So sánh giá Totolink N300RH

Thanh toán khi nhận hàng
Thẻ tín dụng/Thẻ ghi nợ
Thẻ ATM nội địa
Trả góp qua thẻ tín dụng
Totolink Bộ Phát WiFi Router WiFi N300RH - Hãng Phân Phối Chính Thức
581.500 đ

Miễn phí giao hàng cho đơn hàng trên 150,000đ! Giao hàng toàn quốc từ 1-8 ngày làm việcPhí xử lí đơn hàng từ 5,000-8,000đPhí giao hàng tùy vào trọng lượng & kích thước

Trong nước Trong nước Vietnam
Đến nơi bán
Totolink Wireless Router 300Mbps N300RH 2 Ăng Ten 11DPI (Trắng)
596.000 đ

Miễn phí giao hàng cho đơn hàng trên 150,000đ! Giao hàng toàn quốc từ 1-8 ngày làm việcPhí xử lí đơn hàng từ 5,000-8,000đPhí giao hàng tùy vào trọng lượng & kích thước

Trong nước Trong nước Vietnam
Đến nơi bán
Totolink Bộ phát sóng wifi N300RH - HÃNG PHÂN PHỐI CHÍNH THỨC
599.000 đ

Miễn phí giao hàng cho đơn hàng trên 150,000đ! Giao hàng toàn quốc từ 1-8 ngày làm việcPhí xử lí đơn hàng từ 5,000-8,000đPhí giao hàng tùy vào trọng lượng & kích thước

Trong nước Trong nước Vietnam
Đến nơi bán
Totolink Bộ phát wifi công suất cao Totolink N300RH Long-Range
609.000 đ

Miễn phí giao hàng cho đơn hàng trên 150,000đ! Giao hàng toàn quốc từ 1-8 ngày làm việcPhí xử lí đơn hàng từ 5,000-8,000đPhí giao hàng tùy vào trọng lượng & kích thước

Trong nước Trong nước Vietnam
Đến nơi bán
+ 3 Ưu đãi khác

Totolink N300RH Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 731.500 đ

Bạn có thể mua Totolink N300RH với mức giá rẻ nhất 731.500 đ tại Tiki đây là mức giá thấp hơn 20% so với Totolink N300RH được bán tại kalumax với giá 910.000 đ, hoặc bạn còn có thể mua tại LazadaShopee.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào September 2020.

Thông số kỹ thuật Totolink N300RH

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuN300RH
NgàySep 2016
Cổng giao tiếp
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)5
Cổng USBKhông
(Các) Khe thẻ nhớKhông
Giắc cắm đầu vào DC
Điện
Loại nguồn năng lượngDòng điện một chiều
Điện đầu ra1 A
hệ thống mạng
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Loại giao tiếp Ethernet LANFast Ethernet
Tiêu chuẩn hệ thống mạngIEEE 802.11b,IEEE 802.11g,IEEE 802.11n
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet10,100 Mbit/s
Công nghệ cáp10/100Base-T(X)
Chuyển tiếp cổng
Tính năng mạng mạng máy tính cục bộ (LAN) không dây
Dải tần Wi-FiBăng tần đơn (2.4 GHz)
Tiêu chuẩn Wi-FiWi-Fi 4 (802.11n)
Tốc độ truyền dữ liệu WLAN (tối đa)300 Mbit/s
Chuẩn Wi-Fi802.11b,802.11g,Wi-Fi 4 (802.11n)
Tốc độ truyền dữ liệu WLAN (dải băng đầu tiên)300 Mbit/s
Tốc độ truyền dữ liệu WLAN (dải băng thứ hai)54 Mbit/s
Tốc độ truyền dữ liệu WLAN (băng tần thứ ba)11 Mbit/s
Ăngten
Loại ăngtenNgoài
Mức khuyếch đại ăngten (max)8 dBi
Số lượng ăngten2
(Các) ăng-ten có thể tháo rời
Thiết kế
Sản PhẩmRouter để bàn
Màu sắc sản phẩmMàu trắng
Chỉ thị điốt phát quang (LED)LAN, Công suất, WAN
Mạng di động
3GKhông
4GKhông
Kết nối Mạng Diện Rộng (WAN connection)
Ethernet WAN
DSL WANKhông
Khe cắm thẻ SIMKhông
Tương thích modem USB 3G/4GKhông