WX220 được bán tại Lotte với giá 3.990.000 đ, hoặc bạn còn có thể mua tại TikiBình Minh Digital.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào 15 June 2018, 22:33.

Thông số kỹ thuật Sony WX220

DSC-WX220 Thông số

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuDSC-WX220
NgàyMar 2014
Bộ nhớ
Thẻ nhớ tương thíchMicroSD (TransFlash),MicroSDHC,MicroSDXC,MS Duo,MS Micro (M2),MS PRO Duo,MS PRO Duo HS,MS Pro-HG Duo,MS XC-HG Duo,SD,SDHC,SDXC
Màn hình
Màn hình hiển thịLCD
Kích thước màn hình6,86 cm (2.7")
Độ nét màn hình máy ảnh460800 pixels
Âm thanh
Micrô gắn kèm
Cổng giao tiếp
Phiên bản USB2.0
HDMI
Kiểu kết nối HDMIMicro
Hệ thống ống kính
Zoom quang10x
Zoom số20x
Tiêu cự4,45 - 44,5 mm
Cấu trúc ống kính9/7
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng92,3 mm
Độ dày21,6 mm
Chiều cao52,4 mm
Trọng lượng105 g
Trọng lượng (bao gồm cả pin)121 g
Phơi sáng
Độ nhạy ISO100, 200, 400, 800, 1600, 3200, 6400, Xe ôtô
Kiểu phơi sángXe ôtô
Chỉnh sửa độ phơi sáng± 2EV (1/3EV step)
Đo độ sángđo sáng điểm, Toàn khung hình (Đa mẫu), Điểm
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)100
Độ nhạy sáng ISO (tối đa)12800
Chất lượng ảnh
Loại máy ảnhMáy ảnh nhỏ gọn
Megapixel18,2 MP
Kích cỡ cảm biến hình ảnh1/2.3"
Loại cảm biếnCMOS
Độ phân giải hình ảnh tối đa4896 × 3264
Độ phân giải ảnh tĩnh3:2 - 16M(4896×3264) / 8.9M(3648×2432) / 4.5M(2592×1728)\n4:3 - 18M(4896×3672) / 10M(3648×2736) / 5M(2592×1944) / VGA\n16:9 - 13M(4896×2752) / 7.5M(3648×2056) / 2.1M(1920×1080)\n1:1 - 13M(3664×3664) / 7.5M(2736×2736) / 3.7M(1920×1920)\n7152×1080 / 4912×1920 / 4912×1080 / 3424×192 / 11520×1080
Chụp ảnh chống rung
Hỗ trợ định dạng hình ảnhJPG
hệ thống mạng
Wi-Fi
Công nghệ Kết nối không dây trong Tầm ngắn (NFC)
Chuẩn Wi-FiIEEE 802.11b,IEEE 802.11g,IEEE 802.11n
Phim
Quay video
Độ phân giải video tối đa1920 x 1080 pixels
Kiểu HDFull HD
Độ phân giải video640 x 480,1440 x 1080,1920 x 1080 pixels
Tốc độ khung JPEG chuyển động50 fps
Hỗ trợ định dạng videoAVCHD,MP4
Lấy nét
Điều chỉnh lấy nétXe ôtô
Chế độ tự động lấy nét (AF)Tự động lấy nét ưu tiên vùng trung tâm, Multi Point Auto Focus, Single Auto Focus
Khoảng căn nét Chế độ Tự động (ống tele)1.5 - ∞
Khoảng căn nét Chế độ Tự động (ống wide)0.05 - ∞
Đèn nháy
Các chế độ flashXe ôtô, Tắt đèn flash, Flash on, Slow synchronization
Tầm đèn flash (ống wide)0,2 - 3,7 m
Tầm đèn flash (ống tele)1,5 - 2,2 m
Máy ảnh
Cân bằng trắngXe ôtô, Có mây, Chế độ tùy chỉnh, Ánh sáng ban ngày, Flash, Huỳnh quang, Sợi đốt
Chế độ chụp cảnhBãi biển, Pháo hoa, Đồ ăn, Phong cảnh, Chế độ ban đêm, Chế độ chụp chân dung ban đêm, PET, Chế độ chụp chân dung, Tuyết, Chạng vạng
Chế độ chụpXe ôtô, Điện ảnh, Mặc cảnh (Scene)
Hiệu ứng hình ảnhCổ xưa, Màu đen&Màu trắng
Tự bấm giờ2,10 giây
Chế độ xem lạiĐiện ảnh, Single image, Slide show
Pin
Loại nguồn năng lượngPin
Tuổi thọ pin (tiêu chuẩn CIPA)210 ảnh chụp
Tuổi thọ pin (tối đa)1,75 h
Loại pinNP-BN
Màn trập
Tốc độ màn trập camera nhanh nhất1/1600 giây
Tốc độ màn trập camera chậm nhất1 giây
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu hồng

Đánh giá từ nguời dùng

Bạn không thể đăng tải với ô bình luận trống
Anonymous
Anonymous
Trả lời Hôm nay