đầu trang

Giá bán của Sony Xperia Z 16GB Trắng tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất: 2.746.000 đ
từ Lazada
1 ưu đãi tại 1 cửa hàng có giá từ 2.746.000 đ - 2.746.000 đ

So sánh giá

    Hình Thức Thanh Toán:

    Credit/Debit Card
    Cash on Delivery
    Third Party Transfer
    Internet Banking
Xem chi tiết Ẩn chi tiết

Bình luận từ người dùng

Bộ xử lý

Tốc độ bộ xử lý

1,5 GHz

Họ bộ xử lý

Qualcomm

Model vi xử lý

APQ8064

Số lõi bộ xử lý

4

Bộ nhớ

Bộ nhớ trong

2 GB

Loại bộ nhớ trong

LPDDR2-SDRAM

Bộ nhớ trong tối đa

2 GB

Màn hình

Kích thước màn hình

25,6 cm (10.1")

Độ phân giải màn hình

1920 x 1200 pixels

Đèn LED phía sau
Màn hình cảm ứng
Công nghệ cảm ứng

Cảm ứng đa điểm

Loại màn hình cảm ứng

Điện dung

Tỉ lệ màn hình

16:10

Số màu sắc của màn hình

16.78 triệu màu sắc

Âm thanh

Gắn kèm (các) loa
Micrô gắn kèm
Đài FM

Cổng giao tiếp

Số lượng cổng Micro USB 2.0

1

Giắc cắm micro
Khe cắm SmartCard
Kết nối tai nghe

3.5 mm

Cổng kết hợp tai nghe/mic
Đầu ra tai nghe
Giắc cắm đầu vào DC

Trọng lượng & Kích thước

Chiều rộng

266 mm

Độ dày

6,9 mm

Chiều cao

172 mm

Trọng lượng

495 g

hệ thống mạng

3G
Bluetooth
Tiêu chuẩn Wi-Fi

IEEE 802.11n

4G
Chuẩn Wi-Fi

IEEE 802.11a, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n

Phiên bản Bluetooth

4.0

Mạng dữ liệu

3G, LTE

Kết nối mạng Ethernet / LAN
Công nghệ Wi-Fi Direct
Công nghệ Kết nối không dây trong Tầm ngắn (NFC)
2G
Tiêu chuẩn 2G

EDGE, GPRS, GSM

Tiêu chuẩn 3G

WCDMA

Tiêu chuẩn 4G

LTE

Dung lượng

Dung lượng lưu trữ bên trong

16 GB

Đầu đọc thẻ được tích hợp
Thẻ nhớ tương thích

microSD (TransFlash)

Dung lượng thẻ nhớ tối đa

32 GB

Phương tiện lưu trữ

Flash

Phần mềm

Nền

Android

Hệ điều hành cài đặt sẵn

Android

Phiên bản hệ điều hành

4.1

Máy ảnh

Camera sau
Độ phân giải camera sau

8,1 MP

Zoom số

16x

Lấy nét tự động
Quay video
Độ phân giải video tối đa

1920 x 1080 pixels

Camera trước
Độ phân giải camera trước

2,2 MP

Pin

Công nghệ pin

Lithium Polymer (LiPo)

Dung lượng pin

6000 mAh

Thời gian phát lại video liên tục

9,5 h

Thời gian phát lại âm thanh liên tục

110 h

Thời gian chờ (2G)

1230 h

Thời gian chờ (3G)

1270 h

Thiết kế

Hệ số hình dạng

bảng

Màu sắc sản phẩm

Màu trắng

Đầu đọc dấu vân tay

Hiệu suất

Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS)
Được hỗ trợ chức năng định vị toàn cầu (A-GPS)
GPS
Quản lý thông tin cá nhân

Đồng hồ báo thức, Máy tính, Lịch, Nhắc nhở sự kiện, Ghi chú, Danh sách những việc phải làm

Thiết bị đo gia tốc
Cảm biến ánh sáng môi trường
Con quay
La bàn điện tử
Hỗ trợ định dạng âm thanh

AAC, FLAC, MIDI, MP3, OGG, WAV

Các định dạng video

H.263, H.264, MP4, MPEG4

Hỗ trợ định dạng video

3GP, AVI, MKV, MP4, WEBM

Xin chào! Chúng tôi mong muốn lắng nghe chia sẻ của bạn
Bỏ qua
Cảm ơn