Xin chào! Chúng tôi mong muốn lắng nghe chia sẻ của bạn
Happy
Frown
Happy
Frown
Bỏ qua
Cảm ơn
đầu trang

Giá bán của Sony Xperia E4 8GB Trắng tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất: 3.010.000 đ
từ Vĩnh Phát
1 ưu đãi tại 1 cửa hàng có giá từ 3.010.000 đ - 3.010.000 đ

So sánh giá

Bình luận từ người dùng

Bộ xử lý

Tốc độ bộ xử lý

1,3 GHz

Họ bộ xử lý

MediaTek

Model vi xử lý

MT6582

Số lõi bộ xử lý

4

Màn hình

Kích thước màn hình

12,7 cm (5")

Độ phân giải màn hình

540 x 960 pixels

Màn hình cảm ứng
Cảm biến định hướng
Loại màn hình

TFT

Công nghệ cảm ứng

Cảm ứng đa điểm

Loại màn hình cảm ứng

Điện dung

Cổng giao tiếp

Cổng USB
Loại đầu nối USB

Micro-USB B

Phiên bản USB

2.0

Kết nối tai nghe

3.5 mm

Trọng lượng & Kích thước

Trọng lượng

144 g

Chiều rộng

74,6 mm

Độ dày

10,5 mm

Chiều cao

137 mm

hệ thống mạng

Dung lượng thẻ SIM

SIM đơn

3G
4G
Wi-Fi
Loại thẻ SIM

MicroSIM

Tiêu chuẩn 2G

EDGE, GPRS, GSM

Tiêu chuẩn 3G

HSPA+, UMTS

Bluetooth
Phiên bản Bluetooth

4.1

Thông số Bluetooth

A2DP, AVRCP, FTP, GAP, HSF, HSP, OPP, PAN, PBA, PBAP

Băng thông 2G (SIM chính)

850,900,1800,1900 MHz

Hỗ trợ băng tần mạng 3G

900,2100 MHz

Thuật toán bảo mật

128-bit WEP, 64-bit WEP, AES, EAP-AKA, EAP-SIM, EAP-TLS, EAP-TTLS, MSCHAPv2, PEAP, TKIP, WPA, WPA2

Dung lượng

Bộ nhớ RAM bên trong

1 GB

Dung lượng lưu trữ bên trong

8 GB

Thẻ nhớ tương thích

MicroSD (TransFlash)

Dung lượng thẻ nhớ tối đa

32 GB

Sự điều hướng

Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS)
Được hỗ trợ chức năng định vị toàn cầu (A-GPS)
GPS

Phần mềm

Hệ điều hành cài đặt sẵn

Android

Phiên bản hệ điều hành

4.4.4

Máy ảnh

Độ phân giải camera sau

5 MP

Lấy nét tự động
Đèn flash tích hợp
Camera trước
Độ phân giải camera trước

2 MP

Khả năng phóng to thu nhỏ (zoom)
Zoom số

4x

Nhận dạng gương mặt
Quay video
Các chế độ quay video

1080p

Chụp ảnh chống rung
Loại đèn flash

LED

Gắn thẻ địa lý (Geotagging)
Nhận diện nụ cười

Pin

Công nghệ pin

Lithium-Ion (Li-Ion)

Dung lượng pin

2300 mAh

Thời gian thoại (2G)

10,4 h

Thời gian chờ (2G)

696 h

Thời gian thoại (3G)

10,4 h

Thời gian chờ (3G)

653 h

Thời gian phát lại âm thanh liên tục

48,4 h

Thời gian phát lại video liên tục

6,7 h

Thiết kế

Hệ số hình dạng

Thanh

Màu sắc sản phẩm

Màu trắng

Hiệu suất

Cuộc gọi video
Card màn hình

Mali 400MP2

Quản lý thông tin cá nhân

Đồng hồ báo thức, Máy tính, Lịch, Hẹn giờ đếm ngược, Thông tin liên lạc chi tiết, Đồng hồ bấm giây

Gói thuê bao

Loại thuê bao

Không thuê bao