Xin chào! Chúng tôi mong muốn lắng nghe chia sẻ của bạn
Happy
Frown
Happy
Frown
Bỏ qua
Cảm ơn
đầu trang

Giá bán của Sony Xperia J tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất:
từ
ưu đãi tại cửa hàng có giá từ -

So sánh giá

Đánh giá

chomobi.com
Reviewed on 2014-04-13
Sony Xperia J có những đường cong mềm mại quyến rũ kết hợp hài hòa với nét mạnh mẽ lịch lãm,âm thanh Walkman cho trải nghiệm âm thanh xuất sắc, dải tần rộng, âm thanh tái hiện chân thực. Nói chung, Xperia J có đầy đủ các tính năng cao cấp hỗ trợ công việc...
Read More >
mainguyen.vn
Reviewed on 2012-12-11
Thiết kếXperia J là một trong 4 chiếc smartphone được Sony giới thiệu đồng thời tại triển lãm IFA 2012. So với TX hay T và V, J có thiết kế đơn giản nhất nhưng vẫn mang phần nào phong cách của dòng Xperia 2012. Máy có mặt trước phẳng với các góc được làm ...
Read More >
voz.vn
Reviewed on 2012-11-18
Trên thị trường di động, Sony đã có những thành công nhất định với phân khúc smartphone tầm trung chạy hệ điều hành Android, và Xperia J chính là mẫu máy mới nhất của hãng nhắm đến thị trường này. Sony sẽ chính thức ra mắt Xperia J tại thị trường Việt Nam...
Read More >

Bình luận từ người dùng

Bộ xử lý

Tốc độ bộ xử lý

1 GHz

Họ bộ xử lý

Qualcomm

Model vi xử lý

MSM 7227A

Bộ nhớ

Bộ nhớ RAM bên trong

512 GB

Màn hình

Kích thước màn hình

10,2 cm (4")

Độ phân giải màn hình

854 x 480 pixels

Màn hình cảm ứng
Cảm biến định hướng
Loại màn hình

TFT

Số màu sắc của màn hình

16.78 triệu màu sắc

Công nghệ cảm ứng

Cảm ứng đa điểm

Màn hình ngoài
Loại màn hình cảm ứng

Điện dung

Trọng lượng & Kích thước

Trọng lượng

124 g

Chiều rộng

61,2 mm

Độ dày

9,2 mm

Chiều cao

124,3 mm

hệ thống mạng

Dung lượng thẻ SIM

SIM đơn

3G
Wi-Fi
Tiêu chuẩn 2G

EDGE, GPRS, GSM

Tiêu chuẩn 3G

HSDPA, HSUPA

Chuẩn Wi-Fi

802.11b, 802.11g, 802.11n

Bluetooth
Phiên bản Bluetooth

2.1+EDR

Thông số Bluetooth

A2DP, AVRCP, HSF, HSP, OPP, PBAP

Băng thông 2G (SIM chính)

850,900,1800,1900 MHz

Hỗ trợ băng tần mạng 3G

900,2100 MHz

Tethering (chế độ modem)
Thuật toán bảo mật

EAP-TLS, EAP-TTLS, WEP, WPA2

Dung lượng

Dung lượng lưu trữ bên trong

4 GB

Thẻ nhớ tương thích

microSD (TransFlash)

Dung lượng thẻ nhớ tối đa

32 GB

USB mass storage

Sự điều hướng

Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS)
Được hỗ trợ chức năng định vị toàn cầu (A-GPS)
GPS
Định vị bằng Wifi

Phần mềm

Hệ điều hành cài đặt sẵn

Android

Phiên bản hệ điều hành

4.0

Máy ảnh

Độ phân giải camera sau

5 MP

Lấy nét tự động
Đèn flash tích hợp
Camera trước
Độ phân giải camera trước

0,3 MP

Khả năng phóng to thu nhỏ (zoom)
Zoom số

4x

Quay video
Tốc độ khung hình

30 fps

Chụp ảnh chống rung
Loại đèn flash

LED

Gắn thẻ địa lý (Geotagging)
Bộ tự định thời gian
Máy ảnh đi kèm

Pin

Dung lượng pin

1750 mAh

Thời gian thoại (2G)

5,36 h

Thời gian chờ (2G)

607 h

Thời gian thoại (3G)

7,18 h

Thời gian chờ (3G)

618 h

Thời gian phát lại âm thanh liên tục

39,24 h

Thời gian phát lại video liên tục

8,3 h

Thiết kế

Hệ số hình dạng

Thanh

Màu sắc sản phẩm

Màu đen

Hiệu suất

Cuộc gọi video
Quản lý thông tin cá nhân

Đồng hồ báo thức, Máy tính, Lịch, Nhắc nhở sự kiện, Ghi chú

Chế độ máy bay
Làm theo yêu cầu

Các biểu tượng, Menu, Shortcuts, Widgets

Hỗ trợ tạo nhóm danh bạ
Tắt micrô

Gói thuê bao

Loại thuê bao

Không thuê bao