So sánh giá TP-LINK M7350

Thanh toán khi nhận hàng
Thẻ tín dụng/Thẻ ghi nợ
Thẻ ATM nội địa
Trả góp qua thẻ tín dụng
TP-LINK MPVC - Bộ phát wifi 4G 607HW 150Mbps LTE Portable WiFi Router Support FDD B1 B8 Chất lượng hơn Bộ Phát WiFi di động 4G TP-Link M7350
705.550 đ

Miễn phí giao hàng cho đơn hàng trên 150,000đ! Giao hàng toàn quốc từ 1-8 ngày làm việcPhí xử lí đơn hàng từ 5,000-8,000đPhí giao hàng tùy vào trọng lượng & kích thước

Trong nước
Đến nơi bán
TP-LINK Phát Wi-Fi Di Động 4G LTE M7350 Màu đen
1.220.000 đ

Miễn phí giao hàng cho đơn hàng trên 150,000đ! Giao hàng toàn quốc từ 1-8 ngày làm việcPhí xử lí đơn hàng từ 5,000-8,000đPhí giao hàng tùy vào trọng lượng & kích thước

Trong nước
Đến nơi bán
TP-LINK Bộ Phát WiFi 3G 4G M7350 - Chính hãng
1.260.000 đ

Miễn phí giao hàng cho đơn hàng trên 150,000đ! Giao hàng toàn quốc từ 1-8 ngày làm việcPhí xử lí đơn hàng từ 5,000-8,000đPhí giao hàng tùy vào trọng lượng & kích thước

Trong nước
Đến nơi bán
TP-LINK Wi-Fi Di Động 4G M7350
1.289.000 đ

Miễn phí giao hàng cho đơn hàng trên 150,000đ! Giao hàng toàn quốc từ 1-8 ngày làm việcPhí xử lí đơn hàng từ 5,000-8,000đPhí giao hàng tùy vào trọng lượng & kích thước

Trong nước
Đến nơi bán
+ 3 Ưu đãi khác

TP-LINK M7350 Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 1.699.000 đ

Bạn có thể mua TP-LINK M7350 với mức giá rẻ nhất 1.699.000 đ tại Shopee đây là mức giá thấp hơn 0% so với TP-LINK M7350 được bán tại shop VnExpress với giá 1.699.000 đ, hoặc bạn còn có thể mua tại LazadaSendo.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào October 2020.

Thông số kỹ thuật TP-LINK M7350

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuM7350
NgàyNov 2014
Điện
Loại nguồn năng lượngPin
Dung lượng pin2000 mAh
Tính năng mạng mạng máy tính cục bộ (LAN) không dây
Wi-Fi
Chuẩn Wi-Fi802.11b,802.11g,Wi-Fi 4 (802.11n)
Tốc độ truyền dữ liệu WLAN được hỗ trợ150 Mbit/s
Tính năng mạng LAN Ethernet
Kết nối mạng Ethernet / LANKhông
Máy khách DHCP
Máy chủ DHCP
Thiết kế
Loại thiết bịThiết bị mạng không dây di động
Màu sắc sản phẩmMàu đen
Định vị thị trườngXách tay
Chỉ thị điốt phát quang (LED)
Mạng di động
Mạng dữ liệu2G, 3G, 4G, Edge, GPRS, GSM, HSPA, HSPA+, LTE, UMTS
Tiêu chuẩn 2GGPRS, GSM
Tiêu chuẩn 3GDC-HSPA+,HSPA,UMTS
Tiêu chuẩn 4GLTE-FDD
Hỗ trợ các băng tần 2G850,900,1800,1900 MHz
Hỗ trợ băng tần mạng 3G900,2100 MHz
Hỗ trợ băng tần 4G800,900,1800,2100,2600 MHz
Băng tần GMS được hỗ trợ850,900,1800,1900 MHz
Hỗ trợ băng tần UMTS900,2100 MHz
Số thẻ SIM song song1