đầu trang

Giá bán của Sony Xperia Z1 16GB Đen tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất: 7.990.000 đ
từ Lazada
1 ưu đãi tại 1 cửa hàng có giá từ 7.990.000 đ - 7.990.000 đ

So sánh giá

    Hình Thức Thanh Toán:

    Credit/Debit Card
    Cash on Delivery
    Third Party Transfer
    Internet Banking
Xem chi tiết Ẩn chi tiết

Bình luận từ người dùng

Bộ xử lý

Tốc độ bộ xử lý

2,2 GHz

Họ bộ xử lý

Qualcomm Snapdragon

Model vi xử lý

MSM 8974

Số lõi bộ xử lý

4

Màn hình

Kích thước màn hình

12,7 cm (5")

Độ phân giải màn hình

1920 x 1080 pixels

Màn hình cảm ứng
Cảm biến định hướng
Số màu sắc của màn hình

16.78 triệu màu sắc

Công nghệ cảm ứng

Cảm ứng đa điểm

Loại màn hình cảm ứng

Điện dung

Cổng giao tiếp

Cổng USB
Loại đầu nối USB

Micro-USB

Phiên bản USB

2.0

Kết nối tai nghe

3.5 mm

Mobile High-Definition Link (MHL)

Trọng lượng & Kích thước

Trọng lượng

169 g

Chiều rộng

7,39 cm

Độ dày

8,5 mm

Chiều cao

14,4 cm

hệ thống mạng

Dung lượng thẻ SIM

SIM đơn

3G
4G
Wi-Fi
Loại thẻ SIM

MicroSIM

Tiêu chuẩn 2G

EDGE, GPRS, GSM

Tiêu chuẩn 3G

HSPA+

Tiêu chuẩn 4G

LTE

Chuẩn Wi-Fi

802.11a, 802.11ac, 802.11b, 802.11g, 802.11n

Bluetooth
Phiên bản Bluetooth

4.0

Thông số Bluetooth

A2DP, AVRCP, HFP, HID, HSP, MAP, OPP, PAN

Băng thông 2G (SIM chính)

850,900,1800,1900 MHz

Tethering (chế độ modem)
Công nghệ Kết nối không dây trong Tầm ngắn (NFC)
Thuật toán bảo mật

128-bit WEP, 64-bit WEP, EAP-TLS, EAP-TTLS, PEAP, TKIP

Dung lượng

Dung lượng lưu trữ bên trong

16 GB

Bộ nhớ trong RAM

2048 MB

Thẻ nhớ tương thích

MicroSD (TransFlash)

Dung lượng thẻ nhớ tối đa

64 GB

USB mass storage

Sự điều hướng

Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS)
Được hỗ trợ chức năng định vị toàn cầu (A-GPS)
GPS
La bàn điện tử
Định vị bằng Wifi

Phần mềm

Hệ điều hành cài đặt sẵn

Android

Máy ảnh

Độ phân giải camera sau

20,7 MP

Lấy nét tự động
Đèn flash tích hợp
Camera trước
Độ phân giải camera trước

2 MP

Kích thước cảm biến quang học

25,4 / 2,3 mm (1 / 2.3")

Zoom số

8x

Nhận dạng gương mặt
Độ nhạy ISO

100, 200, 400, 800, 1600, 3200, 6400, Xe ôtô

Quay video
Các chế độ quay video

1080p

Quay video chống rung
Loại đèn flash

LED

Gắn thẻ địa lý (Geotagging)
Bộ tự định thời gian
Nhận diện nụ cười

Pin

Dung lượng pin

3000 mAh

Thời gian thoại (2G)

14 h

Thời gian chờ (2G)

880 h

Thời gian thoại (3G)

15 h

Thời gian chờ (3G)

850 h

Thời gian phát lại âm thanh liên tục

110 h

Thời gian phát lại video liên tục

6,6 h

Thiết kế

Hệ số hình dạng

Thanh

Màu sắc sản phẩm

Màu đen

Các tính năng bảo vệ

Chống bụi, Chống thấm nước

Hiệu suất

Cuộc gọi video
Quản lý thông tin cá nhân

Đồng hồ báo thức, Máy tính, Lịch, Nhắc nhở sự kiện, Ghi chú, Danh sách những việc phải làm

Chế độ máy bay
Làm theo yêu cầu

Các biểu tượng, Menu, Shortcuts

Hỗ trợ tạo nhóm danh bạ
Tắt micrô
Chủ đề

Wallpapers

Gói thuê bao

Loại thuê bao

Không thuê bao