Xin chào! Chúng tôi mong muốn lắng nghe chia sẻ của bạn
Happy
Frown
Happy
Frown
Bỏ qua
Cảm ơn
đầu trang

Giá bán của Sony Xperia Z5 Premium 32GB Vàng đồng tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất: 14.494.000 đ
từ Adayroi
1 ưu đãi tại 1 cửa hàng có giá từ 14.494.000 đ - 14.494.000 đ

So sánh giá

    Hình Thức Thanh Toán:

    Credit/Debit Card
    Cash on Delivery
    Third Party Transfer
    Internet Banking
Xem chi tiết Ẩn chi tiết

Bình luận từ người dùng

Bộ xử lý

Tốc độ bộ xử lý

1,5 GHz

Họ bộ xử lý

Qualcomm Snapdragon

Model vi xử lý

810

Số lõi bộ xử lý

4

Vi xử lý phụ
Tốc độ vi xử lý phụ

2 GHz

Nhân vi xử lý phụ

4

Bộ nhớ

Bộ nhớ RAM bên trong

3 GB

Màn hình

Kích thước màn hình

14 cm (5.5")

Độ phân giải màn hình

2160 x 3840 pixels

Màn hình cảm ứng
Cảm biến định hướng
Loại màn hình

TFT

Số màu sắc của màn hình

16.78 triệu màu sắc

Công nghệ cảm ứng

Cảm ứng đa điểm

Loại màn hình cảm ứng

Điện dung

Mật độ điểm ảnh

806 ppi

Cổng giao tiếp

Cổng USB
Loại đầu nối USB

Micro-USB

Phiên bản USB

2.0

Kết nối tai nghe

3.5 mm

Mobile High-Definition Link (MHL)
Phiên bản MHL

3.0

Trọng lượng & Kích thước

Trọng lượng

181 g

Chiều rộng

76 mm

Độ dày

7,8 mm

Chiều cao

154,4 mm

hệ thống mạng

Dung lượng thẻ SIM

SIM đơn

3G
4G
Wi-Fi
Loại thẻ SIM

MicroSIM

Tiêu chuẩn 2G

EDGE, GPRS, GSM

Tiêu chuẩn 3G

HSDPA, HSUPA, UMTS

Tiêu chuẩn 4G

LTE

Chuẩn Wi-Fi

802.11a, 802.11ac, 802.11b, 802.11g, 802.11n

Bluetooth
Phiên bản Bluetooth

4.1 LE

Thông số Bluetooth

A2DP, AVRCP, GAP, HFP, HID, HSF, MAP, OPP, PAN

Băng thông 2G (SIM chính)

850,900,1800,1900 MHz

Hỗ trợ băng tần mạng 3G

850,900,1900,2100 MHz

Tethering (chế độ modem)
Công nghệ Kết nối không dây trong Tầm ngắn (NFC)
Thuật toán bảo mật

EAP-AKA, EAP-SIM, EAP-TLS, EAP-TTLS, PEAP, WPA, WPA2

Dung lượng

Dung lượng lưu trữ bên trong

32 GB

Thẻ nhớ tương thích

MicroSD (TransFlash), MicroSDXC

Dung lượng thẻ nhớ tối đa

200 GB

USB mass storage

Sự điều hướng

Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS)
Được hỗ trợ chức năng định vị toàn cầu (A-GPS)
GPS
Hệ thống Vệ tinh định vị toàn cầu của Liên bang Nga GLONASS
La bàn điện tử
Khí áp kế
Định vị bằng Wifi

Phần mềm

Hệ điều hành cài đặt sẵn

Android

Phiên bản hệ điều hành

5.1

Máy ảnh

Độ phân giải camera sau

23 MP

Lấy nét tự động
Đèn flash tích hợp
Camera trước
Độ phân giải camera trước

5,1 MP

Kích thước cảm biến quang học

25,4 / 2,3 mm (1 / 2.3")

Khả năng phóng to thu nhỏ (zoom)
Zoom số

8x

Nhận dạng gương mặt
Độ nhạy ISO

3200, 4000, 12800

Cân bằng trắng

Xe ôtô

Quay video
Chụp ảnh chống rung
Loại đèn flash

LED

Gắn thẻ địa lý (Geotagging)
Bộ tự định thời gian
Chế độ ban đêm
Nhận diện nụ cười

Pin

Dung lượng pin

3430 mAh

Thiết kế

Hệ số hình dạng

Thanh

Màu sắc sản phẩm

Vàng kim loại

Mã Bảo vệ Quốc tế (IP)

IP68

Các tính năng bảo vệ

Chống bụi, Chống thấm nước

Đầu đọc dấu vân tay

Hiệu suất

Cuộc gọi video
Quản lý thông tin cá nhân

Đồng hồ báo thức, Máy tính, Lịch, Nhắc nhở sự kiện, Ghi chú, Danh sách những việc phải làm

Chế độ máy bay
Làm theo yêu cầu

Các biểu tượng, Menu, Shortcuts

Hỗ trợ tạo nhóm danh bạ
Tắt micrô
Chủ đề

Wallpapers

Gói thuê bao

Loại thuê bao

Không thuê bao