Xin chào! Chúng tôi mong muốn lắng nghe chia sẻ của bạn
Happy
Frown
Happy
Frown
Bỏ qua
Cảm ơn
đầu trang

Giá bán của Sony Xperia C4 Dual 16GB Xanh tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất: 5.831.000 đ
từ Adayroi
2 ưu đãi tại 2 cửa hàng có giá từ 5.831.000 đ - 5.990.000 đ

So sánh giá

    Hình Thức Thanh Toán:

    Credit/Debit Card
    Cash on Delivery
    Third Party Transfer
    Internet Banking
Xem chi tiết Ẩn chi tiết

    Hình Thức Thanh Toán:

    Credit/Debit Card
    Cash on Delivery
    Third Party Transfer
    Internet Banking
Xem chi tiết Ẩn chi tiết

Bình luận từ người dùng

Bộ xử lý

Tốc độ bộ xử lý

1,7 GHz

Họ bộ xử lý

MediaTek

Model vi xử lý

MT6752

Màn hình

Kích thước màn hình

14 cm (5.5")

Độ phân giải màn hình

1920 x 1080 pixels

Màn hình cảm ứng
Cảm biến định hướng
Loại màn hình

IPS

Số màu sắc của màn hình

16.78 triệu màu sắc

Tỉ lệ màn hình

16:9

Công nghệ cảm ứng

Cảm ứng đa điểm

Loại màn hình cảm ứng

Điện dung

Cổng giao tiếp

Cổng USB
Loại đầu nối USB

Micro-USB B

Phiên bản USB

2.0

Kết nối tai nghe

3.5 mm

Trọng lượng & Kích thước

Trọng lượng

147 g

Chiều rộng

77,4 mm

Độ dày

7,9 mm

Chiều cao

150,3 mm

hệ thống mạng

Dung lượng thẻ SIM

SIM kép

3G
4G
Wi-Fi
Loại thẻ SIM

NanoSIM

Tiêu chuẩn 2G

EDGE, GPRS, GSM

Tiêu chuẩn 3G

HSPA+, UMTS

Tiêu chuẩn 4G

LTE

Chuẩn Wi-Fi

802.11a, 802.11b, 802.11g, 802.11n

Bluetooth
Phiên bản Bluetooth

4.1

Thông số Bluetooth

A2DP, AVCTP, AVRCP, FP, GAP, GATT, GOEP, HSF, HSP, MAP, OPP, PAN, PBAP, SAP, SDAP, SPP

Hỗ trợ băng tần mạng 3G

850,900,1900,2100 MHz

Công nghệ Kết nối không dây trong Tầm ngắn (NFC)
Thuật toán bảo mật

128-bit WEP, 64-bit WEP, EAP-AKA, EAP-SIM, EAP-TLS, MSCHAPv2, PEAP, TKIP, WPA, WPA2

Dung lượng

Bộ nhớ RAM bên trong

2 GB

Dung lượng lưu trữ bên trong

10 GB

Bộ nhớ ROM bên trong

16384 MB

Thẻ nhớ tương thích

MicroSD (TransFlash)

Dung lượng thẻ nhớ tối đa

128 GB

Sự điều hướng

Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS)
Được hỗ trợ chức năng định vị toàn cầu (A-GPS)
GPS
Hệ thống Vệ tinh định vị toàn cầu của Liên bang Nga GLONASS
La bàn điện tử

Phần mềm

Hệ điều hành cài đặt sẵn

Android

Phiên bản hệ điều hành

5.0

Máy ảnh

Độ phân giải camera sau

13 MP

Lấy nét tự động
Đèn flash tích hợp
Camera trước
Độ phân giải camera trước

5 MP

Zoom số

4x

Nhận dạng gương mặt
Các chế độ quay video

1080p

Loại đèn flash

LED

Gắn thẻ địa lý (Geotagging)
Bộ tự định thời gian

Pin

Công nghệ pin

Lithium-Ion (Li-Ion)

Dung lượng pin

2600 mAh

Thời gian thoại (2G)

12,8 h

Thời gian chờ (2G)

634 h

Thời gian thoại (3G)

11,6 h

Thời gian chờ (3G)

682 h

Thời gian chờ (4G)

646 h

Thời gian phát lại âm thanh liên tục

53,4 h

Thời gian phát lại video liên tục

8,13 h

Thiết kế

Hệ số hình dạng

Thanh

Màu sắc sản phẩm

Màu xanh lá cây

Hiệu suất

Cuộc gọi video
Card màn hình

Mali T760 MP2

Gói thuê bao

Loại thuê bao

Không thuê bao