Xin chào! Chúng tôi mong muốn lắng nghe chia sẻ của bạn
Happy
Frown
Happy
Frown
Bỏ qua
Cảm ơn
đầu trang

Giá bán của Sony Xperia C5 Ultra 16GB Trắng tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất: 7.350.000 đ
từ Adayroi
1 ưu đãi tại 1 cửa hàng có giá từ 7.350.000 đ - 7.350.000 đ

So sánh giá

    Hình Thức Thanh Toán:

    Credit/Debit Card
    Cash on Delivery
    Third Party Transfer
    Internet Banking
Xem chi tiết Ẩn chi tiết

Bình luận từ người dùng

Bộ xử lý

Tốc độ bộ xử lý

1,7 GHz

Họ bộ xử lý

MediaTek

Model vi xử lý

MT6752

Số lõi bộ xử lý

8

Màn hình

Kích thước màn hình

15,2 cm (6")

Độ phân giải màn hình

1920 x 1080 pixels

Màn hình cảm ứng
Cảm biến định hướng
Số màu sắc của màn hình

16.78 triệu màu sắc

Công nghệ cảm ứng

Cảm ứng đa điểm

Loại màn hình cảm ứng

Điện dung

Cổng giao tiếp

Cổng USB
Loại đầu nối USB

Micro-USB

Phiên bản USB

2.0

Kết nối tai nghe

3.5 mm

Trọng lượng & Kích thước

Trọng lượng

187 g

Chiều rộng

7,96 cm

Độ dày

8,2 mm

Chiều cao

16,4 cm

hệ thống mạng

3G
4G
Wi-Fi
Loại thẻ SIM

NanoSIM

Tiêu chuẩn 2G

EDGE, GSM, GPRS

Tiêu chuẩn 3G

HSDPA, HSPA+, HSUPA

Tiêu chuẩn 4G

LTE

Chuẩn Wi-Fi

802.11a, 802.11g, 802.11b, 802.11n

Bluetooth
Phiên bản Bluetooth

4.1

Thông số Bluetooth

A2DP, GOEP, MAP, SPP, HFP, OPP, AVRCP, HID, PAN, GAP, HSP, PBAP

Băng thông 2G (SIM chính)

900,1900,850,1800 MHz

Hỗ trợ băng tần mạng 3G

900,1900,850,2100 MHz

Tethering (chế độ modem)
Công nghệ Kết nối không dây trong Tầm ngắn (NFC)
Thuật toán bảo mật

EAP-AKA, WPA, EAP-SIM, EAP-TLS, EAP-TTLS, WPA2

Dung lượng

Dung lượng lưu trữ bên trong

16 GB

Bộ nhớ trong RAM

2048 MB

Kiểu RAM gắn trong

DDR3

Thẻ nhớ tương thích

MicroSD (TransFlash)

Dung lượng thẻ nhớ tối đa

200 GB

USB mass storage

Sự điều hướng

Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS)
Được hỗ trợ chức năng định vị toàn cầu (A-GPS)
GPS
Hệ thống Vệ tinh định vị toàn cầu của Liên bang Nga GLONASS
La bàn điện tử
Định vị bằng Wifi

Phần mềm

Hệ điều hành cài đặt sẵn

Android

Phiên bản hệ điều hành

5.0

Máy ảnh

Độ phân giải camera sau

13 MP

Lấy nét tự động
Đèn flash tích hợp
Camera trước
Độ phân giải camera trước

13 MP

Khả năng phóng to thu nhỏ (zoom)
Zoom số

4x

Nhận dạng gương mặt
Cân bằng trắng

Xe ôtô

Quay video
Các chế độ quay video

1080p

Tốc độ khung hình

30 fps

Độ nét khi chụp nhanh

1920x1080@30fps

Chụp ảnh chống rung
Loại đèn flash

LED

Gắn thẻ địa lý (Geotagging)
Chụp nhiều ảnh
Bộ tự định thời gian
Chế độ ban đêm
Nhận diện nụ cười

Pin

Dung lượng pin

2930 mAh

Thời gian thoại (2G)

14,24 h

Thời gian chờ (2G)

714 h

Thời gian thoại (3G)

12,53 h

Thời gian chờ (3G)

769 h

Thời gian chờ (4G)

728 h

Thời gian phát lại âm thanh liên tục

60,8 h

Thời gian phát lại video liên tục

7,47 h

Thiết kế

Hệ số hình dạng

Thanh

Màu sắc sản phẩm

Màu trắng

Hiệu suất

Cuộc gọi video
Quản lý thông tin cá nhân

Đồng hồ báo thức, Máy tính, Ghi chú, Lịch, Danh sách những việc phải làm

Chế độ máy bay
Làm theo yêu cầu

Các biểu tượng, Menu, Chủ đề

Hỗ trợ tạo nhóm danh bạ
Tắt micrô
Chủ đề

Wallpapers

Gói thuê bao

Loại thuê bao

Không thuê bao