đầu trang

Giá bán của Sony Xperia Z2 16GB Tím tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất: 8.950.000 đ
từ Lazada
1 ưu đãi tại 1 cửa hàng có giá từ 8.950.000 đ - 8.950.000 đ

So sánh giá

    Hình Thức Thanh Toán:

    Credit/Debit Card
    Cash on Delivery
    Third Party Transfer
    Internet Banking
Xem chi tiết Ẩn chi tiết

Bình luận từ người dùng

Bộ xử lý

Tần số bộ xử lý

2,3 GHz

Họ bộ xử lý

Qualcomm

Loại CPU

MSM 8974AB

Số bộ vi xử lý của lõi

4

Màn hình

Kích thước chéo của màn hình

13,2 cm (5.2")

Độ phân giải màn hình

1080 x 1920 pixels

Màn hình cảm ứng
Cảm biến định hướng
Số màu sắc của màn hình

16.78 triệu màu sắc

Tỉ lệ màn hình

16:9

Công nghệ cảm ứng

Cảm ứng đa điểm

Loại màn hình cảm ứng

Điện dung

Cổng giao tiếp

Cổng USB
Ổ nối USB

Micro-USB B

Phiên bản USB

2.0

Liên kết tai nghe

3.5 mm

Kết nối Độ phân giải Cao Di động (MHL)

Trọng lượng và kích thước

Trọng lượng

163 g

Chiều rộng

7,33 cm

Chiều sâu

8,2 mm

Chiều cao

14,7 cm

hệ thống mạng

Dung lượng thẻ SIM

SIM đơn

3G
4G
Wi-Fi
Các tiêu chuẩn 2G

EDGE, GPRS, GSM

Các tiêu chuẩn 3G

HSPA+

Các tiêu chuẩn 4G

LTE

Bluetooth
Phiên bản Bluetooth

4.0

Dải tần 2G (SIM thứ nhất)

850,900,1800,1900 MHz

Tethering (chế độ modem)
Công nghệ Kết nối không dây trong Tầm ngắn (NFC)

Dung lượng

Dung lượng lưu trữ bên trong

16 GB

Bộ nhớ trong RAM

3072 MB

Thẻ nhớ tương thích

MicroSD (TransFlash)

Kích cỡ thẻ nhớ tối đa

128 GB

Bộ lưu trữ thứ cấp của USB

Sự điều hướng

GPS
Được hỗ trợ chức năng định vị toàn cầu (A-GPS)
GPS
Đặt vị trí Wi-Fi

Phần mềm

Hệ thống vận hành được cung cấp

Android

Phiên bản hệ điều hành

4.4

Máy ảnh

Độ phân giải camera chính (chữ số)

20,7 MP

Lấy nét tự động
Đèn flash tích hợp
Máy ảnh thứ hai
Kích cỡ cảm biến quang học

25,4 / 2,3 mm (1 / 2.3")

Zoom số

8x

Nhận dạng gương mặt
Cân bằng trắng

Xe ôtô

Ghi video
Các chế độ quay video

1080p

Bộ ổn định hình ảnh
Loại đèn flash

LED

Gắn thẻ địa điểm
Độ phân giải của máy ảnh

5248 x 3936 pixels

Chế độ ban đêm
Độ phân giải camera thứ hai

2,2 MP

Pin

Hiệu suất pin

3200 mAh

Thời gian thoại (2G)

19 h

Thời gian chờ (2G)

740 h

Thời gian phát lại âm thanh liên tục

110 h

Thiết kế

Hệ số dạng

Thanh

Màu sắc của sản phẩm

Màu tím

Mã Bảo vệ Quốc tế (IP)

IP55

Các tính năng bảo vệ

Chống bụi, Chống thấm nước

Hiệu suất

Cuộc gọi video
Quản lý thông tin cá nhân

Đồng hồ báo thức, Máy tính, Lịch, Nhắc nhở sự kiện, Ghi chú, Danh sách những việc phải làm

Chế độ máy bay
Làm theo yêu cầu

Các biểu tượng, Menu, Shortcuts

Hỗ trợ cho các nhóm liên lạc
Tắt micrô
Chủ đề

Wallpapers

Subscription

Loại đăng ký

Không thuê bao