Xin chào! Chúng tôi mong muốn lắng nghe chia sẻ của bạn
Happy
Frown
Happy
Frown
Bỏ qua
Cảm ơn
đầu trang

Giá bán của Sony Xperia XA 16GB Đen tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất: 5.490.000 đ
từ Lazada
11 ưu đãi tại 1 cửa hàng có giá từ 5.490.000 đ - 8.690.000 đ

So sánh giá

Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 11 ưu đãi từ Lazada

Bình luận từ người dùng

Bộ xử lý

Tốc độ bộ xử lý

2 GHz

Họ bộ xử lý

MediaTek

Model vi xử lý

MT6755

Số lõi bộ xử lý

8

Máy tính 64-bit

Bộ nhớ

Bộ nhớ RAM bên trong

2 GB

Màn hình

Kích thước màn hình

12,7 cm (5")

Độ phân giải màn hình

1280 x 720 pixels

Màn hình cảm ứng
Cảm biến định hướng
Loại màn hình

TFT

Số màu sắc của màn hình

16.78 triệu màu sắc

Tỉ lệ màn hình

16:9

Công nghệ cảm ứng

Cảm ứng đa điểm

Loại màn hình cảm ứng

Điện dung

Cổng giao tiếp

Cổng USB
Loại đầu nối USB

Micro-USB

Phiên bản USB

2.0

Kết nối tai nghe

3.5 mm

Trọng lượng & Kích thước

Trọng lượng

137,4 g

Chiều rộng

66,8 mm

Độ dày

7,9 mm

Chiều cao

143,6 mm

hệ thống mạng

3G
4G
Wi-Fi
Loại thẻ SIM

NanoSIM

Tiêu chuẩn 2G

EDGE, GPRS, GSM

Tiêu chuẩn 3G

HSPA+, UMTS

Tiêu chuẩn 4G

LTE

Chuẩn Wi-Fi

802.11a, 802.11b, 802.11g, 802.11n

Bluetooth
Phiên bản Bluetooth

4.1

Thông số Bluetooth

A2DP, AVCTP, AVRCP, GAP, HFP, HID, MAP, OPP, SAP, SPP

Băng thông 2G (SIM chính)

850,900,1800,1900 MHz

Hỗ trợ băng tần mạng 3G

850,900,1900,2100 MHz

Tethering (chế độ modem)
Công nghệ Wi-Fi Direct
Công nghệ Kết nối không dây trong Tầm ngắn (NFC)

Dung lượng

Dung lượng lưu trữ bên trong

16 GB

Thẻ nhớ tương thích

MicroSD (TransFlash), MicroSDHC, MicroSDXC

Dung lượng thẻ nhớ tối đa

200 GB

USB mass storage

Sự điều hướng

Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS)
Được hỗ trợ chức năng định vị toàn cầu (A-GPS)
GPS
La bàn điện tử

Phần mềm

Hệ điều hành cài đặt sẵn

Android

Phiên bản hệ điều hành

6.0

Máy ảnh

Độ phân giải camera sau

13 MP

Lấy nét tự động
Đèn flash tích hợp
Camera trước
Độ phân giải camera trước

8 MP

Kích thước cảm biến quang học

25,4 / 3 mm (1 / 3")

Khả năng phóng to thu nhỏ (zoom)
Zoom số

5x

Nhận dạng gương mặt
Cân bằng trắng

Xe ôtô

Quay video
Các chế độ quay video

1080p

Quay video chống rung
Chụp ảnh chống rung
Loại đèn flash

LED

Gắn thẻ địa lý (Geotagging)
Bộ tự định thời gian
Chế độ ban đêm
Nhận diện nụ cười

Pin

Dung lượng pin

2300 mAh

Thời gian thoại (2G)

11,3 h

Thời gian chờ (2G)

560 h

Thời gian thoại (3G)

10,15 h

Thời gian chờ (3G)

603 h

Thời gian chờ (4G)

572 h

Thời gian phát lại âm thanh liên tục

55,3 h

Thời gian phát lại video liên tục

7,3 h

Thiết kế

Hệ số hình dạng

Thanh

Màu sắc sản phẩm

Màu trắng

Hiệu suất

Cuộc gọi video
Quản lý thông tin cá nhân

Máy tính, Lịch, Ghi chú, Danh sách những việc phải làm

Chế độ máy bay
Làm theo yêu cầu

Các biểu tượng, Menu, Shortcuts

Hỗ trợ tạo nhóm danh bạ
Tắt micrô
Chủ đề

Wallpapers

Gói thuê bao

Loại thuê bao

Không thuê bao