Danh mục sản phẩm

So sánh giá TP-LINK CPE210

TP-LINK CPE210 Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 1.190.000 đ

Bạn có thể mua TP-LINK CPE210 với mức giá rẻ nhất 1.190.000 đ tại Lazada đây là mức giá thấp hơn 46% so với TP-LINK CPE210 được bán tại F5CORP với giá 2.190.000 đ, hoặc bạn còn có thể mua tại SendoAdayroi.
Bên cạnh đó, TP-LINK CPE210 cũng có thể được mua từ Hồng Kông tại Amazon với mức giá từ 924.965 đ hoặc In-đô-nê-xi-a tại Tokopedia với mức giá từ 689.276 đ hoặc Ma-lai-xi-a tại Lazada với mức giá từ 1.839.532 đ hoặc Phi-líp-pin tại Amazon với mức giá từ 924.041 đ hoặc Xin-ga-po tại Lazada với mức giá từ 2.268.856 đ hoặc Thái Lan tại Shopee với mức giá từ 1.170.590 đ.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào 15 September 2018, 02:02.

So sánh giá điện thoại TP-LINK mới nhất

Bảng giá TP-LINK CPE210 theo từng Quốc gia

Quốc gia Giá quốc tế Giá bán VND
Hồng Kông HKD 314.00 VND 924.965
In-đô-nê-xi-a IDR 430.000 VND 689.276
Ma-lai-xi-a MYR 329.40 VND 1.839.532
Phi-líp-pin PHP 2,162.00 VND 924.041
Xin-ga-po SGD 134.60 VND 2.268.856
Thái Lan THB 1,650 VND 1.170.590
Việt Nam VND 1.190.000 VND 1.190.000

Thông số kỹ thuật TP-LINK CPE210

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuCPE210
NgàyOct 2014
Cổng giao tiếp
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)1
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng224 mm
Độ dày79 mm
Chiều cao60 mm
Bảo mật
Thuật toán bảo mật128-bit WEP,152-bit WEP,64-bit WEP,SSID,TKIP,WPA,WPA-PSK,WPA2,WPA2-PSK
Lọc địa chỉ MAC
Thiết kế
Nội bộKhông
Màu sắc sản phẩmMàu trắng
Chỉ thị điốt phát quang (LED)
Mã Bảo vệ Quốc tế (IP)IPX5
Hiệu suất
Tốc độ truyền dữ liệu (tối đa)300 Mbit/s
2,4 GHz
Tiêu chuẩn hệ thống mạngIEEE 802.11b,IEEE 802.11g,IEEE 802.11n
Độ rộng băng tần2,4 GHz
Tốc độ truyền dữ liệu mạng Wifi (tối đa)300 Mbit/s
Dải tần số2.4 - 2.483
Nền điều khiểnPharOS
Bộ nhớ Flash8 MB
Bộ nhớ trong (RAM)64 MB
Độ nhạy của ống nghe điện thoại802.11b:\n11M: -95dBm, 5.5M: -96dBm, 2M: -96dBm, 1M: -96dBm\n-802.11g:\n54M: -79dBm, 48M: -80dBm, 36M: -84dBm, 6-24M: -88dBm\n802.11n:\nMCS15: -76dBm, MCS14: -78dBm, MCS13: -80dBm,\nMCS12: -84dBm, MCS11: -87dBm, MCS10: -91dBm,\nMCS9: -93dBm, MCS8: -96dBm, MCS7: -76dBm,\nMCS6: -78dBm, MCS5: -80dBm, MCS4: -84dBm,\nMCS3: -87dBm, MCS2: -91dBm, MCS1: -93dBm, MCS0: -96dBm
Quản lý dựa trên mạng
Khoảng ngoài trời tối đa5000 m
Nút tái thiết lập
Chứng nhận- FCC/UL/IC/GS/PSB/C-tick/SAA/S-Mark/KC-mark\n- RoHS, IPX5