đầu trang

Giá bán của Sony Xperia M5 16GB Trắng tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất: 7.340.000 đ
từ Adayroi
6 ưu đãi tại 3 cửa hàng có giá từ 7.340.000 đ - 10.900.000 đ

So sánh giá

    Hình Thức Thanh Toán:

    Credit/Debit Card
    Cash on Delivery
    Third Party Transfer
    Internet Banking
    Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 2 ưu đãi từ Adayroi
Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 2 ưu đãi từ Adayroi
Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 3 ưu đãi từ Lazada

    Hình Thức Thanh Toán:

    Bank Transfer
    Cash on Delivery
    Third Party Transfer
Xem chi tiết Ẩn chi tiết

Bình luận từ người dùng

Bộ xử lý

Tốc độ bộ xử lý

2 GHz

Họ bộ xử lý

MediaTek

Model vi xử lý

MT6795

Số lõi bộ xử lý

8

Máy tính 64-bit

Màn hình

Kích thước màn hình

12,7 cm (5")

Độ phân giải màn hình

1920 x 1080 pixels

Màn hình cảm ứng
Cảm biến định hướng
Loại màn hình

IPS

Số màu sắc của màn hình

16.78 triệu màu sắc

Công nghệ cảm ứng

Cảm ứng đa điểm

Phát lại 3D
Loại màn hình cảm ứng

Điện dung

Cổng giao tiếp

Cổng USB
Loại đầu nối USB

Micro-USB

Phiên bản USB

2.0

Kết nối tai nghe

3.5 mm

Trọng lượng & Kích thước

Trọng lượng

142,5 g

Chiều rộng

7,2 cm

Độ dày

7,6 mm

Chiều cao

14,5 cm

hệ thống mạng

Dung lượng thẻ SIM

SIM đơn

3G
4G
Wi-Fi
Loại thẻ SIM

NanoSIM

Tiêu chuẩn 2G

EDGE, GPRS, GSM

Tiêu chuẩn 3G

HSDPA, HSPA+, HSUPA, UMTS

Tiêu chuẩn 4G

LTE

Chuẩn Wi-Fi

IEEE 802.11a, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n

Bluetooth
Phiên bản Bluetooth

4.1

Thông số Bluetooth

AVCTP, AVRCP, GAP, GATT, GAVDP, GOEP, HFP, HID, MAP, OPP, PAN, PBAP, SDAP, SPP

Băng thông 2G (SIM chính)

850,900,1800,1900 MHz

Hỗ trợ băng tần mạng 3G

850,900,2100 MHz

Hỗ trợ băng tần 4G

800,850,900,1800,2100,2600 MHz

Công nghệ Wi-Fi Direct
Công nghệ Kết nối không dây trong Tầm ngắn (NFC)
Thuật toán bảo mật

64-bit WEP, 128-bit WEP, AES, EAP-AKA, EAP-SIM, EAP-TLS, EAP-TTLS, MSCHAPv2, PEAP, TKIP, WPA, WPA2

Dung lượng

Dung lượng lưu trữ bên trong

16 GB

Bộ nhớ trong RAM

3072 MB

Kiểu RAM gắn trong

LPDDR3

Thẻ nhớ tương thích

MicroSD (TransFlash), SDXC

Dung lượng thẻ nhớ tối đa

200 GB

Sự điều hướng

Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS)
Được hỗ trợ chức năng định vị toàn cầu (A-GPS)
GPS
Hệ thống Vệ tinh định vị toàn cầu của Liên bang Nga GLONASS
La bàn điện tử

Phần mềm

Hệ điều hành cài đặt sẵn

Android

Phiên bản hệ điều hành

5.0 (Lollipop)

Hỗ trợ trao đổi
Hỗ trợ văn phòng

Máy ảnh

Độ phân giải camera sau

21,5 MP

Lấy nét tự động
Đèn flash tích hợp
Camera trước
Độ phân giải camera trước

13 MP

Khả năng phóng to thu nhỏ (zoom)
Zoom số

5x

Nhận dạng gương mặt
Độ nhạy ISO

3200

Quay video
Các chế độ quay video

1080p

Quay video chống rung
Chụp ảnh chống rung
Gắn thẻ địa lý (Geotagging)
Nhận diện nụ cười

Pin

Công nghệ pin

Lithium-Ion (Li-Ion)

Dung lượng pin

2600 mAh

Thời gian thoại (2G)

11,49 h

Thời gian chờ (2G)

671 h

Thời gian thoại (3G)

12,11 h

Thời gian chờ (3G)

656 h

Thời gian chờ (4G)

607 h

Thời gian phát lại âm thanh liên tục

62,32 h

Thời gian phát lại video liên tục

8,02 h

Thiết kế

Hệ số hình dạng

Thanh

Màu sắc sản phẩm

Màu trắng

Hiệu suất

Cuộc gọi video
Quản lý thông tin cá nhân

Đồng hồ báo thức, Máy tính, Lịch, Đồng hồ bấm giây