So sánh giá Sony WX220

Sony WX220 Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 3.639.000 đ

Bạn có thể mua Sony WX220 với mức giá rẻ nhất 3.639.000 đ tại Điện Máy Bình Minh đây là mức giá thấp hơn 15% so với Sony WX220 được bán tại Lotte với giá 4.290.000 đ.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào November 2019.

Thông số kỹ thuật Sony WX220

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuDSC-WX220
NgàyMar 2014
Bộ nhớ
Thẻ nhớ tương thíchMicroSD (TransFlash),MicroSDHC,MicroSDXC,MS Duo,MS Micro (M2),MS PRO Duo,MS PRO Duo HS,MS Pro-HG Duo,MS XC-HG Duo,SD,SDHC,SDXC
Màn hình
Màn hình hiển thịLCD
Kích thước màn hình6,86 cm (2.7")
Độ nét màn hình máy ảnh460800 pixels
Âm thanh
Micrô gắn kèm
Cổng giao tiếp
Phiên bản USB2.0
HDMI
Kiểu kết nối HDMIMicro
Hệ thống ống kính
Zoom quang10x
Zoom số20x
Tiêu cự4,45 - 44,5 mm
Cấu trúc ống kính9/7
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng92,3 mm
Độ dày21,6 mm
Chiều cao52,4 mm
Trọng lượng105 g
Trọng lượng (bao gồm cả pin)121 g
Phơi sáng
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)100
Độ nhạy sáng ISO (tối đa)12800
Độ nhạy ISO100, 200, 400, 800, 1600, 3200, 6400, Xe ôtô
Kiểu phơi sángXe ôtô
Chỉnh sửa độ phơi sáng± 2EV (1/3EV step)
Đo độ sángđo sáng điểm, Toàn khung hình (Đa mẫu), Điểm
Chất lượng ảnh
Loại máy ảnhMáy ảnh nhỏ gọn
Megapixel18,2 MP
Loại cảm biếnCMOS
Độ phân giải hình ảnh tối đa4896 × 3264
Kích cỡ cảm biến hình ảnh1/2.3"
Độ phân giải ảnh tĩnh3:2 - 16M(4896×3264) / 8.9M(3648×2432) / 4.5M(2592×1728)\n4:3 - 18M(4896×3672) / 10M(3648×2736) / 5M(2592×1944) / VGA\n16:9 - 13M(4896×2752) / 7.5M(3648×2056) / 2.1M(1920×1080)\n1:1 - 13M(3664×3664) / 7.5M(2736×2736) / 3.7M(1920×1920)\n7152×1080 / 4912×1920 / 4912×1080 / 3424×192 / 11520×1080
Chụp ảnh chống rung
Hỗ trợ định dạng hình ảnhJPG
hệ thống mạng
Wi-Fi
Công nghệ Kết nối không dây trong Tầm ngắn (NFC)
Chuẩn Wi-Fi802.11b,802.11g,Wi-Fi 4 (802.11n)
Phim
Quay video
Độ phân giải video tối đa1920 x 1080 pixels
Kiểu HDFull HD
Độ phân giải video640 x 480,1440 x 1080,1920 x 1080
Tốc độ khung JPEG chuyển động50 fps
Hỗ trợ định dạng videoAVCHD,MP4
Lấy nét
Điều chỉnh lấy nétXe ôtô
Chế độ tự động lấy nét (AF)Tự động lấy nét ưu tiên vùng trung tâm, Lấy nét tự động đa điểm, Single Auto Focus
Khoảng căn nét Chế độ Tự động (ống tele)1.5 - ∞
Khoảng căn nét Chế độ Tự động (ống wide)0.05 - ∞
Đèn nháy
Các chế độ flashXe ôtô, Tắt đèn flash, Flash on, Slow synchronization
Tầm đèn flash (ống wide)0,2 - 3,7 m
Tầm đèn flash (ống tele)1,5 - 2,2 m
Máy ảnh
Cân bằng trắngXe ôtô, Có mây, Chế độ tùy chỉnh, Ánh sáng ban ngày, Flash, Huỳnh quang, Sợi đốt
Chế độ chụp cảnhBãi biển, Pháo hoa, Đồ ăn, Chế độ ban đêm, Chế độ chụp chân dung ban đêm, Pet, Chế độ chụp chân dung, Tuyết, Chạng vạng, Phong cảnh
Chế độ chụpXe ôtô, Điện ảnh, Mặc cảnh (Scene)
Hiệu ứng hình ảnhCổ xưa, Màu đen&Màu trắng
Tự bấm giờ2,10 giây
Chế độ xem lạiĐiện ảnh, Single image, Slide show
Bộ xử lý hình ảnhBIONZ X
Màn trập
Tốc độ màn trập camera nhanh nhất1/1600 giây
Tốc độ màn trập camera chậm nhất1 giây
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu hồng