Giá Toshiba Tecra R940 và Thông số

So sánh giá Toshiba Tecra R940

Thông số kỹ thuật Toshiba Tecra R940

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuR940
NgàyJun 2015
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý2,6 GHz
Họ bộ xử lýIntel® Core™ i5 thế hệ thứ 3
Model vi xử lýi5-3320M
Tần số turbo tối đa3,3 GHz
Số lõi bộ xử lý2
Các luồng của bộ xử lý4
Tốc độ bus hệ thống5 GT/s
Bộ nhớ cache của bộ xử lý3 MB
Dòng bộ nhớ cache CPUSmart Cache
Đầu cắm bộ xử lýBGA 1023
Bộ xử lý quang khắc (lithography)22 nm
Các chế độ vận hành của bộ xử lý64-bit
Dòng vi xử lýIntel Core i5-3300 Mobile series
Tên mã bộ vi xử lýIvy Bridge
Loại busDMI
Phát hiện lỗi FSB ParityKhông
Chia bậcL1
Công suất thoát nhiệt TDP35 W
Tjunction105 °C
Số lượng tối đa đường PCI Express1
Phiên bản PCI Express3.0
Cấu hình PCI Express1x16,2x8,1x8+2x4
Tỷ lệ Bus/Nhân26
ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lýKhông
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong4 GB
Loại bộ nhớ trongDDR3-SDRAM
Bộ nhớ trong tối đa8 GB
Hệ số bộ nhớ tiêu chuẩnSO-DIMM
Bố cục bộ nhớ1 x 4 GB
Khe cắm bộ nhớ2x SO-DIMM
Bộ nhớ trong tối đa (64-bit)8 GB
Ổ quang
Loại ổ đĩa quangDVD Super Multi
Loại đĩa được hỗ trợCD,CD-R,CD-RW,DVD,DVD+R,DVD+R DL,DVD+RW,DVD-R,DVD-R DL,DVD-RAM,DVD-ROM,DVD-RW
Màn hình
Kích thước màn hình35,6 cm (14")
Độ phân giải màn hình1600 x 900 pixels
Màn hình cảm ứngKhông
Kiểu HDHD+
Tỉ lệ màn hình16:9
Đèn LED phía sau
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng USB 2.01
Số lượng cổng USB 3.0 (3.1 Gen 1) Type-A2
Số lượng cổng eSATA/USB 2.01
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)1
Cổng DVIKhông
Số lượng cổng VGA (D-Sub)1
Đầu ra tai nghe1
Cổng ra S/PDIFKhông
Giắc cắm micro
Bộ nối trạmKhông
Charging port typeĐầu cắm DC-in
Khe cắm ExpressCardKhông
Loại khe cắm CardBus PCMCIAKhông
Khe cắm SmartCardKhông
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng1,99 kg
Chiều rộng341 mm
Độ dày239 mm
Chiều cao (phía trước)1,99 cm
Chiều cao (phía sau)2,74 cm
Bàn phím
Bàn phím sốKhông
Thiết bị chỉ điểmChuột cảm ứng
Các phím Windows
hệ thống mạng
Bluetooth
3GKhông
4GKhông
Wi-Fi
Chuẩn Wi-FiIEEE 802.11b,IEEE 802.11g,IEEE 802.11n
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Phiên bản Bluetooth4.0
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet10,100,1000 Mbit/s
Dung lượng
Tổng dung lượng lưu trữ750 GB
Phương tiện lưu trữHDD
Đầu đọc thẻ được tích hợp
Số lượng ổ cứng được cài đặt1
Dung lượng ổ đĩa cứng750 GB
Giao diện ổ cứngSATA
Tốc độ ổ cứng5400 RPM
Dung lượng ổ cứng2.5"
Thẻ nhớ tương thíchMicroSD (TransFlash),MiniSD,MMC,SD,SDHC,SDXC
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵnWindows 7 Professional
Cấu trúc hệ điều hành64-bit
Máy ảnh
Camera trước
Độ phân giải camera trước2 MP
Độ phân giải camera trước1920 x 1080 pixels
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Sản PhẩmNotebook
Hệ số hình dạngLoại gấp
Đồ họa
Card đồ họa on-board
Card đồ họa rời
Model card đồ họa on-boardIntel HD Graphics 4000
Model card đồ họa rờiAMD Radeon HD 7570M
Họ card đồ họa on-boardIntel® HD Graphics
Tần số cơ bản card đồ họa on-board650 MHz
Tần số động card đồ họa on-board (tối đa)1200 MHz
Số hiển thị được hỗ trợ (đồ họa on-board)3
ID card đồ họa on-board0x166
Loại bộ nhớ card đồ họa rờiGDDR5
Số lượng card đồ hoạ có sẵn1