Giá TP-LINK CPE210 và Thông số

Giá tốt nhất tại Lazada
Ưu đãi giá thấp nhất
Khuyến mãi 11.11
2.190.000 đ
1.190.000 đ

So sánh giá TP-LINK CPE210

TP-LINK CPE210 Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 1.190.000 đ

Bạn có thể mua TP-LINK CPE210 với mức giá rẻ nhất 1.190.000 đ tại Lazada đây là mức giá thấp hơn 46% so với TP-LINK CPE210 được bán tại F5CORP với giá 2.190.000 đ, hoặc bạn còn có thể mua tại SendoF5CORP.
Bên cạnh đó, TP-LINK CPE210 cũng có thể được mua từ Hồng Kông tại Amazon với mức giá từ 931.648 đ hoặc In-đô-nê-xi-a tại Bukalapak với mức giá từ 603.829 đ hoặc Ma-lai-xi-a tại Lazada với mức giá từ 1.663.026 đ hoặc Phi-líp-pin tại Lazada với mức giá từ 1.323.126 đ hoặc Xin-ga-po tại Lazada với mức giá từ 2.105.849 đ hoặc Thái Lan tại Lazada với mức giá từ 1.162.353 đ.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào November 2018.

So sánh giá Access Point TP-LINK CPE210 mới nhất

Bảng giá TP-LINK CPE210 theo từng Quốc gia

Quốc gia Giá quốc tế Giá bán VND
Hồng Kông HKD 314.00 931.648 đ
In-đô-nê-xi-a IDR 380.000 603.829 đ
Ma-lai-xi-a MYR 300.10 1.663.026 đ
Phi-líp-pin PHP 3,000.00 1.323.126 đ
Xin-ga-po SGD 124.70 2.105.849 đ
Thái Lan THB 1,650 1.162.353 đ
Việt Nam VND 1.190.000 1.190.000 đ

Thông số kỹ thuật TP-LINK CPE210

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuCPE210
NgàyOct 2014
Cổng giao tiếp
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)1
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng224 mm
Độ dày79 mm
Chiều cao60 mm
Bảo mật
Thuật toán bảo mật128-bit WEP,152-bit WEP,64-bit WEP,SSID,TKIP,WPA,WPA-PSK,WPA2,WPA2-PSK
Lọc địa chỉ MAC
Thiết kế
Nội bộKhông
Màu sắc sản phẩmMàu trắng
Chỉ thị điốt phát quang (LED)
Mã Bảo vệ Quốc tế (IP)IPX5
Hiệu suất
Tốc độ truyền dữ liệu (tối đa)300 Mbit/s
2,4 GHz
Tiêu chuẩn hệ thống mạngIEEE 802.11b,IEEE 802.11g,IEEE 802.11n
Độ rộng băng tần2,4 GHz
Tốc độ truyền dữ liệu mạng Wifi (tối đa)300 Mbit/s
Dải tần số2.4 - 2.483
Nền điều khiểnPharOS
Bộ nhớ Flash8 MB
Bộ nhớ trong (RAM)64 MB
Độ nhạy của ống nghe điện thoại802.11b:\n11M: -95dBm, 5.5M: -96dBm, 2M: -96dBm, 1M: -96dBm\n-802.11g:\n54M: -79dBm, 48M: -80dBm, 36M: -84dBm, 6-24M: -88dBm\n802.11n:\nMCS15: -76dBm, MCS14: -78dBm, MCS13: -80dBm,\nMCS12: -84dBm, MCS11: -87dBm, MCS10: -91dBm,\nMCS9: -93dBm, MCS8: -96dBm, MCS7: -76dBm,\nMCS6: -78dBm, MCS5: -80dBm, MCS4: -84dBm,\nMCS3: -87dBm, MCS2: -91dBm, MCS1: -93dBm, MCS0: -96dBm
Quản lý dựa trên mạng
Khoảng ngoài trời tối đa5000 m
Nút tái thiết lập
Chứng nhận- FCC/UL/IC/GS/PSB/C-tick/SAA/S-Mark/KC-mark\n- RoHS, IPX5