Xin chào! Chúng tôi mong muốn lắng nghe chia sẻ của bạn
Happy
Frown
Happy
Frown
Bỏ qua
Cảm ơn
đầu trang

Giá bán của Sony Xperia E tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất:
từ
ưu đãi tại cửa hàng có giá từ -

So sánh giá

Đánh giá

cafeso.yes24.vn
Reviewed on 2014-09-26
Với thời đại bão giá như hiện nay, phân khúc bình dân luôn được ưa chuộng nhất trên thị trường di động với sự cạnh tranh quyết liệt của các nhà sản xuất. Thay vì chăm chút cho thiết kế hay các tính năng nổi trội, smartphone giá rẻ thư ờng được quan tâm về...
Read More >
skyit.vn
Reviewed on 2014-03-10
Thiết kế đẹp, Tính năng 2 SIM, Chất lượng kết nối cuộc gọi tốtMàn hình độ phân giải thấp, Camera dưới trung bình, Hiệu suất còm cõi
Màn hình Xperia E có độ phân giải 320 x 480 pixel. Độ phân giải thấp làm các văn bản có vẻ như bị nhòe và gây nhức mắt, góc nhìn cũng bị hạn chế nhiều. Tầm nhìn ngoài trời cũng bị hạn chế do bị chói sáng. Màn hình Xpe...
Read More >

Bình luận từ người dùng

Bộ xử lý

Tốc độ bộ xử lý

1 GHz

Họ bộ xử lý

Qualcomm

Model vi xử lý

MSM 7225A

Bộ nhớ

Bộ nhớ RAM bên trong

0,5 GB

Màn hình

Kích thước màn hình

8,89 cm (3.5")

Độ phân giải màn hình

320 x 480 pixels

Màn hình cảm ứng
Loại màn hình

TFT

Số màu sắc của màn hình

262144 màu sắc

Loại màn hình cảm ứng

Điện dung

Cổng giao tiếp

Cổng USB
Kết nối tai nghe

3.5 mm

Trọng lượng & Kích thước

Trọng lượng

115,7 g

Chiều rộng

61,8 mm

Độ dày

11 mm

Chiều cao

113,5 mm

hệ thống mạng

Dung lượng thẻ SIM

SIM đơn

3G
Wi-Fi
Tiêu chuẩn 2G

EDGE, GPRS, GSM

Tiêu chuẩn 3G

HSDPA, HSPA

Bluetooth
Thông số Bluetooth

A2DP

Băng thông 2G (SIM chính)

850,900,1800,1900 MHz

Hỗ trợ băng tần mạng 3G

850,1900,2100 MHz

Dung lượng

Dung lượng lưu trữ bên trong

4 GB

Thẻ nhớ tương thích

microSD (TransFlash)

Dung lượng thẻ nhớ tối đa

32 GB

Sự điều hướng

Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS)
GPS

Phần mềm

Hệ điều hành cài đặt sẵn

Android

Phiên bản hệ điều hành

4.1

Máy ảnh

Độ phân giải camera sau

3,2 MP

Lấy nét tự động
Đèn flash tích hợp
Zoom số

4x

Quay video
Gắn thẻ địa lý (Geotagging)
Bộ tự định thời gian

Pin

Công nghệ pin

Lithium-Ion (Li-Ion)

Dung lượng pin

1530 mAh

Thời gian thoại (2G)

6 h

Thời gian chờ (2G)

530 h

Thời gian thoại (3G)

6 h

Thời gian chờ (3G)

530 h

Thiết kế

Hệ số hình dạng

Thanh

Màu sắc sản phẩm

Màu đen