đầu trang

Giá bán của Sony Xperia Z3 16GB đen tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất: 6.490.000 đ
từ Hnammobile
7 ưu đãi tại 3 cửa hàng có giá từ 6.490.000 đ - 13.950.000 đ

So sánh giá

    Hình Thức Thanh Toán:

    Bank Transfer
    Cash on Delivery
    Internet Banking
Xem chi tiết Ẩn chi tiết
Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 5 ưu đãi từ Lazada

    Hình Thức Thanh Toán:

    Credit/Debit Card
    Cash on Delivery
    Third Party Transfer
    Internet Banking
Xem chi tiết Ẩn chi tiết

Bình luận từ người dùng

Bộ xử lý

Tốc độ bộ xử lý

2,5 GHz

Họ bộ xử lý

Qualcomm Snapdragon

Model vi xử lý

MSM 8974AC

Số lõi bộ xử lý

4

Bộ nhớ

Bộ nhớ RAM bên trong

3 GB

Màn hình

Kích thước màn hình

13,2 cm (5.2")

Độ phân giải màn hình

1920 x 1080 pixels

Màn hình cảm ứng
Cảm biến định hướng
Loại màn hình

TFT

Công nghệ cảm ứng

Cảm ứng đa điểm

Loại màn hình cảm ứng

Điện dung

Cổng giao tiếp

Cổng USB
Loại đầu nối USB

Micro-USB

Phiên bản USB

2.0

Kết nối tai nghe

3.5 mm

Đầu nối sạc
Mobile High-Definition Link (MHL)
Phiên bản MHL

3.0

Trọng lượng & Kích thước

Trọng lượng

152 g

Chiều rộng

72 mm

Độ dày

7,3 mm

Chiều cao

146 mm

hệ thống mạng

Dung lượng thẻ SIM

SIM đơn

3G
4G
Wi-Fi
Loại thẻ SIM

NanoSIM

Tiêu chuẩn 2G

EDGE, GPRS, GSM

Tiêu chuẩn 3G

HSPA+, UMTS

Tiêu chuẩn 4G

LTE

Chuẩn Wi-Fi

802.11a, 802.11ac, 802.11b, 802.11g, 802.11n

Bluetooth
Phiên bản Bluetooth

4.0 LE

Thông số Bluetooth

A2DP, AVRCP, GAP, HFP, HID, HSF, MAP, OPP, PAN, PBAP, SPP

Băng thông 2G (SIM chính)

850,900,1800,1900 MHz

Hỗ trợ băng tần mạng 3G

850,900,1700,1900,2100 MHz

Công nghệ Kết nối không dây trong Tầm ngắn (NFC)
Thuật toán bảo mật

128-bit AES, 128-bit WEP, 64-bit WEP, AES, EAP-AKA, EAP-SIM, EAP-TLS, EAP-TTLS, MSCHAPv2, PEAP, TKIP, WPA, WPA2

Dung lượng

Dung lượng lưu trữ bên trong

16 GB

Thẻ nhớ tương thích

MicroSD (TransFlash), MicroSDHC, MicroSDXC

Dung lượng thẻ nhớ tối đa

128 GB

Sự điều hướng

Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS)
GPS
La bàn điện tử
Khí áp kế

Phần mềm

Hệ điều hành cài đặt sẵn

Android

Phiên bản hệ điều hành

4.4

vCard
Đồng hồ hoá bằng SyncML

Máy ảnh

Độ phân giải camera sau

20,7 MP

Lấy nét tự động
Đèn flash tích hợp
Camera trước
Độ phân giải camera trước

2,2 MP

Zoom số

8x

Nhận dạng gương mặt
Độ nhạy ISO

12800

Cân bằng trắng

Xe ôtô

Quay video
Các chế độ quay video

1080p

Chụp ảnh chống rung
Loại đèn flash

LED

Gắn thẻ địa lý (Geotagging)
Bộ tự định thời gian

Pin

Dung lượng pin

3100 mAh

Thời gian thoại (2G)

14 h

Thời gian chờ (2G)

890 h

Thời gian thoại (3G)

16 h

Thời gian chờ (3G)

920 h

Thời gian chờ (4G)

800 h

Thời gian phát lại âm thanh liên tục

130 h

Thời gian phát lại video liên tục

10 h

Thiết kế

Hệ số hình dạng

Thanh

Màu sắc sản phẩm

Màu đen

Mã Bảo vệ Quốc tế (IP)

IP68