Xin chào! Chúng tôi mong muốn lắng nghe chia sẻ của bạn
Happy
Frown
Happy
Frown
Bỏ qua
Cảm ơn
đầu trang

Giá bán của Sony Xperia M4 Aqua 8GB Trắng tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất:
từ
ưu đãi tại cửa hàng có giá từ -

So sánh giá

Bình luận từ người dùng

Bộ xử lý

Tốc độ bộ xử lý

1,5 GHz

Họ bộ xử lý

Qualcomm Snapdragon

Model vi xử lý

615

Cấu trúc bộ xử lý

ARM Cortex-A53

Số lõi bộ xử lý

4

Máy tính 64-bit
Vi xử lý phụ
Tốc độ vi xử lý phụ

1 GHz

Cấu trúc vi xử lý phụ

ARM Cortex-A53

Nhân vi xử lý phụ

4

Màn hình

Kích thước màn hình

12,7 cm (5")

Độ phân giải màn hình

1280 x 720 pixels

Màn hình cảm ứng
Cảm biến định hướng
Loại màn hình

IPS

Số màu sắc của màn hình

16.78 triệu màu sắc

Công nghệ cảm ứng

Cảm ứng đa điểm

Loại màn hình cảm ứng

Điện dung

Cổng giao tiếp

Cổng USB
Loại đầu nối USB

Micro-USB B

Phiên bản USB

2.0

Kết nối tai nghe

3.5 mm

Trọng lượng & Kích thước

Trọng lượng

136 g

Chiều rộng

7,26 cm

Độ dày

7,3 mm

Chiều cao

14,6 cm

hệ thống mạng

Dung lượng thẻ SIM

SIM đơn

3G
4G
Wi-Fi
Loại thẻ SIM

NanoSIM

Tiêu chuẩn 2G

EDGE, GPRS, GSM

Tiêu chuẩn 3G

HSPA+, UMTS

Tiêu chuẩn 4G

LTE

Chuẩn Wi-Fi

802.11a, 802.11b, 802.11g, 802.11n

Bluetooth
Phiên bản Bluetooth

4.1

Thông số Bluetooth

A2DP, AVRCP, GAP, HID, HSF, HSP, OPP, PAN

Băng thông 2G (SIM chính)

850,900,1800,1900 MHz

Hỗ trợ băng tần mạng 3G

850,900,1900,2100 MHz

Công nghệ Kết nối không dây trong Tầm ngắn (NFC)
Thuật toán bảo mật

128-bit AES, 128-bit WEP, 64-bit WEP, AES, EAP-AKA, EAP-SIM, EAP-TLS, EAP-TTLS, MSCHAPv2, PEAP, TKIP, WPA, WPA2

Dung lượng

Dung lượng lưu trữ bên trong

8 GB

Bộ nhớ trong RAM

2048 MB

Thẻ nhớ tương thích

MicroSD (TransFlash)

Dung lượng thẻ nhớ tối đa

128 GB

Sự điều hướng

Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS)
Được hỗ trợ chức năng định vị toàn cầu (A-GPS)
GPS
Hệ thống Vệ tinh định vị toàn cầu của Liên bang Nga GLONASS
La bàn điện tử

Phần mềm

Hệ điều hành cài đặt sẵn

Android

Phiên bản hệ điều hành

5.0

Máy ảnh

Độ phân giải camera sau

13 MP

Lấy nét tự động
Đèn flash tích hợp
Camera trước
Độ phân giải camera trước

5 MP

Khả năng phóng to thu nhỏ (zoom)
Zoom số

4x

Nhận dạng gương mặt
Quay video
Các chế độ quay video

1080p

Quay video chống rung
Chụp ảnh chống rung
Gắn thẻ địa lý (Geotagging)
Bộ tự định thời gian
Nhận diện nụ cười

Pin

Công nghệ pin

Lithium-Ion (Li-Ion)

Dung lượng pin

2400 mAh

Thời gian thoại (2G)

12,7 h

Thời gian chờ (2G)

681 h

Thời gian thoại (3G)

13,3 h

Thời gian chờ (3G)

685 h

Thời gian chờ (4G)

547 h

Thời gian phát lại âm thanh liên tục

64,8 h

Thời gian phát lại video liên tục

6,95 h

Thiết kế

Hệ số hình dạng

Thanh

Màu sắc sản phẩm

Màu trắng

Mã Bảo vệ Quốc tế (IP)

IPX8

Hiệu suất

Cuộc gọi video
Card màn hình

Adreno 405

Quản lý thông tin cá nhân

Đồng hồ báo thức, Máy tính, Lịch, Hẹn giờ đếm ngược, Đồng hồ bấm giây

Chế độ máy bay

Gói thuê bao

Loại thuê bao

Không thuê bao