TP-LINK WBS210 & Thông số

So sánh giá TP-LINK WBS210

Thông số kỹ thuật TP-LINK WBS210

Ngày giới thiệu tại Việt Nam
Kiểu MẫuWBS210
NgàyJun 2015
Cổng giao tiếp
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)2
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng198 mm
Độ dày74 mm
Chiều cao40 mm
Điện
Hỗ trợ Power over Ethernet (PoE)
Điện áp đầu vào16 - 27 V
Bảo mật
Thuật toán bảo mật64-bit WEP,128-bit WEP,152-bit WEP,AES,TKIP,WPA,WPA-PSK,WPA2,WPA2-PSK
Chức năng bảo vệStateful packet inspection (SPI), Ping forbidden, VPN, DOS protection
Hỗ trợ VPN (mạng riêng ảo)L2TP, PPTP
Ăngten
Loại ăngtenNgoài
Antenna featuresDetachable antenna
Số lượng ăngten2
Kiểu kết nối ăngtenRP-SMA
Thiết kế
Vị tríCọc
Màu sắc sản phẩmMàu trắng
Vật liệu vỏ bọcNhựa
Mã Bảo vệ Quốc tế (IP)IP65
Nút tái thiết lập
Chứng nhậnCE, FCC, RoHS
Nội bộKhông
Tính năng
2,4 GHz
5 GHzKhông
Tốc độ truyền dữ liệu mạng Wifi (tối đa)300 Mbit/s
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet10,100 Mbit/s
Dải tần số2.4 - 2.483 GHz
Tiêu chuẩn hệ thống mạngIEEE 802.11b,IEEE 802.11g,IEEE 802.11n
Độ rộng băng tần kênh40 MHz
Chế độ vận hànhAccess Point (AP),Client Bridge,Repeater,Router,WISP
Khoảng ngoài trời tối đa30000 m
Công suất phát27 dBmW