TP-LINK CPE210 & Thông số

So sánh giá TP-LINK CPE210

TP-LINK CPE210 Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 1.190.000 đ

Bạn có thể mua TP-LINK CPE210 với mức giá rẻ nhất 1.190.000 đ tại Lazada đây là mức giá thấp hơn 46% so với TP-LINK CPE210 được bán tại F5CORP với giá 2.190.000 đ, hoặc bạn còn có thể mua tại SendoF5CORP.
Bên cạnh đó, TP-LINK CPE210 cũng có thể được mua từ Hồng Kông tại Amazon với mức giá từ 963.874 đ hoặc In-đô-nê-xi-a tại Shopee với mức giá từ 704.352 đ hoặc Ma-lai-xi-a tại Amazon với mức giá từ 963.874 đ hoặc Phi-líp-pin tại Amazon với mức giá từ 963.874 đ hoặc Xin-ga-po tại Lazada với mức giá từ 2.819.959 đ hoặc Thái Lan tại Lazada với mức giá từ 1.182.115 đ.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào August 2019.

So sánh giá Access Point TP-LINK CPE210 mới nhất

Bảng giá TP-LINK CPE210 theo từng Quốc gia

Quốc gia Giá quốc tế Giá bán VND
Hồng Kông HKD 325.85 963.874 đ
In-đô-nê-xi-a IDR 432.000 704.352 đ
Ma-lai-xi-a MYR 174.00 963.874 đ
Phi-líp-pin PHP 2,175.18 963.874 đ
Xin-ga-po SGD 168.50 2.819.959 đ
Thái Lan THB 1,570 1.182.115 đ
Việt Nam VND 1.190.000 1.190.000 đ

Thông số kỹ thuật TP-LINK CPE210

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuCPE210
NgàyOct 2014
Cổng giao tiếp
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)1
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng224 mm
Độ dày79 mm
Chiều cao60 mm
Điện
Hỗ trợ Power over Ethernet (PoE)
Điện áp đầu vào100 - 240 V
Điện đầu vào0.8 A
Tần số đầu vào50/60 Hz
Điện áp đầu ra24 V
Điện đầu ra1 A
Công suất tiêu thụ (tối đa)10,5 W
Bảo mật
Thuật toán bảo mật128-bit WEP,152-bit WEP,64-bit WEP,SSID,TKIP,WPA,WPA-PSK,WPA2,WPA2-PSK
Lọc địa chỉ MAC
Ăngten
Loại ăngtenTrong
Antenna featuresIntegrated antenna
Số lượng ăngten1
Mức khuyếch đại ăngten (max)9 dBi
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu trắng
Mã Bảo vệ Quốc tế (IP)IPX5
Nút tái thiết lập
Chỉ thị điốt phát quang (LED)
Chứng nhận- FCC/UL/IC/GS/PSB/C-tick/SAA/S-Mark/KC-mark\n- RoHS, IPX5
Nội bộKhông
Tính năng
2,4 GHz
Maximum data transfer rate300 Mbit/s
Tốc độ truyền dữ liệu mạng Wifi (tối đa)300 Mbit/s
Dải tần số2.4 - 2.483 GHz
Độ rộng băng tần2,4 GHz
Tiêu chuẩn hệ thống mạngIEEE 802.11b,IEEE 802.11g,IEEE 802.11n
MIMO
Khoảng ngoài trời tối đa5000 m
Độ nhạy của ống nghe điện thoại802.11b:\n11M: -95dBm, 5.5M: -96dBm, 2M: -96dBm, 1M: -96dBm\n-802.11g:\n54M: -79dBm, 48M: -80dBm, 36M: -84dBm, 6-24M: -88dBm\n802.11n:\nMCS15: -76dBm, MCS14: -78dBm, MCS13: -80dBm,\nMCS12: -84dBm, MCS11: -87dBm, MCS10: -91dBm,\nMCS9: -93dBm, MCS8: -96dBm, MCS7: -76dBm,\nMCS6: -78dBm, MCS5: -80dBm, MCS4: -84dBm,\nMCS3: -87dBm, MCS2: -91dBm, MCS1: -93dBm, MCS0: -96dBm