So sánh giá Toshiba C640 Keyboard

Toshiba C640 Keyboard Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 139.500 đ

Bạn có thể mua Toshiba C640 Keyboard với mức giá rẻ nhất 139.500 đ tại Lazada đây là mức giá thấp hơn 0% so với Toshiba C640 Keyboard được bán tại Shopee với giá 140.000 đ.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào January 2020.

Thông số kỹ thuật Toshiba C640 Keyboard

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuC640
NgàyJan 2014
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý2,1 GHz
Họ bộ xử lýIntel® Pentium®
Số lõi bộ xử lý2
Model vi xử lýB950
Các luồng của bộ xử lý2
Tốc độ bus hệ thống5 GT/s
Bộ nhớ cache của bộ xử lý2 MB
Dòng bộ nhớ cache CPUL3
Đầu cắm bộ xử lýPGA988
Bộ xử lý quang khắc (lithography)32 nm
Các chế độ vận hành của bộ xử lý64-bit
Dòng vi xử lýIntel Pentium B900 series for Mobile
Tên mã bộ vi xử lýSandy Bridge
Loại busDMI
Phát hiện lỗi FSB ParityKhông
Chipset bo mạch chủIntel® HM65 Express
Công suất thoát nhiệt TDP35 W
Tjunction85 °C
Số lượng tối đa đường PCI Express1
Phiên bản PCI Express2.0
Cấu hình PCI Express1x8,2x16,1x8+2x4
Tỷ lệ Bus/Nhân21
ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lýKhông
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong2 GB
Loại bộ nhớ trongDDR3-SDRAM
Bộ nhớ trong tối đa8 GB
Tốc độ xung nhịp bộ nhớ1333 MHz
Khe cắm bộ nhớ2x SO-DIMM
Ổ quang
Loại ổ đĩa quangDVD Super Multi
Công nghệ ghi đĩa quang LightscribeKhông
Màn hình
Kích thước màn hình35,6 cm (14")
Độ phân giải màn hình1366 x 768 pixels
Màn hình cảm ứngKhông
Kiểu HDHD
Tỉ lệ màn hình16:9
Đèn LED phía sau
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng USB 2.02
Số lượng cổng HDMI1
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)1
Cổng DVIKhông
Số lượng cổng VGA (D-Sub)1
Đầu ra tai nghe1
Cổng ra S/PDIFKhông
Giắc cắm micro
Bộ nối trạmKhông
Loại cổng sạcĐầu cắm DC-in
Khe cắm ExpressCardKhông
Loại khe cắm CardBus PCMCIAKhông
Khe cắm SmartCardKhông
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng2,2 kg
Chiều rộng383 mm
Độ dày259 mm
Chiều cao (phía trước)3,5 cm
Chiều cao (phía sau)3,8 cm
Bàn phím
Bàn phím sốKhông
hệ thống mạng
Bluetooth
3GKhông
4GKhông
Wi-Fi
Chuẩn Wi-Fi802.11b,802.11g,Wi-Fi 4 (802.11n)
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Phiên bản Bluetooth3.0+HS
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet10,100 Mbit/s
Dung lượng
Tổng dung lượng lưu trữ320 GB
Phương tiện lưu trữHDD
Đầu đọc thẻ được tích hợp
Số lượng ổ cứng được cài đặt1
Dung lượng ổ đĩa cứng320 GB
Giao diện ổ cứngSATA
Tốc độ ổ cứng5400 RPM
Thẻ nhớ tương thíchMMC,SD,SDIO
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵnKhông
Máy ảnh
Camera trước
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Sản PhẩmNotebook
Hệ số hình dạngLoại gấp
Đồ họa
Card đồ họa on-board
Card đồ họa rờiKhông
Model card đồ họa on-boardIntel® HD Graphics
Model card đồ họa rờiKhông có
Họ card đồ họa on-boardIntel® HD Graphics
Tần số cơ bản card đồ họa on-board650 MHz
Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)1100 MHz