Xin chào! Chúng tôi mong muốn lắng nghe chia sẻ của bạn
Happy
Frown
Happy
Frown
Bỏ qua
Cảm ơn
đầu trang

Giá bán của Sony Xperia Z3 16GB Đồng tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất: 13.950.000 đ
từ Lazada
1 ưu đãi tại 1 cửa hàng có giá từ 13.950.000 đ - 13.950.000 đ

So sánh giá

    Hình Thức Thanh Toán:

    Credit/Debit Card
    Cash on Delivery
    Third Party Transfer
    Internet Banking
Xem chi tiết Ẩn chi tiết

Bình luận từ người dùng

Bộ xử lý

Tốc độ bộ xử lý

2,5 GHz

Họ bộ xử lý

Qualcomm Snapdragon

Model vi xử lý

801

Cấu trúc bộ xử lý

ARM Cortex-A15

Số lõi bộ xử lý

4

Bộ nhớ

Bộ nhớ RAM bên trong

3 GB

Màn hình

Kích thước màn hình

13,2 cm (5.2")

Độ phân giải màn hình

1920 x 1080 pixels

Màn hình cảm ứng
Cảm biến định hướng
Loại màn hình

IPS

Số màu sắc của màn hình

16.78 triệu màu sắc

Tỉ lệ màn hình

16:9

Công nghệ cảm ứng

Cảm ứng đa điểm

Loại màn hình cảm ứng

Điện dung

Cổng giao tiếp

Cổng USB
Loại đầu nối USB

Micro-USB B

Phiên bản USB

2.0

Kết nối tai nghe

3.5 mm

Mobile High-Definition Link (MHL)
Phiên bản MHL

3.0

Trọng lượng & Kích thước

Trọng lượng

152 g

Chiều rộng

72 mm

Độ dày

7,3 mm

Chiều cao

146 mm

hệ thống mạng

Dung lượng thẻ SIM

SIM đơn

3G
4G
Wi-Fi
Loại thẻ SIM

NanoSIM

Tiêu chuẩn 2G

EDGE, GPRS, GSM

Tiêu chuẩn 3G

HSPA+, UMTS

Tiêu chuẩn 4G

LTE

Chuẩn Wi-Fi

802.11a, 802.11ac, 802.11b, 802.11g, 802.11n

Bluetooth
Phiên bản Bluetooth

4.0 LE

Thông số Bluetooth

A2DP

Băng thông 2G (SIM chính)

850,900,1800,1900 MHz

Hỗ trợ băng tần mạng 3G

850,900,1700,1900,2100 MHz

Tethering (chế độ modem)
Công nghệ Kết nối không dây trong Tầm ngắn (NFC)

Dung lượng

Dung lượng lưu trữ bên trong

16 GB

Thẻ nhớ tương thích

MicroSD (TransFlash), MicroSDHC, MicroSDXC

Dung lượng thẻ nhớ tối đa

128 GB

Sự điều hướng

Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS)
Được hỗ trợ chức năng định vị toàn cầu (A-GPS)
GPS
Hệ thống Vệ tinh định vị toàn cầu của Liên bang Nga GLONASS
La bàn điện tử
Khí áp kế

Phần mềm

Hệ điều hành cài đặt sẵn

Android

Phiên bản hệ điều hành

4.4.4

vCard

Máy ảnh

Độ phân giải camera sau

20,7 MP

Lấy nét tự động
Đèn flash tích hợp
Camera trước
Độ phân giải camera trước

2,2 MP

Kích thước cảm biến quang học

25,4 / 2,3 mm (1 / 2.3")

Zoom số

8x

Nhận dạng gương mặt
Quay video
Các chế độ quay video

1080p

Độ nét khi chụp nhanh

1920x1080@30fps

Chụp ảnh chống rung
Loại đèn flash

LED

Chụp nhiều ảnh
Bộ tự định thời gian
Độ phân giải quay video (tối đa)

3840 x 2160 pixels

Pin

Dung lượng pin

3100 mAh

Thời gian thoại (2G)

14 h

Thời gian chờ (2G)

890 h

Thời gian thoại (3G)

16 h

Thời gian chờ (3G)

920 h

Thời gian chờ (4G)

800 h

Thời gian phát lại âm thanh liên tục

130 h

Thời gian phát lại video liên tục

10 h

Thiết kế

Hệ số hình dạng

Thanh

Màu sắc sản phẩm

Đồng (kim loại)

Mã Bảo vệ Quốc tế (IP)

IP68

Các tính năng bảo vệ

Chống bụi, Chống thấm nước

Hiệu suất

Cuộc gọi video
Quản lý thông tin cá nhân

Đồng hồ báo thức, Máy tính, Lịch

Chế độ máy bay
Làm theo yêu cầu

Các biểu tượng, Menu, Shortcuts, Widgets

Hỗ trợ tạo nhóm danh bạ

Gói thuê bao

Loại thuê bao

Không thuê bao