Sony Xperia C5 Ultra Dual Đen & Thông số

Màu sắc
Đen

So sánh giá Sony Xperia C5 Ultra Dual Đen

So sánh giá Điện thoại Sony Xperia C5 Ultra Dual Đen mới nhất

Tổng hợp giá Sony Xperia C5 Ultra Dual Đen mới nhất

Lựa chọn khác Giá Cửa hàng
Sony Xperia C5 Ultra Dual Đen Hết hàng

Thông số kỹ thuật Sony Xperia C5 Ultra Dual Đen

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuC5 Ultra Dual
NgàyNov 2015
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý1,7 GHz
Họ bộ xử lýMediaTek
Model vi xử lýMT6572
Số lõi bộ xử lý8
Máy tính 64-bit
Màn hình
Kích thước màn hình15,2 cm (6")
Độ phân giải màn hình1920 x 1080 pixels
Màn hình cảm ứng
Số màu sắc của màn hình16.78 triệu màu
Công nghệ cảm ứngCảm ứng đa điểm
Loại màn hình cảm ứngĐiện dung
Cổng giao tiếp
Cổng USB
Loại đầu nối USBMicro-USB
Phiên bản USB2.0
Kết nối tai nghe3.5 mm
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng187 g
Chiều rộng79,6 mm
Độ dày8,2 mm
Chiều cao164,2 mm
hệ thống mạng
Dung lượng thẻ SIMSIM kép
Thế hệ mạng thiết bị di động4G
Loại thẻ SIMNanoSIM
Tiêu chuẩn 3GHSDPA,HSPA+,HSUPA
Tiêu chuẩn 4GLTE
Wi-Fi
Bluetooth
Tiêu chuẩn 2GEdge, GPRS, GSM
Chuẩn Wi-FiIEEE 802.11a,IEEE 802.11b,IEEE 802.11g,IEEE 802.11n
Phiên bản Bluetooth4.1
Thông số BluetoothA2DP, AVRCP, GAP, HFP, HID, HSP, Map, OPP, Pan, PBAP
Băng thông 2G (SIM chính)850,900,1800,1900 MHz
Hỗ trợ băng tần mạng 3G850,900,1900,2100 MHz
Tethering (chế độ modem)
Công nghệ Kết nối không dây trong Tầm ngắn (NFC)
Thuật toán bảo mậtEAP-AKA,EAP-SIM,EAP-TLS,EAP-TTLS,WPA,WPA2
Dung lượng
Dung lượng RAM2 GB
Dung lượng lưu trữ bên trong16 GB
Thẻ nhớ tương thíchMicroSD (TransFlash)
Loại RAMDDR3
Dung lượng thẻ nhớ tối đa200 GB
USB mass storage
Sự điều hướng
Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS)
Được hỗ trợ chức năng định vị toàn cầu (A-GPS)
GPS
Hệ thống Vệ tinh định vị toàn cầu của Liên bang Nga GLONASS
La bàn điện tử
Định vị bằng Wifi
Phần mềm
NềnAndroid
Hệ điều hành cài đặt sẵnAndroid 5.0
App distribution platformGoogle Play
Các ứng dụng của GoogleGoogle Maps,Google Play,YouTube
Máy ảnh
Loại camera sauCamera đơn
Độ phân giải camera sau13 MP
Loại camera trướcCamera đơn
Độ phân giải camera trước13 MP
Đèn flash camera sau
Zoom số4x
Loại đèn flashLED
Tốc độ khung hình30 fps
Độ nét khi chụp nhanh1920x1080@30fps
Các chế độ quay video1080p
Lấy nét tự động
Khả năng phóng to thu nhỏ (zoom)
Nhận dạng gương mặt
Cân bằng trắngXe ôtô
Quay video
Chụp ảnh chống rung
Gắn thẻ địa lý (Geotagging)
Chụp nhiều ảnh
Bộ tự định thời gian
Chế độ ban đêm
Nhận diện nụ cười
Pin
Dung lượng pin2930 mAh
Thời gian thoại (3G)12,8 h
Thời gian chờ (3G)635 h
Thời gian thoại (2G)14,4 h
Thời gian chờ (2G)594 h
Thời gian chờ (4G)728 h
Thời gian phát lại âm thanh liên tục60,8 h
Thời gian phát lại video liên tục7,78 h
Thiết kế
Hệ số hình dạngThanh
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Hiệu suất
Cuộc gọi video
Quản lý thông tin cá nhânĐồng hồ báo thức, Máy tính, Lịch, Nhắc nhở sự kiện, Ghi chú, Danh sách những việc phải làm
Loa ngoài
Chế độ máy bay
Làm theo yêu cầuCác biểu tượng, Menu, Chủ đề
Hỗ trợ tạo nhóm danh bạ
Tắt micrô
Chủ đềWallpapers
Báo rung
Đa phương tiện
Đài FM
Hệ thống dữ liệu radio (RDS)
Hỗ trợ định dạng âm thanh3GPP,ASF,FLAC,MP3,MP4,OGG,OTA,SMF,WAV
Hỗ trợ định dạng video3GPP,ASF,AVI,FLV,MP4,VP8,VP9
Hỗ trợ định dạng hình ảnhGIF, JPG, PNG, WEBP
Các định dạng videoH.263,H.264,MPEG4
Mã hóa-Giải mã giọng nóiAMR-NB,AMR-WB
Gói thuê bao
Loại thuê baoKhông thuê bao