Giá bán của Toshiba Satellite S55T-B5273NR tại Việt Nam

So sánh giá Toshiba Satellite S55T-B5273NR

Thông số Toshiba Satellite S55T-B5273NR

Toshiba Satellite S55T-B5273NR Thông số

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuS55T-B5273NR
NgàySep 2014
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý2,5 GHz
Họ bộ xử lýIntel® Core™ i7 thế hệ thứ 4
Model vi xử lýi7-4710HQ
Tần số turbo tối đa3,5 GHz
Số lõi bộ xử lý4
Các luồng của bộ xử lý8
Tốc độ bus hệ thống5 GT/s
Bộ nhớ cache của bộ xử lý6 MB
Đầu cắm bộ xử lýBGA 1364
Dòng bộ nhớ cache CPUSmart Cache
Chipset bo mạch chủIntel HM86
Bộ xử lý quang khắc (lithography)22 nm
Các chế độ vận hành của bộ xử lý64-bit
Chia bậcC0
Loại busDMI2
Tên mã bộ vi xử lýHaswell
Công suất thoát nhiệt TDP47 W
Dòng vi xử lýIntel Core i7-4700 Mobile series
Phát hiện lỗi FSB Parity
Số lượng tối đa đường PCI Express16
Phiên bản PCI Express3.0
Cấu hình PCI Express1x16,2x8,1x8+2x4
Tjunction100 °C
Vi xử lý không xung đột
ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong8 GB
Loại bộ nhớ trongDDR3L-SDRAM
Tốc độ xung nhịp bộ nhớ1600 MHz
Khe cắm bộ nhớ2x SO-DIMM
Ổ quang
Loại ổ đĩa quang
Công nghệ ghi đĩa quang Lightscribe
Màn hình
Kích thước màn hình39,6 cm (15.6")
Độ phân giải màn hình1366 x 768 pixels
Màn hình cảm ứng
Đèn LED phía sau
Tỉ lệ màn hình16:9
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng USB 2.01
Số lượng cổng USB 3.0 (3.1 Gen 1) Type-A2
Số lượng cổng HDMI1
Chức năng Ngủ và Sạc USB
Cổng Ngủ và Sạc USB1
Cổng DVI
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)1
Giắc cắm micro
Cổng ra S/PDIF
Cổng kết hợp tai nghe/mic
Bộ nối trạm
Giắc cắm đầu vào DC
Khe cắm ExpressCard
Loại khe cắm CardBus PCMCIA
Khe cắm SmartCard
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng2,23 kg
Chiều rộng380 mm
Độ dày262 mm
Chiều cao21,9 mm
Bàn phím
Bàn phím số
Thiết bị chỉ điểmClickpad
Các phím Windows
Bàn phím có đèn nền
hệ thống mạng
Bluetooth
3G
4G
Wi-Fi
Chuẩn Wi-Fi802.11a,802.11ac,802.11b,802.11g,802.11n
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Tốc độ truyền dữ liệu mạng Wifi (tối đa)433 Mbit/s
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet10,100,1000 Mbit/s
Phiên bản Bluetooth4.0
Dung lượng
Tổng dung lượng lưu trữ1000 GB
Phương tiện lưu trữHDD
Đầu đọc thẻ được tích hợp
Số lượng ổ cứng được cài đặt1
Dung lượng ổ đĩa cứng1000 GB
Giao diện ổ cứngSATA
Tốc độ ổ cứng5400 RPM
Dung lượng ổ cứng2.5"
Thẻ nhớ tương thíchMMC,SD,SDHC,SDXC
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵnWindows 8.1
Cấu trúc hệ điều hành64-bit
Phần mềm tích gộpTOSHIBA App Place\nTOSHIBA BookPlace\nTOSHIBA eco Utility\nTOSHIBA HW Setup Utility\nTOSHIBA Media Player\nTOSHIBA Recovery Media Creator\nTOSHIBA Service Station\nTOSHIBA Start\nTOSHIBA Resolution+ Plug
Phần mềm dùng thửOffice 365, Norton Internet Security
Máy ảnh
Camera trước
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmNhôm, Vàng kim loại
Sản PhẩmNotebook
Hệ số hình dạngLoại gấp
Đồ họa
Card đồ họa on-board
Model card đồ họa on-boardIntel HD Graphics 4600
Họ card đồ họa on-boardIntel HD Graphics
Tần số cơ bản card đồ họa on-board400 MHz
Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)1200 MHz
Bộ nhớ tối đa của card đồ họa on-board1,74 GB
Số hiển thị được hỗ trợ (đồ họa on-board)3
Phiên bản DirectX của card đồ họa on-board12.0
Phiên bản OpenGL của card đồ họa on-board4.3
ID card đồ họa on-board0x416

Bình luận từ người dùng

Danh mục sản phẩm