đầu trang

Giá bán của Sony Xperia neo L tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật

So sánh giá

Sony Xperia neo L Giá Bán theo Quốc Gia
CountryGiá
In-đô-nê-xi-a IDR 999,000
Phi-líp-pin PHP 13,095
Thái Lan THB 201

Đánh giá

tinhte.vn
Reviewed on 2014-02-12
Cách đây không lâu HTC bắt đầu bán ra One V với thiết kế không mới, cấu hình không cao nhưng được cài sẵn hệ điều hành Android Ice Cream Sandwich và mức giá tr nhắm vào phân khúc khách hàng tầm trung Vừa qua thì Sony cũng làm điều tương tự khi họ chính t...Cấu hình yếu, Camera chất lượng không cao, Không có FM
Cách đây không lâu HTC bắt đầu bán ra One V với thiết kế không mới, cấu hình không cao nhưng được cài sẵn hệ điều hành Android 4.0 Ice Cream Sandwich và mức giá 7tr5 nhắm vào phân khúc khách hàng tầm trung. Vừa qua thì Sony cũng làm điều tương tự khi họ c...
Read More >
mainguyen.vn
Reviewed on 2012-08-29
Trong năm 2012, Sony đã cho thấy bước tiến của mình khi đứng riêng ở mảng smartphone. Thiết kế sản phẩm của hãng đều đồng nhất và có sự cách tân, độc đáo so với các thiết bị của hãng khác vốn trông "hao hao" nhau. Xperia Neo L là sản phẩm đặc biệt, hơi "l...
Read More >

Bình luận từ người dùng

Bộ xử lý

Tốc độ bộ xử lý

1 GHz

Họ bộ xử lý

Qualcomm

Model vi xử lý

MSM 8255

Màn hình

Kích thước màn hình

10,2 cm (4")

Độ phân giải màn hình

480 x 854 pixels

Màn hình cảm ứng
Cảm biến định hướng
Hình dạng màn hình

Phẳng

Loại màn hình

TFT

Số màu sắc của màn hình

16.78 triệu màu sắc

Màn hình phụ
Công nghệ cảm ứng

Cảm ứng đa điểm

Loại màn hình cảm ứng

Điện dung

Cổng giao tiếp

Cổng USB
Loại đầu nối USB

Micro-USB

Phiên bản USB

2.0

Kết nối tai nghe

3.5 mm

Trọng lượng & Kích thước

Trọng lượng

131,5 g

Chiều rộng

61,1 mm

Độ dày

12,2 mm

Chiều cao

121 mm

hệ thống mạng

Dung lượng thẻ SIM

SIM đơn

3G
4G
Wi-Fi
Loại thẻ SIM

MiniSIM

Tiêu chuẩn 2G

EDGE, GPRS, GSM

Tiêu chuẩn 3G

HSPA, UMTS

Chuẩn Wi-Fi

IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n

Bluetooth
Phiên bản Bluetooth

2.1+EDR

Thông số Bluetooth

A2DP, AVCTP, AVRCP, GAP, HFP, HSP, OPP, Pan, PBAP, SPP

Băng thông 2G (SIM chính)

850,900,1800,1900 MHz

Hỗ trợ băng tần mạng 3G

900,2100 MHz

Tethering (chế độ modem)
Thuật toán bảo mật

AES, TKIP, WEP, WPA2

Dung lượng

Bộ nhớ RAM bên trong

0,5 GB

Dung lượng lưu trữ bên trong

1 GB

Thẻ nhớ tương thích

MicroSD (TransFlash)

Dung lượng thẻ nhớ tối đa

32 GB

USB mass storage

Sự điều hướng

Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS)
Được hỗ trợ chức năng định vị toàn cầu (A-GPS)
La bàn điện tử
Định vị bằng Wifi

Phần mềm

Hệ điều hành cài đặt sẵn

Android

Phiên bản hệ điều hành

4.0.4

Máy ảnh

Loại camera sau

Single camera

Độ phân giải camera sau

5 MP

Lấy nét tự động
Đèn flash tích hợp
Camera trước
Độ phân giải camera trước

0,3 MP

Khả năng phóng to thu nhỏ (zoom)
Quay video
Các chế độ quay video

720p

Loại đèn flash

LED

Gắn thẻ địa lý (Geotagging)
Bộ tự định thời gian

Pin

Dung lượng pin

1500 mAh

Thời gian thoại (2G)

7,9 h

Thời gian chờ (2G)

440 h

Thời gian thoại (3G)

7,1 h

Thời gian chờ (3G)

410 h

Thời gian phát lại âm thanh liên tục

36,5 h

Thiết kế

Hệ số hình dạng

Thanh

Màu sắc sản phẩm

Màu đen

Xin chào! Chúng tôi mong muốn lắng nghe chia sẻ của bạn
Bỏ qua
Cảm ơn