Giá bán của Sony WX350 tại Việt Nam

So sánh giá Sony WX350

Thanh toán khi nhận hàng
Thẻ tín dụng/Thẻ ghi nợ
Thẻ ATM nội địa
Trả góp qua thẻ tín dụng

Thông số Sony WX350

Sony WX350 Thông số

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuDSC-WX350
NgàyMar 2014
Bộ nhớ
Thẻ nhớ tương thíchMicroSD (TransFlash),MicroSDHC,MicroSDXC,MS Duo,MS Micro (M2),MS PRO Duo,MS PRO Duo HS,MS Pro-HG Duo,MS XC-HG Duo,SD,SDHC,SDXC
Màn hình
Màn hình hiển thịTFT
Kích thước màn hình7,62 cm (3")
Độ nét màn hình máy ảnh460800 pixels
Âm thanh
Micrô gắn kèm
Ghi âm giọng nói
Cổng giao tiếp
Phiên bản USB2.0
HDMI
Đầu nối USBMicro-USB B
Kiểu kết nối HDMIMicro
Hệ thống ống kính
Zoom quang20x
Zoom số40x
Tiêu cự4,3 - 86 mm
Độ mở tối thiểu3,5
Độ mở tối đa6,5
Cấu trúc ống kính11/10
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng96 mm
Độ dày25,7 mm
Chiều cao54,9 mm
Trọng lượng137 g
Trọng lượng (bao gồm cả pin)164 g
Phơi sáng
Độ nhạy ISO80, 100, 200, 400, 800, 1600, 3200, 6400, 12800
Chỉnh sửa độ phơi sáng± 2EV (1/3EV step)
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu)80
Độ nhạy sáng ISO (tối đa)12800
Chất lượng ảnh
Loại máy ảnhMáy ảnh nhỏ gọn
Megapixel18,2 MP
Kích cỡ cảm biến hình ảnh1/2.3"
Loại cảm biếnCMOS
Độ phân giải hình ảnh tối đa4896 × 3264
Độ phân giải ảnh tĩnh4896 x 3264, 3648 x 2432, 2592 x 1728, 4896 x 3672, 3648 x 2736, 2592 x 1944, 4896 x 2752, 3648 x 2056, 1920 x 1080, 3664 x 3664, 2736 x 2736, 1920 x 1920, 7152 x 1080, 4912 x 1920, 4912 x 1080, 3424 x 1920, 11520 x 1080
Chụp ảnh chống rung
Tỉ lệ khung hình hỗ trợ1:1, 3:2, 4:3, 16:9
hệ thống mạng
Wi-Fi
Công nghệ Kết nối không dây trong Tầm ngắn (NFC)
Chuẩn Wi-Fi802.11b,802.11g,802.11n
Phim
Quay video
Độ phân giải video tối đa1920 x 1080 pixels
Kiểu HDFull HD
Độ phân giải video640 x 480,1440 x 1080,1920 x 1080 pixels
Lấy nét
Điều chỉnh lấy nétXe ôtô
Chế độ tự động lấy nét (AF)Contrast Detection Auto Focus, Single Auto Focus
Khoảng căn nét macro (ống tele)2 - ∞
Khoảng căn nét macro (ống wide)0.05 - ∞
Khoảng căn nét Chế độ Tự động (ống tele)2 - ∞
Khoảng căn nét Chế độ Tự động (ống wide)0.05 - ∞
Đèn nháy
Các chế độ flashXe ôtô, Tắt đèn flash, Flash on, Slow synchronization
Tầm đèn flash (ống wide)0,2 - 4,3 m
Tầm đèn flash (ống tele)2 - 2,4 m
Máy ảnh
Cân bằng trắngXe ôtô, Có mây, Chế độ tùy chỉnh, Ánh sáng ban ngày, Flash, Huỳnh quang, Sợi đốt
Chế độ chụp cảnhCông nghệ đèn nền, Bãi biển, Phong cảnh, Chế độ chụp chân dung ban đêm, PET, Chế độ chụp chân dung, Tuyết
Chế độ chụpXe ôtô, Thủ công, Điện ảnh
Tự bấm giờ2,10 giây
Điều chỉnh độ tương phản
Điều chỉnh độ sáng
Tripod mounting supported
Pin
Loại nguồn năng lượngPin
Tuổi thọ pin (tiêu chuẩn CIPA)470 ảnh chụp
Tuổi thọ pin (tối đa)3,92 h
Loại pinNP-BX1
Số lượng pin sạc/lần1
Màn trập
Tốc độ màn trập camera nhanh nhất1/1600 giây
Tốc độ màn trập camera chậm nhất4 giây
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu hồng

Bình luận từ người dùng

Danh mục sản phẩm