đầu trang

Giá bán của Sony Xperia Z 16GB Trắng tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất: 5.218.000 đ
từ Lazada
4 ưu đãi tại 1 cửa hàng có giá từ 5.218.000 đ - 5.790.000 đ

So sánh giá

Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 4 ưu đãi từ Lazada

Bình luận từ người dùng

Bộ xử lý

Tần số bộ xử lý

1,5 GHz

Họ bộ xử lý

Qualcomm

Loại CPU

APQ8064

Số bộ vi xử lý của lõi

4

Bộ nhớ

Bộ nhớ trongBộ nhớ trong

2 GB

Loại bộ nhớ trong

LPDDR2-SDRAM

Bộ nhớ trong tối đa

2 GB

Màn hình

Kích thước chéo của màn hình

25,6 cm (10.1")

Độ phân giải màn hình

1920 x 1200 pixels

Đèn LED phía sau
Màn hình cảm ứng
Công nghệ cảm ứng

Cảm ứng đa điểm

Loại màn hình cảm ứng

Điện dung

Tỉ lệ màn hình

16:10

Số màu sắc của màn hình

16.78 triệu màu sắc

Âm thanh

Các loa gắn liền
Micrô gắn liền
Đài FM

Cổng giao tiếp

Số lượng cổng Micro USB 2.0

1

Micrô, giắc cắm đầu vào
Khe cắm SmartCard
Liên kết tai nghe

3.5 mm

Cổng kết hợp tai nghe/mic
Đầu ra tai nghe
Giắc cắm đầu vào DC

Trọng lượng và kích thước

Chiều rộng

26,6 cm

Chiều sâu

6,9 mm

Chiều cao

17,2 cm

Trọng lượng

495 g

hệ thống mạng

3G
Bluetooth
Tiêu chuẩn Wi-Fi

IEEE 802.11n

4G
Chuẩn Wi-Fi

IEEE 802.11a, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n

Phiên bản Bluetooth

4.0

Mạng dữ liệu

3G, LTE

Kết nối mạng Ethernet/mạng cục bộ LAN
Công nghệ Wi-Fi Direct
Công nghệ Kết nối không dây trong Tầm ngắn (NFC)
2G
Các tiêu chuẩn 2G

EDGE, GPRS, GSM

Các tiêu chuẩn 3G

WCDMA

Các tiêu chuẩn 4G

LTE

Dung lượng

Dung lượng lưu trữ bên trong

16 GB

Đầu đọc thẻ được tích hợp
Thẻ nhớ tương thích

microSD (TransFlash)

Kích cỡ thẻ nhớ tối đa

32 GB

Phương tiện lưu trữ

Flash

Phần mềm

Nền

Android

Hệ thống vận hành được cung cấp

Android

Phiên bản hệ điều hành

4.1

Máy ảnh

Camera phía sau
Độ phân giải camera phía sau (bằng số)

8,1 MP

Zoom số

16x

Lấy nét tự động
Ghi video
Video độ phân giải tối đa

1920 x 1080 pixels

Camera trước
Độ phân giải camera trước (bằng số)

2,2 MP

Pin

Công nghệ pin

Lithium Polymer (LiPo)

Hiệu suất pin

6000 mAh

Thời gian phát lại video liên tục

9,5 h

Thời gian phát lại âm thanh liên tục

110 h

Thời gian chờ (2G)

1230 h

Thời gian chờ (3G)

1270 h

Thiết kế

Hệ số dạng

bảng

Màu sắc của sản phẩm

Màu trắng

Đầu đọc dấu vân tay
Máy tính bảng cho trẻ em

Hiệu suất

GPS
Được hỗ trợ chức năng định vị toàn cầu (A-GPS)
GPS
Quản lý thông tin cá nhân

Đồng hồ báo thức, Máy tính, Lịch, Nhắc nhở sự kiện, Ghi chú, Danh sách những việc phải làm

Thiết bị đo gia tốc
Cảm biến ánh sáng môi trường
Con quay
La bàn điện tử
Audio formats supported

AAC, FLAC, MIDI, MP3, OGG, WAV

Các định dạng nén video

H.263, H.264, MP4, MPEG4

Hỗ trợ định dạng video

3GP, AVI, MKV, MP4, WEBM