Sony Xperia E5 & Thông số

So sánh giá Sony Xperia E5

Thông số kỹ thuật Sony Xperia E5

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuXperia E5
NgàyJun 2016
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý1,3 GHz
Họ bộ xử lýMediaTek
Model vi xử lýMT6735
Số lõi bộ xử lý4
Máy tính 64-bit
Màn hình
Kích thước màn hình12,7 cm (5")
Độ phân giải màn hình1280 x 720 pixels
Màn hình cảm ứng
Cảm biến định hướng
Hình dạng màn hìnhPhẳng
Loại màn hìnhTFT
Số màu sắc của màn hình16.78 triệu màu
Công nghệ cảm ứngCảm ứng đa điểm
Loại màn hình cảm ứngĐiện dung
Cổng giao tiếp
Cổng USB
Loại đầu nối USBMicro-USB
Phiên bản USB2.0
Kết nối tai nghe3.5 mm
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng147 g
Chiều rộng69 mm
Độ dày8,2 mm
Chiều cao144 mm
hệ thống mạng
Dung lượng thẻ SIMSIM đơn
3G
4G
Wi-Fi
Loại thẻ SIMNanoSIM
Tiêu chuẩn 2GEDGE,GPRS,GSM
Tiêu chuẩn 3GHSDPA,HSPA+,HSUPA,UMTS
Tiêu chuẩn 4GLTE
Bluetooth
Chuẩn Wi-FiIEEE 802.11a,IEEE 802.11b,IEEE 802.11g,IEEE 802.11n
Phiên bản Bluetooth4.1
Thông số BluetoothA2DP,AVRCP,GAVDP,HSP,MAP,OPP,PAN
Băng thông 2G (SIM chính)850,900,1800,1900 MHz
Hỗ trợ băng tần mạng 3G850,900,1700,1900,2100 MHz
Tethering (chế độ modem)
Công nghệ Kết nối không dây trong Tầm ngắn (NFC)
Thuật toán bảo mậtEAP-AKA,EAP-SIM,EAP-TLS,EAP-TTLS,WPA
Dung lượng
Dung lượng RAM1,5 GB
Dung lượng lưu trữ bên trong16 GB
Thẻ nhớ tương thíchMicroSD (TransFlash),MicroSDHC,MicroSDXC
Dung lượng thẻ nhớ tối đa200 GB
USB mass storage
Sự điều hướng
Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS)
Được hỗ trợ chức năng định vị toàn cầu (A-GPS)
GPS
Hệ thống Vệ tinh định vị toàn cầu của Liên bang Nga GLONASS
La bàn điện tử
Định vị bằng Wifi
Phần mềm
NềnAndroid
Hệ điều hành cài đặt sẵnAndroid 6.0
Máy ảnh
Loại camera sauCamera đơn
Đèn flash camera sau
Lấy nét tự động
Độ phân giải camera sau13 MP
Loại camera trướcCamera đơn
Độ phân giải camera trước5 MP
Khả năng phóng to thu nhỏ (zoom)
Zoom số3x
Nhận dạng gương mặt
Độ nhạy ISO1600
Quay video
Chụp ảnh chống rung
Loại đèn flashLED
Gắn thẻ địa lý (Geotagging)
Bộ tự định thời gian
Pin
Dung lượng pin2300 mAh
Thời gian thoại (3G)9,5 h
Thời gian chờ (3G)518 h
Thời gian thoại (2G)11,5 h
Thời gian đàm thoại (4G)9,5 h
Thời gian chờ (2G)511 h
Thời gian chờ (4G)525 h
Thời gian phát lại âm thanh liên tục65 h
Thời gian phát lại video liên tục11,5 h
Thiết kế
Hệ số hình dạngThanh
Màu sắc sản phẩmMàu trắng
Đa phương tiện
Đài FM
Hệ thống dữ liệu radio (RDS)
Bộ điều chỉnh âm sắc
Hỗ trợ định dạng âm thanhAAC,FLAC,MIDI,MP3,MP4,Vorbis,WMA
Hỗ trợ định dạng video3GP,3GPP,M4V,MKV,MP4,XVID
Hỗ trợ định dạng hình ảnhJPG
Các định dạng videoH.263,H.264,MPEG4
Mã hóa-Giải mã giọng nóiAMR-NB,AMR-WB
Gói thuê bao
Loại thuê baoKhông thuê bao