So sánh giá TP-LINK Tl-Wr840N

Thanh toán khi nhận hàng
Thẻ tín dụng/Thẻ ghi nợ
Thẻ ATM nội địa
Trả góp qua thẻ tín dụng
TP-LINK Bộ phát wifi không dây TP-Link WR840N
Ưu đãi giá thấp nhất
Giá rẻ nhất
229.000 đ

Miễn phí giao hàng cho đơn hàng trên 150,000đ! 
Giao hàng toàn quốc từ 1-8 ngày làm việc
Phí xử lí đơn hàng từ 5,000-8,000đ
Phí giao hàng tùy vào trọng lượng & kích thước

Đến nơi bán
TP-LINK Bộ phát wifi không dây TP-Link WR840N
229.000 đ

Miễn phí giao hàng cho đơn hàng trên 150,000đ! 
Giao hàng toàn quốc từ 1-8 ngày làm việc
Phí xử lí đơn hàng từ 5,000-8,000đ
Phí giao hàng tùy vào trọng lượng & kích thước

Đến nơi bán
TP-LINK Router TP-LINK TL-WR840N Chuẩn N Không dây Tốc độ 300Mbps
230.000 đ

Miễn phí giao hàng cho đơn hàng trên 150,000đ! 
Giao hàng toàn quốc từ 1-8 ngày làm việc
Phí xử lí đơn hàng từ 5,000-8,000đ
Phí giao hàng tùy vào trọng lượng & kích thước

Đến nơi bán
TP-LINK Bộ Phát Wifi TP-Link WR840N chuẩn N tốc độ 300Mbps - HÃNG PHÂN PHỐI CHÍNH THỨC
230.000 đ

Miễn phí giao hàng cho đơn hàng trên 150,000đ! 
Giao hàng toàn quốc từ 1-8 ngày làm việc
Phí xử lí đơn hàng từ 5,000-8,000đ
Phí giao hàng tùy vào trọng lượng & kích thước

Đến nơi bán
+ 3 Ưu đãi khác

TP-LINK Tl-Wr840N Giá rẻ nhất tại Việt Nam là 229.000 đ

Bạn có thể mua TP-LINK Tl-Wr840N với mức giá rẻ nhất 229.000 đ tại Lazada đây là mức giá thấp hơn 35% so với TP-LINK Tl-Wr840N được bán tại F5CORP với giá 355.000 đ, hoặc bạn còn có thể mua tại AdayroiLotte.
Mức giá được cập nhật lần cuối vào July 2019.

Thông số kỹ thuật TP-LINK Tl-Wr840N

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuTL-WR840N
NgàyDec 2012
Cổng giao tiếp
Cổng USBKhông
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)4
Giắc cắm đầu vào DC
hệ thống mạng
Tiêu chuẩn hệ thống mạngIEEE 802.11b,IEEE 802.11g,IEEE 802.11n,IEEE 802.3,IEEE 802.3u
Hệ thống mạng khách
Độ nhạy của ống nghe điện thoại270M: -68dBm@10% PER\n130M: -68dBm@10% PER\n108M: -68dBm@10% PER\n54M: -68dBm@10% PER\n11M: -85dBm@8% PER\n6M: -88dBm@10% PER\n1M: -90dBm@8% PER
Tính năng mạng mạng máy tính cục bộ (LAN) không dây
Dải tần Wi-FiBăng tần đơn (2.4 GHz)
Tiêu chuẩn Wi-FiWi-Fi 4 (802.11n)
Tốc độ truyền dữ liệu WLAN (tối đa)300 Mbit/s
Chuẩn Wi-Fi802.11b,802.11g,Wi-Fi 4 (802.11n)
Tính năng mạng LAN Ethernet
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Loại giao tiếp Ethernet LANFast Ethernet
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet10,100 Mbit/s
Công nghệ cáp10/100Base-T(X)
Ăngten
Loại ăngtenNgoài
Mức khuyếch đại ăngten (max)5 dBi
Số lượng ăngten2
Thiết kế
Màu sắc sản phẩmMàu xám, Màu trắng
Chỉ thị điốt phát quang (LED)
Công tắc bật/tắt
Kết nối Mạng Diện Rộng (WAN connection)
Ethernet WAN