Danh mục sản phẩm
Sản phẩm
Mã giảm giá
Xu hướng
Yêu thích
Tiết kiệm ngay!
Danh mục
×
×
Thích gì được nấy!
Hãy trở thành người đầu tiên sử dụng tính năng Yêu thích sắp được ra mắt của chúng tôi:
Chúng tôi sẽ đem lại trải nghiệm mua sắm tuyệt vời cho bạn. Hứa đó!

So sánh giá TP-LINK Archer T2U

Thanh toán khi nhận hàng
Thẻ tín dụng/Thẻ ghi nợ
Thẻ ATM nội địa
Trả góp qua thẻ tín dụng
+ 3 Ưu đãi khác

TP-LINK Archer T2U Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 315.000 đ

Bạn có thể mua TP-LINK Archer T2U với mức giá rẻ nhất 315.000 đ tại Lazada đây là mức giá thấp hơn 40% so với TP-LINK Archer T2U được bán tại F5CORP với giá 525.000 đ, hoặc bạn còn có thể mua tại ShopeeTiki.
Bên cạnh đó, TP-LINK Archer T2U cũng có thể được mua từ In-đô-nê-xi-a tại Bukalapak với mức giá từ 286.424 đ hoặc Ma-lai-xi-a tại Shopee với mức giá từ 293.070 đ hoặc Phi-líp-pin tại Lazada với mức giá từ 371.487 đ hoặc Xin-ga-po tại Lazada với mức giá từ 472.943 đ hoặc Thái Lan tại Lazada với mức giá từ 350.222 đ.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào 22 June 2018, 19:11.

Bảng giá TP-LINK Archer T2U theo từng Quốc gia

Quốc gia Giá quốc tế Giá bán VND
In-đô-nê-xi-a IDR 181.000 VND 286.424
Ma-lai-xi-a MYR 53.00 VND 293.070
Phi-líp-pin PHP 894.00 VND 371.487
Xin-ga-po SGD 29.00 VND 472.943
Thái Lan THB 520 VND 350.222
Việt Nam VND 315.000 VND 315.000

Thông số kỹ thuật TP-LINK Archer T2U

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuArcher T2U
NgàyJul 2014
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng USB 2.01
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng41 mm
Độ dày19,5 mm
Chiều cao8,7 mm
Bảo mật
Thuật toán bảo mật128-bit WEP,64-bit WEP,802.1x RADIUS,WPA-PSK,WPA2-PSK
Thiết kế
Nội bộ
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Hiệu suất
Tiêu chuẩn hệ thống mạngIEEE 802.11a,IEEE 802.11ac,IEEE 802.11b,IEEE 802.11g,IEEE 802.11n
Tốc độ truyền dữ liệu mạng Wifi (tối đa)433 Mbit/s
Sự điều biến16-QAM,CCK,DBPSK,DBQSK,OFDM
Độ nhạy của ống nghe điện thoại5GHz:\n11a 6Mbps: -94dBm\n11a 54Mbps: -78dBm\n11n HT20 MCS0: -94dBm\n11n HT20 MCS7: -77dBm\n11n HT40 MCS0: -92dBm\n11n HT40 MCS7: -74dBm\n11ac VHT80 MCS0: -89dBm\n11ac VHT80 MCS9: -64dBm\n2.4GHz:\n11b 1Mbps: -99dBm\n11b 11Mbps: -91dBm\n11g 6Mbps: -94dBm\n11g 54Mbps: -77dBm\n11n HT20 MCS0: -95dBm\n11n HT20 MCS7: -76dBm\n11n HT40 MCS0: -92dBm\n11n HT40 MCS7: -73dBm
Công suất phát20 dBmW
Chứng nhậnCE, FCC, RoHS

Đánh giá từ nguời dùng

Bạn không thể đăng tải với ô bình luận trống
Anonymous
Anonymous
Trả lời Hôm nay