Danh mục sản phẩm
Sản phẩm
Mã giảm giá
Xu hướng
Yêu thích
Tiết kiệm ngay!
Danh mục
×
×
Thêm sản phẩm bạn yêu thích vào danh sách chỉ với
một cú nhấp
Bạn sẽ nhận được bản cập nhật mới ngay sau khi tính năng Danh sách yêu thích ra mắt
Chúng tôi sẽ đem lại trải nghiệm mua sắm tuyệt vời cho bạn. Hứa đó!

So sánh giá TP-LINK EAP110

Thanh toán khi nhận hàng
Thẻ tín dụng/Thẻ ghi nợ
Thẻ ATM nội địa
Trả góp qua thẻ tín dụng
+ 3 Ưu đãi khác

TP-LINK EAP110 Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 511.000 đ

Bạn có thể mua TP-LINK EAP110 với mức giá rẻ nhất 511.000 đ tại Lazada đây là mức giá thấp hơn 73% so với TP-LINK EAP110 được bán tại F5CORP với giá 1.900.000 đ, hoặc bạn còn có thể mua tại Sendo.vnTiki.
Bên cạnh đó, TP-LINK EAP110 cũng có thể được mua từ Hồng Kông tại Nzgameshop với mức giá từ 1.284.572 đ hoặc In-đô-nê-xi-a tại Bukalapak với mức giá từ 569.856 đ hoặc Ma-lai-xi-a tại Nzgameshop với mức giá từ 1.281.834 đ hoặc Phi-líp-pin tại Lazada với mức giá từ 1.065.800 đ hoặc Xin-ga-po tại Lazada với mức giá từ 2.334.859 đ hoặc Thái Lan tại Lazada với mức giá từ 1.179.863 đ.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào 15 June 2018, 22:40.

Bảng giá TP-LINK EAP110 theo từng Quốc gia

Quốc gia Giá quốc tế Giá bán VND
Hồng Kông HKD 442.00 VND 1.284.572
In-đô-nê-xi-a IDR 350.000 VND 569.856
Ma-lai-xi-a MYR 224.60 VND 1.281.834
Phi-líp-pin PHP 2,499.00 VND 1.065.800
Xin-ga-po SGD 138.30 VND 2.334.859
Thái Lan THB 1,690 VND 1.179.863
Việt Nam VND 511.000 VND 511.000

Thông số kỹ thuật TP-LINK EAP110

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuEAP110
NgàyMar 2015
Cổng giao tiếp
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)1
Cổng mạng diện rộng (WAN)Ethernet (RJ-45)
Giắc cắm đầu vào DC
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng180 mm
Độ dày180 mm
Chiều cao47,5 mm
Bảo mật
Thuật toán bảo mật128-bit WEP,152-bit WEP,64-bit WEP,WPA,WPA-PSK,WPA2,WPA2-PSK
Lọc địa chỉ MAC
Thiết kế
Nội bộ
Màu sắc sản phẩmMàu trắng
Khe cắm khóa cáp
Loại khe cắm khóa dây cápKensington
Chỉ thị điốt phát quang (LED)
Hiệu suất
Tốc độ truyền dữ liệu (tối đa)300 Mbit/s
2,4 GHz
Tiêu chuẩn hệ thống mạngIEEE 802.11b,IEEE 802.11g,IEEE 802.11n
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet10,100 Mbit/s
Tốc độ truyền dữ liệu mạng Wifi (tối đa)300 Mbit/s
Dải tần số2.4 - 2.4835
Hỗ trợ chất lượng dịch vụ
Hỗ trợ VLAN
Khoảng ngoài trời tối đa100 m
Chứng nhậnCE, FCC, RoHS

Đánh giá từ nguời dùng

Bạn không thể đăng tải với ô bình luận trống
Anonymous
Anonymous
Trả lời Hôm nay