đầu trang

Giá bán của LG G4 Stylus tại Việt Nam

Bấm vào đây để xem đầy đủ thông số kĩ thuật
Giá tốt nhất: 4.499.000 đ
từ Hnammobile
2 ưu đãi tại 1 cửa hàng có giá từ 4.499.000 đ - 4.499.000 đ

So sánh giá

    Hình Thức Thanh Toán:

    Bank Transfer
    Cash on Delivery
    Internet Banking
    Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 2 ưu đãi từ Hnammobile
Xem tất cả Xem ưu đãi tốt nhất 2 ưu đãi từ Hnammobile

Đánh giá

voz.vn
Reviewed on 2015-08-21
LG vừa giới thiệu ra thị trường mẫu smartphone tầm trung mang tên G4 Stylus. Thiết kế với ngôn ngữ dòng Stylus từ LG, G4 Stylus mang đặc trưng màn hình lớn, trang bị bút cảm ứng cùng những đặc điểm kế thừa từ siêu phẩm G4 hiện vẫn còn rất hot trên thị trư...
Read More >
chomobi.com
Reviewed on 2015-08-05
LG G4 Stylus có mức giá khoảng 6 triệu đồng và là một trong hai model "ăn theo" chiếc LG G4 cao cấp mới ra.Màn hình 5,7 inch với độ phân giải HD hiển thị chưa đẹp, rỗ nhẹ. Khác G4 hay Magna, G4 Stylus có mặt trước phẳng.Viền màn hình bên dưới của máy dày...
Read More >

Bình luận từ người dùng

Bộ xử lý

Tốc độ bộ xử lý

1,2 GHz

Họ bộ xử lý

Qualcomm Snapdragon

Model vi xử lý

400

Số lõi bộ xử lý

4

Màn hình

Kích thước màn hình

14,5 cm (5.7")

Độ phân giải màn hình

1280 x 720 pixels

Màn hình cảm ứng
Cảm biến định hướng
Số màu sắc của màn hình

16.78 triệu màu sắc

Tỉ lệ màn hình

16:9

Công nghệ cảm ứng

Cảm ứng đa điểm

Độ sáng màn hình

400 cd/m²

Loại màn hình cảm ứng

Điện dung

Mật độ điểm ảnh

238 ppi

Cổng giao tiếp

Cổng USB
Loại đầu nối USB

Micro-USB

Phiên bản USB

2.0

Kết nối tai nghe

3.5 mm

Trọng lượng & Kích thước

Trọng lượng

163 g

Chiều rộng

79,2 mm

Độ dày

9,6 mm

Chiều cao

154,3 mm

hệ thống mạng

Dung lượng thẻ SIM

SIM đơn

3G
4G
Wi-Fi
Loại thẻ SIM

MicroSIM

Tiêu chuẩn 2G

EDGE, GPRS, GSM

Tiêu chuẩn 3G

HSDPA, HSUPA, UMTS

Tiêu chuẩn 4G

LTE

Chuẩn Wi-Fi

802.11b, 802.11g, 802.11n

Bluetooth
Phiên bản Bluetooth

4.0

Thông số Bluetooth

A2DP, AVRCP, DID, GAP, GAVDP, GOEP, HFP, HID, HSP, OPP, Pan, PBA, PBAP, SAP, SPP

Băng thông 2G (SIM chính)

850,900,1800,1900 MHz

Hỗ trợ băng tần mạng 3G

850,900,1900,2100 MHz

Hỗ trợ băng tần 4G

800,900,2100,2600 MHz

Công nghệ Kết nối không dây trong Tầm ngắn (NFC)

Dung lượng

Bộ nhớ RAM bên trong

1 GB

Dung lượng lưu trữ bên trong

8 GB

Kiểu RAM gắn trong

LPDDR3

Thẻ nhớ tương thích

MicroSD (TransFlash)

Dung lượng thẻ nhớ tối đa

32 GB

USB mass storage

Sự điều hướng

Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS)
Được hỗ trợ chức năng định vị toàn cầu (A-GPS)
GPS
Hệ thống Vệ tinh định vị toàn cầu của Liên bang Nga GLONASS
Định vị bằng Wifi

Phần mềm

Hệ điều hành cài đặt sẵn

Android

Phiên bản hệ điều hành

5.0

Máy ảnh

Độ phân giải camera sau

8 MP

Lấy nét tự động
Đèn flash tích hợp
Camera trước
Độ phân giải camera trước

5 MP

Khả năng phóng to thu nhỏ (zoom)
Zoom số

4x

Quay video
Các chế độ quay video

1080p

Tốc độ khung hình

30 fps

Độ nét khi chụp nhanh

1920x1080@30fps

Pin

Công nghệ pin

Lithium-Ion (Li-Ion)

Dung lượng pin

3000 mAh

Thiết kế

Hệ số hình dạng

Thanh

Màu sắc sản phẩm

màu titan

Gói thuê bao

Loại thuê bao

Không thuê bao

Xin chào! Chúng tôi mong muốn lắng nghe chia sẻ của bạn
Bỏ qua
Cảm ơn