đầu trang

Giá bán của Sony Xperia M4 Aqua 8GB Đen tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất: 4.400.000 đ
từ Adayroi
1 ưu đãi tại 1 cửa hàng có giá từ 4.400.000 đ - 4.400.000 đ

So sánh giá

    Hình Thức Thanh Toán:

    Credit/Debit Card
    Cash on Delivery
    Third Party Transfer
    Internet Banking
Xem chi tiết Ẩn chi tiết

Bình luận từ người dùng

Bộ xử lý

Tốc độ bộ xử lý

1,5 GHz

Họ bộ xử lý

Qualcomm Snapdragon

Model vi xử lý

615

Số lõi bộ xử lý

4

Vi xử lý phụ
Tốc độ vi xử lý phụ

1 GHz

Nhân vi xử lý phụ

4

Bộ nhớ

Bộ nhớ RAM bên trong

2 GB

Màn hình

Kích thước màn hình

12,7 cm (5")

Độ phân giải màn hình

1280 x 720 pixels

Màn hình cảm ứng
Cảm biến định hướng
Loại màn hình

IPS

Số màu sắc của màn hình

16.78 triệu màu sắc

Công nghệ cảm ứng

Cảm ứng đa điểm

Loại màn hình cảm ứng

Điện dung

Cổng giao tiếp

Cổng USB
Loại đầu nối USB

Micro-USB

Phiên bản USB

2.0

Kết nối tai nghe

3.5 mm

Trọng lượng & Kích thước

Trọng lượng

136 g

Chiều rộng

72,6 mm

Độ dày

7,3 mm

Chiều cao

145,5 mm

hệ thống mạng

Dung lượng thẻ SIM

SIM đơn

3G
4G
Wi-Fi
Tiêu chuẩn 2G

EDGE, GPRS, GSM

Tiêu chuẩn 3G

HSPA+, UMTS

Tiêu chuẩn 4G

LTE

Chuẩn Wi-Fi

802.11a, 802.11b, 802.11g, 802.11n

Bluetooth
Phiên bản Bluetooth

4.1

Thông số Bluetooth

A2DP, AVRCP, GAP, HID, HSP, OPP, PAN

Băng thông 2G (SIM chính)

850,900,1800,1900 MHz

Tethering (chế độ modem)
Công nghệ Kết nối không dây trong Tầm ngắn (NFC)

Dung lượng

Dung lượng lưu trữ bên trong

8 GB

Thẻ nhớ tương thích

MicroSD (TransFlash)

Dung lượng thẻ nhớ tối đa

128 GB

USB mass storage

Sự điều hướng

Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS)
Được hỗ trợ chức năng định vị toàn cầu (A-GPS)
GPS
Hệ thống Vệ tinh định vị toàn cầu của Liên bang Nga GLONASS
Định vị bằng Wifi

Phần mềm

Hệ điều hành cài đặt sẵn

Android

Phiên bản hệ điều hành

5.0

Máy ảnh

Độ phân giải camera sau

13 MP

Lấy nét tự động
Đèn flash tích hợp
Camera trước
Độ phân giải camera trước

5 MP

Zoom số

4x

Cân bằng trắng

Xe ôtô

Quay video
Các chế độ quay video

1080p, 720p

Quay video chống rung
Chụp ảnh chống rung
Loại đèn flash

LED

Gắn thẻ địa lý (Geotagging)
Chế độ ban đêm
Nhận diện nụ cười

Pin

Dung lượng pin

2400 mAh

Thời gian thoại (2G)

12,42 h

Thời gian chờ (2G)

681 h

Thời gian thoại (3G)

13,17 h

Thời gian chờ (3G)

685 h

Thời gian chờ (4G)

547 h

Thời gian phát lại âm thanh liên tục

64,46 h

Thời gian phát lại video liên tục

6,57 h

Thiết kế

Hệ số hình dạng

Thanh

Màu sắc sản phẩm

Màu đen

Các tính năng bảo vệ

Chống bụi, Chống thấm nước

Gói thuê bao

Loại thuê bao

Không thuê bao