Toshiba Satellite C840-1012X & Thông số

So sánh giá Toshiba Satellite C840-1012X

Thông số kỹ thuật Toshiba Satellite C840-1012X

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuC840-1012X
NgàyAug 2012
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý2,4 GHz
Họ bộ xử lýIntel® Core™ i3 thế hệ thứ 2
Model vi xử lýi3-2370M
Số lõi bộ xử lý2
Các luồng của bộ xử lý4
Tốc độ bus hệ thống5 GT/s
Bộ nhớ cache của bộ xử lý3 MB
Dòng bộ nhớ cache CPUSmart Cache
Đầu cắm bộ xử lýSocket 988
Bộ xử lý quang khắc (lithography)32 nm
Các chế độ vận hành của bộ xử lý64-bit
Dòng vi xử lýIntel Core i3-2300 Mobile series
Tên mã bộ vi xử lýSandy Bridge
Loại busDMI
Phát hiện lỗi FSB ParityKhông
Chia bậcJ1
Công suất thoát nhiệt TDP35 W
Tjunction85 °C
Số lượng tối đa đường PCI Express1
Phiên bản PCI Express2.0
Cấu hình PCI Express1x16,2x8,1x8+2x4
Tỷ lệ Bus/Nhân24
ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lýKhông
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong2 GB
Loại bộ nhớ trongDDR3-SDRAM
Bộ nhớ trong tối đa16 GB
Tốc độ xung nhịp bộ nhớ1333 MHz
Ổ quang
Loại ổ đĩa quangDVD Super Multi
Công nghệ ghi đĩa quang LightscribeKhông
Màn hình
Kích thước màn hình35,6 cm (14")
Độ phân giải màn hình1366 x 768 pixels
Kiểu HDHD
Tỉ lệ màn hình16:9
Đèn LED phía sau
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng USB 2.02
Số lượng cổng USB 3.0 (3.1 Gen 1) Type-A1
Số lượng cổng HDMI1
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)1
Cổng DVIKhông
Số lượng cổng VGA (D-Sub)1
Đầu ra tai nghe1
Cổng ra S/PDIFKhông
Giắc cắm micro
Charging port typeĐầu cắm DC-in
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng2,12 kg
Chiều rộng342 mm
Độ dày232 mm
Chiều cao (phía trước)2,79 cm
Chiều cao (phía sau)3,25 cm
Bàn phím
Bàn phím sốKhông
Thiết bị chỉ điểmChuột cảm ứng
hệ thống mạng
Bluetooth
3GKhông
Wi-Fi
Chuẩn Wi-Fi802.11b,802.11g,Wi-Fi 4 (802.11n)
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Phiên bản Bluetooth4.0
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet10,100 Mbit/s
Công nghệ cáp10/100Base-T(X)
Dung lượng
Tổng dung lượng lưu trữ500 GB
Phương tiện lưu trữHDD
Đầu đọc thẻ được tích hợp
Số lượng ổ cứng được cài đặt1
Dung lượng ổ đĩa cứng500 GB
Giao diện ổ cứngSATA
Thẻ nhớ tương thíchMMC,SD
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵnKhông
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen, Màu than chì
Hệ số hình dạngLoại gấp
Đồ họa
Card đồ họa on-board
Card đồ họa rời
Model card đồ họa on-boardIntel HD Graphics 3000
Model card đồ họa rờiAMD Radeon HD 7610M
Họ card đồ họa on-boardIntel® HD Graphics
Tần số cơ bản card đồ họa on-board650 MHz
Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)1150 MHz
ID card đồ họa on-board0x116