Giá Toshiba Satellite L8C40-A109-PSCD4L-00K004 và Thông số

Giá tốt nhất tại Maytinhvhc.com
Ưu đãi giá thấp nhất
8.600.000 đ

So sánh giá Toshiba Satellite L8C40-A109-PSCD4L-00K004

Toshiba Satellite L8C40-A109-PSCD4L-00K004 Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 8.600.000 đ

Bạn có thể mua Toshiba Satellite L8C40-A109-PSCD4L-00K004 với mức giá rẻ nhất 8.600.000 đ tại Maytinhvhc.com.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào November 2018.

Thông số kỹ thuật Toshiba Satellite L8C40-A109-PSCD4L-00K004

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuC40-A109
NgàyMay 2014
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý2,5 GHz
Họ bộ xử lýIntel® Core™ i3 thế hệ thứ 3
Model vi xử lýi3-3120M
Số lõi bộ xử lý2
Các luồng của bộ xử lý4
Tốc độ bus hệ thống5 GT/s
Bộ nhớ cache của bộ xử lý3 MB
Dòng bộ nhớ cache CPUSmart Cache
Bộ xử lý quang khắc (lithography)22 nm
Các chế độ vận hành của bộ xử lý64-bit
Dòng vi xử lýIntel Core i3-3100 Mobile series
Tên mã bộ vi xử lýIvy Bridge
Loại busDMI
Phát hiện lỗi FSB ParityKhông
Công suất thoát nhiệt TDP35 W
Tjunction105 °C
Số lượng tối đa đường PCI Express1
Phiên bản PCI Express2.0
Cấu hình PCI Express1x16,2x8,1x8+2x4
Tỷ lệ Bus/Nhân25
ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lýKhông
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong2 GB
Loại bộ nhớ trongDDR3-SDRAM
Bộ nhớ trong tối đa16 GB
Tốc độ xung nhịp bộ nhớ1600 MHz
Ổ quang
Loại ổ đĩa quangDVD Super Multi
Công nghệ ghi đĩa quang LightscribeKhông
Màn hình
Kích thước màn hình35,6 cm (14")
Độ phân giải màn hình1366 x 768 pixels
Màn hình cảm ứngKhông
Kiểu HDHD
Tỉ lệ màn hình16:9
Đèn LED phía sau
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng USB 2.02
Số lượng cổng USB 3.0 (3.1 Gen 1) Type-A1
Số lượng cổng HDMI1
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)1
Cổng DVIKhông
Số lượng cổng VGA (D-Sub)1
Đầu ra tai nghe1
Cổng ra S/PDIFKhông
Giắc cắm micro
Bộ nối trạmKhông
Charging port typeĐầu cắm DC-in
Khe cắm ExpressCardKhông
Loại khe cắm CardBus PCMCIAKhông
Khe cắm SmartCardKhông
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng2,02 kg
Chiều rộng340 mm
Độ dày232 mm
Chiều cao (phía trước)2,79 cm
Chiều cao (phía sau)3,26 cm
Bàn phím
Bàn phím sốKhông
Thiết bị chỉ điểmClickpad
Các phím Windows
hệ thống mạng
Bluetooth
3GKhông
4GKhông
Wi-Fi
Chuẩn Wi-FiIEEE 802.11b,IEEE 802.11g,IEEE 802.11n
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Phiên bản Bluetooth4.0
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet10,100 Mbit/s
Dung lượng
Tổng dung lượng lưu trữ500 GB
Phương tiện lưu trữHDD
Đầu đọc thẻ được tích hợp
Số lượng ổ cứng được cài đặt1
Dung lượng ổ đĩa cứng500 GB
Giao diện ổ cứngSATA
Thẻ nhớ tương thíchMMC,SD,SDIO
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵnKhông
Máy ảnh
Camera trước
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Sản PhẩmNotebook
Hệ số hình dạngLoại gấp
Đồ họa
Card đồ họa on-board
Card đồ họa rờiKhông
Model card đồ họa on-boardIntel HD Graphics 4000
Model card đồ họa rờiKhông có
Họ card đồ họa on-boardIntel® HD Graphics
Tần số cơ bản card đồ họa on-board650 MHz
Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)1100 MHz
Số hiển thị được hỗ trợ (đồ họa on-board)3
ID card đồ họa on-board0x166